Call up là gì? Ôn Luyện sẽ chia sẻ cho các bạn những ý nghĩa thường gặp nhất của cụm từ call up.
Call up là gì?
Call up mang nhiều ý nghĩa, được dùng trong các ngữ cảnh văn bản hoàn toàn khác nhau.

| Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Call sb up | Gọi điện cho ai đó | I’ll call you up later to discuss the project. (Tôi sẽ gọi cho bạn sau để thảo luận về dự án.) |
| Ra lệnh cho ai gia nhập quân đội | He was called up to serve in the army last year. (Anh ấy đã nhận lệnh nhập ngũ vào năm ngoái.) | |
| Triệu tập ai vào một đội thể thao | The young player was called up to join the national team. (Cầu thủ trẻ được triệu tập vào đội tuyển quốc gia.) | |
| Call up sth | Tìm kiếm và hiển thị thông tin trên màn hình máy tính | You can call up the document by clicking on this icon. (Bạn có thể mở tài liệu bằng cách nhấp vào biểu tượng này.) |
| Gợi nhớ điều gì đó | That old song calls up so many good memories. (Bài hát cũ đó gợi nhớ rất nhiều kỷ niệm đẹp.) |
Call up trong hội thoại hàng ngày
Dưới đây là 3 đoạn hội thoại sử dụng “call up” giúp bạn nắm vững cách sử dụng cụm từ này nhé!
Hội thoại 1: Gọi điện thoại cho bạn
Lisa: I haven’t talked to Sarah in a while. I think I’ll call her up tonight. (Mình lâu rồi không nói chuyện với Sarah. Mình nghĩ tối nay sẽ gọi cho cô ấy.)
Emma: That’s a good idea! She’ll be happy to hear from you. (Ý hay đấy! Cô ấy sẽ vui khi nhận được tin từ cậu.)
Lisa: Yeah, I miss our late-night chats. (Ừ, mình nhớ những cuộc trò chuyện khuya của bọn mình.)
Emma: Let me know how she’s doing after you call her up. (Gọi xong nhớ báo mình biết cô ấy thế nào nhé.)
Lisa: Of course! I’ll tell you all about it tomorrow. (Tất nhiên rồi! Ngày mai mình sẽ kể cậu nghe.)
Hội thoại 2: Được gọi nhập ngũ
Jake: Did you hear the news? Tom got called up for military service. (Cậu nghe tin chưa? Tom bị gọi nhập ngũ rồi đấy.)
Mike: Really? When does he have to leave? (Thật sao? Khi nào cậu ấy phải đi?)
Jake: Next month. He’s a bit nervous but also proud. (Tháng sau. Cậu ấy hơi lo lắng nhưng cũng tự hào nữa.)
Mike: I understand. It’s a big responsibility. (Mình hiểu mà. Đó là một trách nhiệm lớn.)
Jake: Yeah, we should throw him a farewell party before he goes. (Ừ, bọn mình nên tổ chức một bữa tiệc chia tay trước khi cậu ấy đi.)
Hội thoại 3: Gọi ai đó để nhờ giúp đỡ
David: We need more people to help with the event. Should we call up some volunteers? (Chúng ta cần thêm người giúp cho sự kiện. Chúng ta có nên gọi một số tình nguyện viên không?)
Sophia: That’s a good idea! Do you have a list of contacts? (Ý hay đấy! Bạn có danh sách liên hệ không?)
David: Yes, I’ll call up a few people now and see if they’re available. (Có, mình sẽ gọi cho một số người ngay và xem họ có rảnh không.)
Sophia: Great! Let me know how many can join. (Tuyệt! Báo mình biết có bao nhiêu người có thể tham gia nhé.)
David: Will do! Hopefully, we’ll have enough hands. (Chắc chắn rồi! Hy vọng chúng ta sẽ có đủ người giúp.)
Xem thêm: Get Into Trouble Là Gì? Giải Đáp Chi Tiết Và Bài Tập Vận Dụng
Các cách diễn đạt tương tự
Ngoài việc tìm hiểu call up là gì, người học có thể sử dụng những cụm từ khác để diễn đạt các ý nghĩa của call up trong tiếng Anh.

| Ý nghĩa | Cụm từ | Ví dụ |
| Gọi điện cho ai đó | Call | I’ll call you later to discuss the project. (Tôi sẽ gọi cho bạn sau để thảo luận về dự án.) |
| Ring up | I’ll ring you up later to discuss the project. (Tôi sẽ gọi cho bạn sau để thảo luận về dự án.) | |
| Phone | She phoned me last night to share the news. (Cô ấy đã gọi cho tôi tối qua để chia sẻ tin tức.) | |
| Ra lệnh nhập ngũ | Draft | He was drafted into the army last year. (Anh ấy đã được gọi nhập ngũ vào năm ngoái.) |
| Enlist | Many young men enlisted during the war. (Nhiều chàng trai đã gia nhập quân đội trong thời chiến.) | |
| Triệu tập vào đội thể thao | Select | The young player was selected for the national team. (Cầu thủ trẻ đã được chọn vào đội tuyển quốc gia.) |
| Recruit | The coach recruited him for the team. (Huấn luyện viên đã tuyển dụng anh ấy cho đội.) | |
| Hiển thị thông tin trên máy tính | Retrieve | You can retrieve the document by clicking here. (Bạn có thể truy xuất tài liệu bằng cách nhấp vào đây.) |
| Open | Click this icon to open the file. (Nhấp vào biểu tượng này để mở tệp.) | |
| Access | He accessed the database to check the records. (Anh ấy đã truy cập cơ sở dữ liệu để kiểm tra hồ sơ.) | |
|
Gợi nhớ điều gì đó |
Remind | This song reminds me of my childhood. (Bài hát này khiến tôi nhớ lại tuổi thơ.) |
| Recall | I can’t recall his name at the moment. (Tôi không thể nhớ tên anh ấy ngay lúc này.) | |
| Bring back | That old photo brings back so many memories. (Bức ảnh cũ đó gợi lại rất nhiều kỷ niệm.) |
Từ trái nghĩa với call up
Cùng mở rộng vốn từ vựng bằng các từ trái nghĩa với call up mà Ôn Luyện đã tổng hợp dưới đây nhé!
| Từ trái nghĩa | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Hang up | cúp máy, dập máy | She was so angry that she hung up the phone without saying goodbye. (Cô ấy tức giận đến mức cúp máy mà không nói lời tạm biệt.) |
| Ignore | bỏ qua, lờ đi | I called him up several times, but he ignored my calls. (Tôi đã gọi cho anh ấy nhiều lần, nhưng anh ấy phớt lờ các cuộc gọi của tôi.) |
| Decline | từ chối, không nhận cuộc gọi | He declined the call because he was in a meeting. (Anh ấy từ chối cuộc gọi vì đang họp.) |
| Forget | quên | I was supposed to call up my mom, but I completely forgot. (Tôi định gọi cho mẹ tôi, nhưng tôi hoàn toàn quên mất.) |
| Miss | bỏ lỡ, không nghe máy đúng lúc | I missed his call because my phone was on silent mode. (Tôi đã bỏ lỡ cuộc gọi của anh ấy vì điện thoại tôi đang ở chế độ im lặng.) |
| Drop by | ghé thăm trực tiếp thay vì gọi điện thoại | Instead of calling up his friend, he decided to drop by his house. (Thay vì gọi điện cho bạn, anh ấy quyết định ghé thăm nhà cậu ấy.) |
Xem thêm: Put Away Là Gì? Tổng Hợp Các Ý Nghĩa Thường Gặp
Bài tập vận dụng
Dịch các câu sau sang tiếng Anh, sử dụng “call up”:
- Tôi sẽ gọi điện cho bạn vào cuối tuần này để thảo luận về kế hoạch.
- Anh ấy đã bị gọi nhập ngũ trong năm ngoái.
- Cô ấy được chọn tham gia vào đội bóng đá quốc gia.
- Những kỷ niệm tuổi thơ của tôi lại ùa về khi ngửi thấy mùi bánh mì mới nướng.
- Tôi cần mở lại tài liệu mà tôi đã lưu trên máy tính hôm qua.
- Cảnh sát đã triệu tập anh ấy để làm nhân chứng trong vụ án.
- Anh ấy sẽ được gọi nhập ngũ vào tháng tới.
- Chúng tôi cần mở lại các báo cáo từ tuần trước để xem xét.
- Họ đã gọi điện cho tôi để thông báo về cuộc họp vào tuần tới.
- Những bức ảnh cũ khiến tôi nhớ lại thời gian vui vẻ bên gia đình.
Đáp án:
- I will call you up this weekend to discuss the plan.
- He was called up to serve in the army last year.
- She was called up to join the national football team.
- The smell of fresh bread called up memories of my childhood.
- I need to call up the document I saved on the computer yesterday.
- The police called him up to testify as a witness in the case.
- He will be called up to serve in the army next month.
- We need to call up the reports from last week for review.
- They called me up to inform me about the meeting next week.
- The old photos called up memories of happy times with my family.
Trên đây là những kiến thức quan trọng nhất để trả lời cho câu hỏi call up là gì. Nếu còn thắc mắc nào khác về cụm từ này, hãy nhắn tin ngay cho Ôn Luyện nhé!
Xem thêm:



