Bread and butter là gì? Cụm từ này được dùng như thế nào? Đây là câu hỏi chung với nhiều bạn học tiếng Anh. Trong bài viết hôm nay, hãy cùng Ôn Luyện tìm hiểu về ý nghĩa cụm từ trên.
Bread and butter nghĩa là gì?
Bread and butter là một thành ngữ tiếng Anh mang ý nghĩa chỉ nguồn thu nhập chính hoặc công việc chính giúp một người kiếm sống. Nó thường được dùng để nói về thứ gì đó thiết yếu, quan trọng và không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày, giống như bánh mì và bơ là những thực phẩm cơ bản trong bữa ăn.

Ví dụ:
- Teaching is his bread and butter. (Dạy học là công việc chính giúp anh ấy kiếm sống.)
- This project is the bread and butter of our company. (Dự án này là nguồn thu nhập chính của công ty chúng tôi.)
Ngoài ra, bread and butter cũng có thể được dùng để chỉ những thứ cơ bản, thiết yếu trong một lĩnh vực nào đó. Ví dụ:
- Grammar is the bread and butter of language learning. (Ngữ pháp là phần cơ bản và thiết yếu của việc học ngôn ngữ.)
- For any writer, good grammar and vocabulary are the bread and butter. (Đối với bất kỳ nhà văn nào, ngữ pháp và từ vựng tốt là điều cơ bản.)
Nguồn gốc bread and butter idiom
Thành ngữ “bread and butter” có nguồn gốc từ văn hóa ẩm thực và lối sống của người phương Tây, đặc biệt là ở châu Âu. Bread (bánh mì) và butter (bơ) từ lâu đã được coi là những thực phẩm cơ bản, thiết yếu trong bữa ăn hàng ngày. Chúng tượng trưng cho sự đơn giản nhưng quan trọng, không thể thiếu trong cuộc sống.

Nguồn gốc và sự phát triển:
Từ thế kỷ 17, bánh mì và bơ là những thực phẩm phổ biến và dễ tiếp cận đối với người dân châu Âu. Chúng trở thành biểu tượng của sự no đủ và ổn định trong cuộc sống hàng ngày. Dần dần, cụm từ này được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ những thứ thiết yếu, cơ bản hoặc nguồn thu nhập chính. Ví dụ, vào thế kỷ 19, “bread and butter” bắt đầu được dùng để mô tả công việc chính giúp một người kiếm sống.
Thành ngữ này xuất hiện trong nhiều tác phẩm văn học và giao tiếp hàng ngày, trở thành một cách diễn đạt phổ biến để nhấn mạnh tầm quan trọng của những thứ cơ bản, thiết yếu.
Ví dụ trong văn học:
Trong tác phẩm “The Pickwick Papers” của Charles Dickens (1836), có câu:
“It’s my opinion, sir, that this meeting is drunk; and if you ask me what’s the bread and butter of their existence, I say it’s beer.”
(Tôi cho rằng buổi gặp mặt này đã say rồi; và nếu bạn hỏi tôi thứ gì là thiết yếu trong cuộc sống của họ, tôi sẽ nói đó là bia.)
Xem thêm: Be That As It May | Ý Nghĩa Và Cách Sử Dụng
Cách sử dụng trong hội thoại hàng ngày
Dưới đây là 3 đoạn hội thoại sử dụng cụm từ “Bread and butter” giúp bạn nắm vững cách sử dụng cụm từ này:
Đoạn hội thoại 1:
- A: “So, what exactly do you do at that company? (Vậy chính xác thì bạn làm gì ở công ty đó?)
- B: “I’m a software developer. It’s my bread and butter. (Tôi là nhà phát triển phần mềm. Đó là cần câu cơm của tôi.)
- A: “Sounds like a stable job. (Nghe có vẻ là một công việc ổn định.)
- B: “It is. There’s always a demand for good programmers. (Đúng vậy. Luôn có nhu cầu tuyển dụng lập trình viên giỏi.)
Đoạn hội thoại 2:
- A: “I’m thinking about taking a photography class. (Tôi đang nghĩ đến việc học một lớp nhiếp ảnh.)
- B: “That’s cool! Maybe you can make a living from it someday. (Hay đấy! Có lẽ một ngày nào đó bạn có thể kiếm sống bằng nghề đó.)
- A: “I don’t know about that. Right now, it’s just a hobby. (Tôi không biết nữa. Hiện tại, nó chỉ là sở thích thôi.)
- B: “Well, you never know. It could become your bread and butter. (Chà, bạn không bao giờ biết được. Nó có thể trở thành cần câu cơm của bạn đấy.)
Đoạn hội thoại 3:
- A: “How’s the restaurant business going? (Việc kinh doanh nhà hàng thế nào rồi?)
- B: “It’s been tough lately. But the lunch crowd is still our bread and butter. (Gần đây khá khó khăn. Nhưng lượng khách ăn trưa vẫn là nguồn thu nhập chính của chúng tôi.)
- A: “That’s good to hear. At least you have a steady income. (Nghe vậy mừng quá. Ít nhất bạn cũng có thu nhập ổn định.)
- B: “Yeah, we’re trying to attract more dinner customers to boost our sales. (Ừ, chúng tôi đang cố gắng thu hút thêm khách ăn tối để tăng doanh thu.)
Từ/cụm từ đồng nghĩa với Bread and butter
Dưới đây là những từ/cụm từ đồng nghĩa với Bread and butter:

| Từ đồng nghĩa | Nghĩa | Ví dụ |
| Means of livelihood | Phương tiện kiếm sống | Teaching is her means of livelihood. (Giảng dạy là phương tiện kiếm sống của cô ấy.) |
| Source of income | Nguồn thu nhập | His job at the factory is his main source of income. (Công việc của anh tại nhà máy là nguồn thu nhập chính của anh.) |
| Basic sustenance | Nhu cầu thiết yếu | For many, their job provides basic sustenance for their families. (Đối với nhiều người, công việc của họ cung cấp nhu cầu thiết yếu cho gia đình.) |
| Livelihood | Sinh kế | Farming is a common livelihood in rural areas. (Nông nghiệp là một sinh kế phổ biến ở vùng nông thôn.) |
| Daily bread | Cái ăn hàng ngày | He works hard to put daily bread on the table. (Anh làm việc chăm chỉ để có cái ăn hàng ngày.) |
| Financial stability | Ổn định tài chính | A steady job offers financial stability to families. (Một công việc ổn định mang lại sự ổn định tài chính cho gia đình.) |
| Primary income | Thu nhập chính | Her primary income comes from her freelance work. (Thu nhập chính của cô ấy đến từ công việc tự do.) |
| Essential income | Thu nhập thiết yếu | Many families depend on essential income from local businesses. (Nhiều gia đình phụ thuộc vào thu nhập thiết yếu từ các doanh nghiệp địa phương.) |
Xem thêm: A Flash In The Pan | Ý Nghĩa, Cách Sử Dụng Và Ví Dụ
Từ trái nghĩa
Dưới đây là bảng liệt kê các từ trái nghĩa với “bread and butter” giúp bạn mở rộng vốn từ vựng của mình:
| Từ trái nghĩa | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Side hustle | Nghề tay trái, nguồn thu nhập phụ | My main job is in marketing, but I also have a side hustle selling handmade jewelry online. (Công việc chính của tôi là marketing, nhưng tôi cũng có một nghề tay trái là bán trang sức thủ công trực tuyến.) |
| Hobby | Sở thích | Photography is my hobby, not my bread and butter. (Nhiếp ảnh là sở thích của tôi, không phải cần câu cơm.) |
| Volunteering | Làm tình nguyện | She spends her weekends volunteering at the animal shelter, it’s not how she makes a living. (Cô ấy dành những ngày cuối tuần để làm tình nguyện tại trại động vật, đó không phải là cách cô ấy kiếm sống.) |
| Passive income | Thu nhập thụ động | Investing in real estate can generate passive income, but my salary is still my bread and butter. (Đầu tư vào bất động sản có thể tạo ra thu nhập thụ động, nhưng lương của tôi vẫn là nguồn thu nhập chính.) |
| Windfall | Lộc trời cho, khoản tiền bất ngờ | Winning the lottery was a nice windfall, but I still need my bread and butter job. (Trúng xổ số là một khoản tiền bất ngờ tuyệt vời, nhưng tôi vẫn cần công việc chính để kiếm sống.) |
| Charity | Từ thiện | Relying on charity is not a sustainable way to live; you need a bread and butter job. (Dựa vào từ thiện không phải là một cách sống bền vững; bạn cần một công việc chính để kiếm sống.) |
Bài tập ứng dụng
Bài tập: Viết lại những câu sau sử dụng thành ngữ Bread and butter:
- Nấu ăn là nguồn thu nhập chính của tôi.
- Nông nghiệp là sinh kế của nhiều gia đình ở nông thôn.
- Họ kinh doanh để cung cấp cái ăn hàng ngày cho gia đình.
- Việc làm freelance giúp cô ấy có thu nhập ổn định.
- Dạy học là nghề giúp tôi đủ sống.
- Họ cần tìm một nguồn thu nhập khác để đảm bảo cuộc sống.
- Kinh doanh nhỏ là cách họ kiếm sống hàng ngày.
- Anh ấy làm việc chăm chỉ để có cái ăn hàng ngày cho gia đình.
- Đối với nhiều người, việc làm hiện tại là nguồn thu nhập chính.
- Họ đã đầu tư vào một doanh nghiệp mới để tạo ra thu nhập.
Đáp án

Trên đây là tổng hợp phần giải đáp câu hỏi “Bread and butter là gì?”. Nếu bạn học còn bất kỳ thắc mắc nào khác về cụm từ này, hãy cho Ôn Luyện biết ngay nhé!
Xem thêm:



