Black And Blue | Giải Đáp Thành Ngữ Tiếng Anh Chi Tiết

Black and blue có nghĩa là gì hẳn vẫn sẽ là thắc mắc của rất nhiều bạn trong quá trình học tiếng Anh. Vậy hãy cùng với Ôn Luyện giải đáp thắc mắc đó nhé!

Black and blue là gì?

Black and blue là một thành ngữ tiếng Anh, thường được dùng để miêu tả tình trạng cơ thể sau khi bị đánh đập hoặc va đập mạnh, có nghĩa là bầm tím, thâm tím, tức là có nhiều vết thương do máu tụ dưới da, khiến vùng da đó chuyển sang màu xanh tím hoặc đen.

Khái niệm
Khái niệm

Ví dụ:

  • He came home black and blue after the accident. (Anh ấy về nhà với đầy vết bầm sau vụ tai nạn.)
  • Her back was black and blue from carrying heavy boxes all day. (Lưng cô ấy bị bầm tím vì khuân vác hộp nặng cả ngày.)

Xem thêm: Tune out | Khám Phá Ý Nghĩa Phrasal Verb Cùng Ôn Luyện

Black and blue trong hội thoại hàng ngày

Dưới đây là 3 đoạn hội thoại giúp bạn hiểu hơn về cách sử dụng cụm từ trên trong cuộc sống hàng ngày:

  • Đoạn 1 – Nghĩa: Bị bầm tím sau tai nạn

Anna: What happened to your leg? (Chân cậu sao thế?)
Ben: I fell off my bike yesterday. It’s all black and blue now. (Hôm qua tớ ngã xe đạp. Giờ nó bầm tím hết rồi.)
Anna: Ouch! That must’ve hurt. (Ái chà! Chắc đau lắm nhỉ.)
Ben: Yeah, I can barely walk. (Ừ, tớ hầu như không đi nổi.)

  • Đoạn 2 – Nghĩa: Bị đánh hoặc bị hành hung

Liam: Did you hear what happened to James? (Cậu nghe chuyện của James chưa?i)
Nora: No, what? (Chưa, chuyện gì vậy?)
Liam: He got into a fight after the game and came home black and blue(Sau trận đấu cậu ấy đánh nhau và về nhà người đầy vết bầm tím.)
Nora: That’s terrible! Is he okay? (Thật kinh khủng! Cậu ấy ổn chứ?)
Liam: He’ll be fine, just sore. (Cậu ấy sẽ ổn thôi, chỉ bị đau người.)

  • Đoạn 3 – Nghĩa bóng: Bị tổn thương về mặt tinh thần

Emma: How’s Sarah doing after the breakup? (Sarah thế nào rồi sau khi chia tay?)
Tom: Honestly, she’s black and blue emotionally. (Thật lòng thì cô ấy bị tổn thương tinh thần nặng nề lắm.)
Emma: Poor girl… Breakups are the worst. (Tội nghiệp cô ấy… Chia tay là điều tồi tệ nhất.)
Tom: Yeah, she needs some time to heal. (Ừ, cô ấy cần thời gian để hồi phục.)

Black and blue đồng nghĩa

Dưới đây sẽ là bảng bao gồm những từ đồng nghĩa với Black and blue:

Black and blue synonym
Black and blue synonym
Từ đồng nghĩa Nghĩa Ví dụ
Bruised Bị bầm tím He looked tired and bruised, both physically and emotionally. (Anh ấy trông mệt mỏi và tổn thương, cả về thể chất lẫn tinh thần.)
Contused Bị dập She fell off his bike and got contused on her right leg. (Cô ấy bị ngã xe đạp và bị bầm tím ở chân phải.)
Swollen and discolored Sưng tấy và đổi màu His fingers looked swollen and discolored due to the cold. (Các ngón tay của anh ấy trông sưng lên và đổi màu vì lạnh.)
Marked (up) Có nhiều vết hằn, vết bầm He came home with his legs all marked from falling off the bike. (Anh ấy về nhà với đôi chân đầy vết bầm vì ngã xe đạp.)
Injured Bị thương She was seriously injured in a car accident last night. (Cô ấy bị thương nặng trong một vụ tai nạn ô tô vào tối qua.)
Wounded Bị thương tích The wounded woman was rushed to the hospital by ambulance. (Người phụ nữ bị thương đã được xe cứu thương đưa đến bệnh viện.)

Xem thêm: Run The Risk Of Là Gì? Ý Nghĩa, Cách Dùng Và Bài Tập Vận Dụng

Từ trái nghĩa

Dưới đây sẽ là bảng bao gồm những từ trái nghĩa với Black and blue

Từ trái nghĩa Nghĩa Ví dụ
Unblemished Không tì vết Her skin was smooth and unblemished, like porcelain. (Làn da cô ấy mịn màng và không tì vết, giống như sứ.)
Unmarked Không có dấu vết The police car was unmarked, so no one noticed it at first. (Chiếc xe cảnh sát không có dấu hiệu nên ban đầu không ai nhận ra.)
Without a bruise/mark Không có vết bầm/dấu vết nào He slipped on the wet floor but got up without a bruise. (Anh ấy trượt trên sàn ướt nhưng đứng dậy mà không bị bầm tím.)
Sound Lành lặn, khỏe mạnh The patient is now sound and can leave the hospital. (Bệnh nhân giờ đã khỏe mạnh và có thể xuất viện.)

Bài tập vận dụng

Dưới đây là một số bài tập vận dụng liên quan tới Black and blue

Bài tập:

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng nhất

Chọn cụm từ (A, B, C hoặc D) có nghĩa gần nhất với câu in đậm.

Câu 1: After the fall, his leg was black and blue. 

A. His leg was perfectly fine.  C. His leg was very clean. 
B. His leg was covered in bruises.  D. His leg was broken.

Câu 2: She was worried about his unblemished record. 

A. His record had many mistakes.  C. His record was difficult to read. 
B. His record was perfect and without flaws. D. His record was old.

Câu 3: The boxer looked battered and bruised after the fight. 

A. The boxer looked well and strong.  C. The boxer looked badly injured with many marks. 
B. The boxer looked tired but healthy.  D. The boxer looked cheerful.

Bài tập 2: Đặt câu

Hãy đặt 2 câu sử dụng “black and blue” với các ngữ cảnh khác nhau. Sau đó, đặt 1 câu sử dụng một cụm từ đồng nghĩa và 1 câu sử dụng một cụm từ trái nghĩa.

  • Câu 1: (Black and blue – ngữ cảnh 1)
  • Câu 2: (Black and blue – ngữ cảnh 2)
  • Câu 3: (Từ đồng nghĩa)
  • Câu 4: (Từ trái nghĩa)

Đáp án:

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng nhất

  1. B. His leg was covered in bruises.
  2. B. His record was perfect and without flaws.
  3. C. The boxer looked badly injured with many marks.

Bài tập 2: Đặt câu

Đáp án bài tập
Đáp án bài tập

Vậy là bài viết trên đã nói rõ hơn về thành ngữ Black and blue. Hy vọng những thắc mắc của bạn đã được giải đáp. Ôn Luyện chúc bạn học tốt!

Xem thêm:

Bài liên quan

Đang làm bài thi