Appreciate to V hay Ving? Đây là một câu hỏi thường gặp khi chúng ta muốn diễn tả sự biết ơn hoặc đánh giá cao một hành động nào đó. Vậy khi nào chúng ta nên dùng “to V” và khi nào nên dùng “V-ing” sau appreciate? Bài viết này sẽ giúp bạn giải đáp thắc mắc này.
Appreciate đi với to V hay Ving
Nhiều người học tiếng Anh thường băn khoăn về vấn đề này. Câu trả lời là: “Appreciate” thường đi kèm với hình thức V-ing. Cấu trúc mang nghĩa Cảm thấy biết ơn, đánh giá cao về một hành động đang diễn ra hoặc đã xảy ra.

Ví dụ:
- I appreciate you helping me with this project. (Tôi rất cảm ơn bạn đã giúp tôi với dự án này.)
- She appreciates being able to spend time with her family. (Cô ấy rất trân trọng việc có thể dành thời gian cho gia đình.)
Các cấu trúc khác Appreciate
Dưới đây là những cấu trúc khác của Appreciate được sử dụng trong tiếng Anh:

| Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ |
| Appreciate + V-ing | Biết ơn việc ai đó làm gì | I appreciate you helping me. (Tôi rất cảm ơn bạn đã giúp tôi.) |
| Appreciate + someone/something | Biết ơn ai đó/cái gì đó | I appreciate your support. (Tôi rất cảm ơn sự ủng hộ của bạn.) |
| Appreciate + that + clause | Biết ơn rằng… | I appreciate that you understand. (Tôi rất cảm ơn vì bạn đã hiểu.) |
| Appreciate it if… | Sẽ rất biết ơn nếu… | I would appreciate it if you could call me back. (Tôi sẽ rất biết ơn nếu bạn có thể gọi lại cho tôi.) |
| Appreciate + someone + for + something | Biết ơn ai đó vì điều gì | I appreciate my teacher for her patience. (Tôi rất biết ơn cô giáo vì sự kiên nhẫn của cô ấy.) |
| Appreciate + by | Tăng giá trị bao nhiêu | The property appreciated by 25% over the past year. (Bất động sản tăng giá 25% trong năm qua.) |
| Appreciate against | Tăng giá trị so với | The dollar appreciated against the euro. (Đồng đô la tăng giá so với đồng euro.) |
Xem thêm: Cấu Trúc What About – Tóm Tắt Kiến Thức Cần Nắm Vững
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa Appreciate
Cùng Ôn Luyện mở rộng vốn từ vựng bằng cách tìm hiểu thêm các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Appreciate nhé!

Từ đồng nghĩa với Appreciate
Dưới đây là những từ đồng nghĩa với Appreciate:
| Từ đồng nghĩa | Nghĩa | Ví dụ |
| Value | Đánh giá cao, coi trọng | I value your friendship. (Tôi rất trân trọng tình bạn của bạn.) |
| Treasure | Quý trọng, nâng niu | She treasures her memories of childhood. (Cô ấy trân trọng những kỷ niệm tuổi thơ.) |
| Admire | Ngưỡng mộ | I admire your courage. (Tôi ngưỡng mộ sự dũng cảm của bạn.) |
| Respect | Tôn trọng | I respect your opinion. (Tôi tôn trọng ý kiến của bạn.) |
| Cherish | Yêu thương, trân trọng | She cherishes her family. (Cô ấy yêu thương gia đình mình.) |
| Esteem | Kính trọng, quý trọng | He is held in high esteem by his colleagues. (Anh ấy được đồng nghiệp kính trọng.) |
| Recognize | Nhận ra, công nhận | I recognize your hard work. (Tôi nhận ra sự làm việc chăm chỉ của bạn.) |
| Acknowledge | Thừa nhận, công nhận | She acknowledged the contribution of her team. (Cô ấy đã thừa nhận đóng góp của đội của mình.) |
| Be grateful for | Biết ơn | I am grateful for your help. (Tôi rất biết ơn sự giúp đỡ của bạn.) |
| Be thankful for | Biết ơn | I am thankful for having such good friends. (Tôi rất biết ơn vì có những người bạn tốt.) |
Xem thêm: Up To You – Định Nghĩa Và Cách Dùng Chi Tiết
Từ trái nghĩa với Appreciate
Dưới đây là những từ trái nghĩa với Appreciate:
| Từ trái nghĩa | Nghĩa | Ví dụ |
| Disregard | Bỏ qua, không quan tâm | He disregarded my advice and made a mistake. (Anh ấy đã bỏ qua lời khuyên của tôi và phạm một sai lầm.) |
| Disrespect | Không tôn trọng | It’s disrespectful to talk while someone else is speaking. (Việc nói chuyện khi người khác đang nói là không tôn trọng.) |
| Despise | Khinh bỉ, ghét bỏ | She despised his arrogance. (Cô ấy khinh bỉ sự kiêu ngạo của anh ta.) |
| Hate | Ghét | I hate violence. (Tôi ghét bạo lực.) |
| Ignore | Lờ đi, không chú ý | He ignored my warning. (Anh ấy đã lờ đi lời cảnh báo của tôi.) |
| Undervalue | Đánh giá thấp | They undervalued her contribution to the project. (Họ đã đánh giá thấp đóng góp của cô ấy cho dự án.) |
| Belittle | Coi thường, hạ thấp | Don’t belittle her achievements. (Đừng coi thường thành tích của cô ấy.) |
| Disparage | Chê bai, chỉ trích | He disparaged her efforts. (Anh ta đã chỉ trích những nỗ lực của cô ấy.) |
| Scorn | Khinh thường | She scorned his idea. (Cô ấy khinh thường ý tưởng của anh ta.) |
| Deride | Cười nhạo, chế giễu | They derided his efforts. (Họ đã chế giễu những nỗ lực của anh ta.) |
Xem thêm: Off The Top Of My Head – Ý Nghĩa Và Ví Dụ
Bài tập ứng dụng appreciate to v hay ving
Bài tập: Dưới đây là bài tập mở rộng với 10 câu sử dụng từ “appreciate”. Hãy viết lại những câu sau bằng cách sử dụng từ này:
- I am thankful for your guidance during the course.
- She recognizes the importance of your opinion.
- We value your contribution to the discussion.
- He is grateful for the opportunity to collaborate with you.
- They acknowledge your hard work on the project.
- I appreciate the care you took in preparing the meal.
- She respects the effort you put into your studies.
- We are grateful for the assistance you provided.
- He admires the passion you have for your work.
- They cherish the memories you created together.
Đáp án:
- I appreciate your guidance during the course.
- She appreciates the importance of your opinion.
- We appreciate your contribution to the discussion.
- He appreciates the opportunity to collaborate with you.
- They appreciate your hard work on the project.
- I appreciate the care you took in preparing the meal.
- She appreciates the effort you put into your studies.
- We appreciate the assistance you provided.
- He appreciates the passion you have for your work.
- They appreciate the memories you created together.
Như vậy, chúng ta đã cùng nhau tìm hiểu về Appreciate to V hay Ving. Tùy thuộc vào ngữ cảnh và ý nghĩa muốn truyền đạt, bạn có thể lựa chọn cấu trúc phù hợp. Việc nắm vững cách sử dụng này sẽ giúp bạn giao tiếp tiếng Anh một cách chính xác và tự tin hơn.
Xem thêm:



