Catch up with là gì? Đây là một cụm từ quen thuộc trong tiếng Anh, thường được sử dụng để diễn tả hành động đuổi kịp ai đó hoặc điều gì đó. Bài viết dưới đây của Ôn luyện sẽ giúp bạn tìm hiểu về khái niệm này:
Catch up with nghĩa là gì?
“Catch up with” trong tiếng Anh có nghĩa là “bắt kịp” hoặc “đuổi kịp”. Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả hành động theo kịp ai đó hoặc cái gì đó sau khi đã bị tụt lại phía sau.

Catch up with mang nghĩa: bắt kịp
Ví dụ:
- I need to catch up with my classmates before the exam. (Tôi cần phải bắt kịp với các bạn học trước kỳ thi.)
- After being sick for a week, I had to work hard to catch up with my assignments. (Sau khi ốm một tuần, tôi phải làm việc chăm chỉ để bắt kịp với các bài tập của mình.)
- She was behind in her work, so she spent the weekend trying to catch up with her projects. (Cô ấy bị tụt lại trong công việc, nên đã dành cả cuối tuần để cố gắng bắt kịp với các dự án của mình.)
Catch up with mang nghĩa: Gặp gỡ và nói chuyện với ai đó sau một thời gian dài không gặp
Ví dụ:
- I haven’t seen my old friend in years, so I’m excited to catch up with her this weekend. (Tôi đã không gặp bạn cũ trong nhiều năm, nên tôi rất hào hứng để gặp gỡ và trò chuyện với cô ấy vào cuối tuần này.)
- Let’s grab lunch soon and catch up with each other’s lives. (Hãy đi ăn trưa sớm và trò chuyện về cuộc sống của nhau nhé.)
- After moving back to my hometown, I finally had the chance to catch up with some childhood friends. (Sau khi trở về quê hương, tôi cuối cùng cũng có cơ hội gặp gỡ và trò chuyện với một số bạn bè thời thơ ấu.)
Xem thêm: Consider Đi Với Giới Từ Gì? Cấu Trúc Consider Chi Tiết Nhất
Phân biệt catch up with vs keep up with
Catch up with vs keep up with khác nhau nhưu thế nào? Cùng Edmicro tìm hiểu nhé!

| Cụm từ | Nghĩa | Cách sử dụng | Ví dụ |
| Catch up with |
|
Dùng khi bạn đã tụt lại phía sau và cần bắt kịp |
|
| Keep up with |
|
Dùng khi bạn cố gắng không tụt lại phía sau |
|
Xem thêm: Cấu Trúc According To – Hướng Dẫn Cách Sử Dụng Chi Tiết
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với catch up with
Cùng Ôn Luyện mở rộng vốn từ vựng bằng cách học thêm các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với catch up with nhé!
Từ đồng nghĩa:
| Từ đồng nghĩa | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Get up to speed | Nắm bắt thông tin hoặc kiến thức mới nhất về một chủ đề nào đó. | I need to get up to speed on the new project before the meeting. (Tôi cần nắm bắt thông tin về dự án mới trước cuộc họp.) |
| Overtake | Vượt qua ai đó hoặc cái gì đó về tốc độ hoặc thành tích. | She managed to overtake him in the last lap. (Cô ấy đã vượt qua anh ấy ở vòng cuối cùng.) |
| Close the gap | Thu hẹp khoảng cách giữa hai người hoặc hai nhóm về một khía cạnh nào đó. | He’s been working hard to close the gap between himself and the top students. (Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để thu hẹp khoảng cách giữa mình và các học sinh giỏi nhất.) |
| Level with | Đạt đến cùng một trình độ hoặc vị trí với ai đó. | It will take him a few more years to level with his peers in math. (Anh ấy sẽ mất thêm vài năm nữa để đạt đến cùng một trình độ với các bạn cùng lớp về toán.) |
| Come up to par | Đạt đến mức tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng. | His work hasn’t been coming up to par lately. (Công việc của anh ấy không đạt tiêu chuẩn gần đây.) |
Từ trái nghĩa:
| Từ trái nghĩa | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Fall behind | Tụt lại phía sau. | If you don’t study hard, you’ll fall behind your classmates. (Nếu bạn không học hành chăm chỉ, bạn sẽ bị tụt hậu so với các bạn cùng lớp.) |
| Lag | Chậm trễ, không theo kịp tốc độ. | The old computer lags compared to the new ones. (Chiếc máy tính cũ bị chậm so với những chiếc máy tính mới.) |
| Miss out | Bỏ lỡ. | She missed out on the concert because she was sick. (Cô ấy đã bỏ lỡ buổi hòa nhạc vì bị ốm.) |
| Be left behind | Bị bỏ lại phía sau. | Those who don’t adapt to change will be left behind. (Những người không thích nghi với sự thay đổi sẽ bị bỏ lại phía sau.) |
| Fall short | Không đạt được mục tiêu. | His performance fell short of our expectations. (Màn trình diễn của anh ấy không đạt được kỳ vọng của chúng tôi.) |
| Be outpaced | Bị vượt qua về tốc độ hoặc hiệu suất. | Our company is being outpaced by our competitors. (Công ty của chúng tôi đang bị các đối thủ cạnh tranh vượt mặt.) |
Bài tập vận dụng
Bài tập: Viết lại những câu sau sử dụng cụm từ catch up with:
- I haven’t talked to you in ages.
- I want to hear about your travels.
- She missed the last few meetings.
- I have fallen behind in my reading.
- They should reconnect after the long break.
- I need to finish my projects before the deadline.
- We should discuss our plans for the weekend.
- I want to know what you’ve been up to lately.
- He hasn’t updated me on the situation.
- Let’s meet and talk about the new developments.
Đáp án:
- I need to catch up with you; it’s been ages!
- I want to catch up with you about your travels.
- She needs to catch up with what happened in the last few meetings.
- I need to catch up with my reading.
- They should catch up with each other after the long break.
- I need to catch up with my projects before the deadline.
- We should catch up with each other about our plans for the weekend.
- I want to catch up with you about what you’ve been up to lately.
- He needs to catch up with me on the situation.
- Let’s catch up with each other about the new developments.
Như vậy, chúng ta đã cùng nhau tìm được câu trả lời cho câu hỏi “Catch up with là gì”. Từ việc bắt kịp bạn bè trong lớp đến việc cập nhật thông tin mới nhất, “catch up with” là một cụm từ rất hữu ích trong giao tiếp hàng ngày. Việc nắm vững cách sử dụng này sẽ giúp bạn giao tiếp tiếng Anh một cách tự tin hơn.
Xem thêm:



