Aware đi với giới từ gì là câu hỏi chung với nhiều người học Tiếng Anh. Bài viết dưới đây đã tổng hợp cụ thể những giới từ thường đi với Aware và cách dùng của chúng.
Aware đi với giới từ gì?
Aware là một tính từ, và nó thường đi với giới từ of. Cấu trúc này có nghĩa là “nhận thức được,” “biết về,” hoặc “ý thức được” một điều gì đó.
Cấu trúc:
| S + be + aware of + Noun/V-ing |
Ví dụ:
- Are you aware of the new safety rules? (Bạn có biết về các quy tắc an toàn mới không?)
- I am fully aware of the risks involved. (Tôi hoàn toàn nhận thức được những rủi ro liên quan.)
- She is aware of what is happening around her. (Cô ấy ý thức được những gì đang xảy ra xung quanh.)
Một số từ đồng nghĩa với aware

Để linh hoạt hơn trong giao tiếp, người học có thể vận dụng các từ đồng nghĩa với aware trong một số trường hợp cụ thể.
| Từ đồng nghĩa | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Conscious | Nhận thức, tỉnh táo về một điều gì đó. | She was conscious of the impact her words could have on others. (Cô ấy nhận thức về tác động mà lời nói của mình có thể gây ra cho người khác) |
| Informed | Có thông tin, biết đến một vấn đề cụ thể. | Being well-informed about current events is important in today’s world. (Việc biết rõ về các sự kiện hiện tại là quan trọng trong thế giới ngày nay) |
| Knowledgeable | Am hiểu, có kiến thức sâu rộng về một lĩnh vực cụ thể. | He is very knowledgeable about art history. (Anh ấy rất am hiểu về lịch sử nghệ thuật) |
| Cognizant | Nhận thức, nhận biết về một vấn đề cụ thể. | The manager is cognizant of the challenges faced by the team. (Người quản lý nhận biết về những thách thức mà đội phải đối mặt) |
| Mindful | Cẩn thận, chú ý, tỉnh táo về môi trường xung quanh. | It’s important to be mindful of your actions and their impact on others. (Việc chú ý đến hành động của mình và tác động của chúng đối với người khác là quan trọng) |
| Perceptive | Sắc bén, nhạy bén trong việc nhận biết và hiểu biết về một tình huống. | She is a perceptive individual who can easily understand people’s emotions. (Cô ấy là một người sắc bén có thể dễ dàng hiểu được cảm xúc của người khác) |
Bài tập vận dụng aware đi với giới từ gì

Bài tập: Viết lại các câu sau bằng tiếng Anh, sử dụng cụm từ aware of.
-
She didn’t know the problem.
→ She wasn’t _________________________________. -
I know the importance of this decision.
→ I am _________________________________. -
He didn’t notice the danger.
→ He wasn’t _________________________________. -
They know the company’s financial difficulties.
→ They are _________________________________. -
We didn’t realize the time.
→ We weren’t _________________________________. -
Mary knows her mistakes.
→ Mary is _________________________________. -
The driver didn’t see the traffic signs.
→ The driver wasn’t _________________________________. -
I know the risks of smoking.
→ I am _________________________________. -
She didn’t notice the change in his behavior.
→ She wasn’t _________________________________. -
The students know the importance of learning English.
→ The students are _________________________________.
Đáp án:
- She wasn’t aware of the problem.
- I am aware of the importance of this decision.
- He wasn’t aware of the danger.
- They are aware of the company’s financial difficulties.
- We weren’t aware of the time.
- Mary is aware of her mistakes.
- The driver wasn’t aware of the traffic signs.
- I am aware of the risks of smoking.
- She wasn’t aware of the change in his behavior.
- The students are aware of the importance of learning English.
Trên đây là một số thông tin tổng hợp về aware đi với giới từ gì. Nếu còn bất kỳ điều gì thắc mắc, hãy liên hệ ngay với Ôn Luyện để được giải đáp kịp thời nhé!
Xem thêm:



