Acquainted đi với giới từ gì là câu hỏi mà nhiều bạn học sinh còn băn khoăn. Hãy để Ôn Luyện giúp bạn giải đáp trong bài viết này nhé!
Acquainted đi với giới từ gì?
“Acquainted” là tính từ, có nghĩa là quen biết, biết qua, hiểu sơ qua ai đó hoặc một cái gì đó.
Acquainted thường đi với giới từ “with”.
Ví dụ:
- I am only vaguely acquainted with the subject. (Tôi chỉ biết sơ qua về chủ đề này.)
- We are not well acquainted, but I would like to get to know you better. (Chúng ta không quen biết nhau nhiều, nhưng tôi muốn làm quen với bạn hơn.)
Xem thêm: Divide Đi Với Giới Từ Gì? Định Nghĩa Và Cách Dùng Chi Tiết

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với acquainted
Cùng Ôn Luyện tìm hiểu về các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với acquainted nhé.
Từ đồng nghĩa
Dưới đây là bảng liệt kê các từ đồng nghĩa với acquainted:
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
| Familiar | Biết rõ, hiểu rõ, quen thuộc. |
|
| Aware | Biết, nhận thức được. |
|
| Knowledgeable | Có kiến thức, hiểu biết sâu rộng. |
|
| Cognizant | Nhận thức được, hiểu rõ. |
|
| Conversant | Am hiểu, có thể nói chuyện một cách thông thạo về một chủ đề nào đó. |
|
Xem thêm: Object Đi Với Giới Từ Gì? Các Cấu Trúc Thường Gặp Với Object
Từ trái nghĩa
Các bạn cùng xem các từ trái nghĩa với acquainted trong bảng dưới đây nhé.
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
| Unfamiliar | Không biết, không quen thuộc. |
|
| Unaware | Không biết, không nhận thức được. |
|
| Uninformed | Không có thông tin, không hiểu biết. |
|
| Ignorant | Thiếu kiến thức, thiếu hiểu biết. |
|
| Unacquainted | Không quen biết, không biết qua loa. |
|
Phân biệt acquainted và familiar
Acquainted và familiar đều có nghĩa là biết ai đó hay một cái gì đó. Tuy nhiên, hai từ này cũng có những điểm khác biệt sau:

| Acquainted | Familiar | |
| Mức độ hiểu biết | Mô tả việc biết ai đó hoặc một cái gì đó ở mức độ cơ bản. | Mô tả việc biết ai đó hoặc một cái gì đó ở mức độ sâu sắc hơn. |
| I am acquainted with her through a mutual friend. (Tôi biết cô ấy qua một người bạn chung)
→ Bạn biết tên và một số thông tin cơ bản về cô ấy, nhưng bạn không thực sự thân thiết với cô ấy. |
I am familiar with the city. (Tôi quen thuộc với thành phố)
→ Bạn biết rõ các con phố, khu phố và các địa điểm khác trong thành phố. |
|
| Kinh nghiệm | Mô tả việc biết ai đó hoặc một cái gì đó thông qua kinh nghiệm cá nhân hoặc qua người khác. | Mô tả việc biết ai đó hoặc một cái gì đó thông qua kinh nghiệm trực tiếp. |
| I am acquainted with the concept of artificial intelligence. (Tôi biết về khái niệm trí tuệ nhân tạo.)
→ Bạn đã đọc hoặc nghe về trí tuệ nhân tạo, nhưng bạn không có kinh nghiệm trực tiếp với nó. |
I am familiar with using this software program. (Tôi quen thuộc với việc sử dụng chương trình phần mềm này.)
→ Bạn đã sử dụng chương trình phần mềm này nhiều lần và biết cách sử dụng nó một cách hiệu quả. |
|
| Mức độ thân thiết | Mô tả mối quan hệ không quá thân thiết. | Mô tả mối quan hệ thân thiết hơn |
| I am acquainted with my neighbors. (Tôi biết những người hàng xóm của mình.)
→ Bạn biết tên và một số thông tin cơ bản về họ, nhưng bạn không thực sự thân thiết với họ. |
I am familiar with the staff at this restaurant (Tôi quen thuộc với nhân viên của nhà hàng này.)
→ Bạn đã đến nhà hàng này nhiều lần và biết tên và tính cách của một số nhân viên. |
Bài tập vận dụng
Cùng Ôn Luyện làm bài tập dưới đây để nắm vững kiến thức vừa học nhé!

Đáp án:
- Acquainted
- Familiar
- Aware
- Knowledgeable
- Conversant
Vậy là bài viết trên đã giải đáp cho bạn câu hỏi acquainted đi với giới từ gì? Hãy vận dụng kiến thức này vào trong bài thi của mình nhé!
Xem thêm:



