Bring out là gì? Đây là một cụm động từ xuất hiện rất nhiều trong tiếng Anh giao tiếp. Vậy hãy cùng Ôn Luyện khám phá ý nghĩa và cách dùng cụm từ này ngay trong bài viết dưới đây.
Bring out nghĩa là gì?
Bring out là một cụm động từ thường được biết đến với nhiều nét nghĩa khác nhau:

- Xuất bản hoặc phát hành: Cụm từ này cũng có thể chỉ hành động phát hành một sản phẩm, như sách, album âm nhạc,…
Ví dụ: She plans to bring out her first novel next year. (Cô ấy dự định phát hành tiểu thuyết đầu tiên vào năm tới.)
- Làm nổi bật: Khi bạn “bring out” một đặc điểm hoặc tính chất nào đó, bạn đang làm cho nó trở nên rõ ràng hơn hoặc dễ nhận thấy hơn.
Ví dụ: The new marketing campaign is designed to bring out the unique features of our product. (Chiến dịch tiếp thị mới được thiết kế để làm nổi bật các tính năng độc đáo của sản phẩm chúng tôi.)
- Khuyến khích hoặc làm cho ai đó thể hiện: Nó có thể được sử dụng để chỉ việc khuyến khích ai đó thể hiện cảm xúc hoặc tài năng của họ.
Ví dụ: The teacher’s praise really brought out the best in the students. (Lời khen ngợi của giáo viên thực sự đã làm nổi bật khả năng tốt nhất của các học sinh.)
Xem thêm: Put Off Là Gì? Định Nghĩa, Cách Dùng Và Bài Tập Vận Dụng
Cấu trúc và cách dùng bring out là gì?
Bring out thường đi cùng với danh từ chỉ người hoặc sự vật, sự việc nào đó:
| Bring out + danh từ/ cụm danh từ |
Ví dụ:
- The new advertising strategy is expected to bring out the brand’s identity more clearly. (Chiến lược quảng cáo mới dự kiến sẽ làm nổi bật bản sắc thương hiệu một cách rõ ràng hơn.)
- The warm colors in the design really bring out the elegance of the furniture. (Màu sắc ấm áp trong thiết kế thực sự làm nổi bật sự thanh lịch của đồ nội thất.)
- Her supportive words helped to bring out his confidence during the presentation. (Những lời động viên của cô ấy đã giúp anh ấy thể hiện sự tự tin trong buổi thuyết trình.)
Từ đồng nghĩa/trái nghĩa với bring out là gì?
Trong nhiều trường hợp, bạn học có thể sử dụng các từ dưới đây để thay cho bring out:
| Từ đồng nghĩa | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Highlight | Làm nổi bật hoặc nhấn mạnh một điều gì đó. | The teacher highlighted the important points in the lecture. (Giáo viên đã làm nổi bật những điểm quan trọng trong bài giảng.) |
| Reveal | Tiết lộ hoặc làm cho một điều gì đó trở nên rõ ràng. | The investigation revealed new evidence about the case. (Cuộc điều tra đã tiết lộ bằng chứng mới về vụ án.) |
| Showcase | Trình bày hoặc giới thiệu một cách nổi bật. | The exhibition showcased the artist’s best works. (Triển lãm đã trình bày những tác phẩm tốt nhất của nghệ sĩ.) |
| Uncover | Khám phá hoặc tiết lộ điều gì đó chưa được biết đến. | The archaeologists uncovered ancient artifacts during their dig. (Các nhà khảo cổ học đã khám phá ra các hiện vật cổ đại trong quá trình khai quật.) |
| Emphasize | Nhấn mạnh hoặc làm cho điều gì đó trở nên quan trọng hơn. | The speaker emphasized the need for teamwork in achieving success. (Người diễn giả đã nhấn mạnh sự cần thiết của làm việc nhóm trong việc đạt được thành công.) |
Ngoài ra, các bạn hãy học thêm các từ trái nghĩa với bring out để mở rộng vốn từ vựng của mình nhé!
| Từ trái nghĩa | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Conceal | che giấu, giấu diếm | The magician concealed the rabbit in his hat, leaving the audience to wonder how it had disappeared. (Ảo thuật gia đã giấu con thỏ trong mũ của mình, khiến khán giả tự hỏi làm thế nào nó biến mất.) |
| Hide | giấu | She hid the birthday present in the closet, hoping her son wouldn’t find it before his birthday. (Cô ấy giấu món quà sinh nhật trong tủ quần áo, hy vọng con trai mình sẽ không tìm thấy nó trước sinh nhật.) |
| Suppress | kìm nén, đàn áp | The government attempted to suppress the news of the protest, but social media spread the information quickly. (Chính phủ đã cố gắng đàn áp tin tức về cuộc biểu tình, nhưng mạng xã hội đã lan truyền thông tin một cách nhanh chóng.) |
| Repress | đè nén, kìm hãm | He repressed the urge to laugh during the serious meeting, but a small smile still escaped his lips. (Anh ấy đã kìm nén sự thôi thúc muốn cười trong cuộc họp nghiêm túc, nhưng một nụ cười nhỏ vẫn thoát ra khỏi môi anh ấy.) |
| Stifle | bóp nghẹt, làm ngạt | The thick smoke from the fire stifled the firefighters, making it difficult for them to see and breathe. (Khói dày đặc từ đám cháy đã làm ngạt thở lính cứu hỏa, khiến họ khó nhìn và thở.) |
| Smother | bao phủ, che phủ | The mother smothered her baby with kisses, overjoyed to finally be reunited after a long separation. (Người mẹ hôn đứa con của mình một cách trìu mến, vui mừng khôn xiết khi cuối cùng cũng được đoàn tụ sau một thời gian dài xa cách.) |
Bài tập vận dụng
Cùng Ôn Luyện làm bài tập dưới đây để củng cố kiến thức về cụm từ bring out nhé!
Bài tập: Viết lại câu với cụm động từ bring out:
- The new features of the phone make it more appealing to customers.
- The artist’s use of color makes the painting look more vibrant.
- Her encouragement helped him show his true potential during the competition.
- The designer’s choices highlight the elegance of the collection.
- The documentary revealed the struggles of the community.
Đáp án:
- The new features of the phone bring out its appeal to customers.
- The artist’s use of color bring out the vibrancy of the painting.
- Her encouragement helped bring out his true potential during the competition.
- The designer’s choices bring out the elegance of the collection.
- The documentary bring out the struggles of the community.
Trên đây là phần giải đáp chi tiết bring out là gì. Nếu bạn học còn câu hỏi nào khác về bring out, hãy cho Ôn Luyện biết ngay nhé!
Xem thêm:



