Coming Soon Là Gì? Cách Dùng Chi Tiết Của Coming Soon

Coming soon là gì? Cách dùng coming soon như thế nào? Để hiểu tường tận những kiến thức cơ bản của cụm từ này, hãy cùng Ôn Luyện điểm qua định nghĩa, cách sử dụng và bài tập vận dụng đi kèm của coming soon nhé!

Coming soon là gì?

Coming soon là một cụm từ dùng để chỉ sự kiện hoặc sản phẩm gì đó sắp được ra mắt, giới thiệu hoặc xuất hiện. Nó tạo ra sự mong đợi và hứng thú ở người nghe.

Khái niệm coming soon
Khái niệm coming soon

Ví dụ: 

  • The new movie is coming soon. (Bộ phim mới sắp ra mắt.)
  • Our new product will be available in stores coming soon. (Sản phẩm mới của chúng tôi sẽ có mặt tại các cửa hàng trong thời gian tới.)
  • The concert tickets are going on sale coming soon. (Vé concert sẽ được bán ra trong thời gian tới.)

Xem thêm: Practice To V Hay Ving: Những Công Thức Cần Nhớ Của Practice

Cách dùng coming soon

Đối với việc vận dụng cụm từ này trong thực tế, người dùng có thể tùy ý sắp xếp coming soon ở đầu, giữa hoặc cuối câu tùy theo mục đích sử dụng.

Cách dùng coming soon
Cách dùng coming soon
Vị trí Ý nghĩa Ví dụ
Đầu câu Thông báo một điều gì đó sắp xảy ra hoặc sẽ được ra mắt trong thời gian tới.
  • Coming soon: The highly anticipated movie of the year! (Sắp ra mắt: Bộ phim được mong đợi nhất trong năm!)
  • Coming soon: A new fitness program that will transform your health! (Sắp ra mắt: Một chương trình tập luyện mới sẽ biến đổi sức khỏe của bạn!)
Giữa câu Nhấn mạnh thông tin thời gian, thời điểm diễn ra sự kiện.
  • Our online store, coming soon, will feature exclusive discounts for members. (Cửa hàng trực tuyến của chúng tôi, sắp ra mắt, sẽ có các ưu đãi độc quyền cho thành viên.)
  • The festival, coming soon, promises to bring together artists from around the world. (Lễ hội, sắp diễn ra, hứa hẹn sẽ quy tụ các nghệ sĩ từ khắp nơi trên thế giới.)
Cuối câu Thể hiện ý nghĩa một điều gì sắp diễn ra, sắp xảy đến.
  • The new smartphone model will be released next month, coming soon. (Mẫu smartphone mới sẽ được phát hành vào tháng tới, sắp ra mắt.)
  • Get ready for an amazing experience at our theme park, coming soon(Hãy chuẩn bị cho một trải nghiệm tuyệt vời tại công viên giải trí của chúng tôi, sắp ra mắt!)

Xem thêm: Pretend To V Hay Ving: Những Công Thức Phổ Biến Của Pretend

Một số cụm từ đồng nghĩa với coming soon là gì?

Bên cạnh coming soon dùng để dự báo về một sự kiện sắp diễn ra, bạn học cũng có thể lưu ý một số từ ngữ đồng nghĩa sau để dùng thay thế trong một số trường hợp cụ thể:

Cụm từ Ý nghĩa Ví dụ
Arriving shortly Sắp đến, sẽ đến trong thời gian ngắn. The new collection is arriving shortly at our stores. (Bộ sưu tập mới sẽ có mặt tại các cửa hàng của chúng tôi trong thời gian ngắn.)
Launching soon Sẽ được ra mắt trong thời gian tới. The app is launching soon, and we can’t wait to share it with you! (Ứng dụng sẽ được ra mắt sớm, và chúng tôi không thể chờ để chia sẻ với bạn!)
Forthcoming Sắp xảy ra, sẽ đến trong tương lai gần. The forthcoming exhibition will showcase local artists. (Triển lãm sắp tới sẽ trưng bày các nghệ sĩ địa phương.)
On the way Đang trên đường đến, sẽ đến trong thời gian gần. The new features are on the way and will enhance your experience. (Các tính năng mới đang trên đường đến và sẽ cải thiện trải nghiệm của bạn.)
Just around the corner Sắp xảy ra, rất gần. The holidays are just around the corner, so get ready for the celebrations! (Ngày lễ sắp đến gần, vì vậy hãy chuẩn bị cho các buổi lễ hội!)

Bài tập vận dụng coming soon là gì?

Dưới đây là bài tập về coming soon mà Ôn Luyện đã tổng hợp lại, các bạn hãy cùng làm nhé!

Bài tập: Viết lại các câu sau sử dụng cấu trúc coming soon:

  1. The new restaurant will open next month.
  2. Our latest product will be available shortly.
  3. The movie premiere is happening next week.
  4. The festival will take place in a few days.
  5. The updated version of the software will be released soon.

Đáp án:

  1. The new restaurant is coming soon.
  2. Our latest product is coming soon.
  3. The movie premiere is coming soon.
  4. The festival is coming soon.
  5. The updated version of the software is coming soon.

Trên đây là tổng hợp kiến thức nhằm giải đáp kiến thức coming soon là gì. Nếu bạn học còn bất kỳ câu hỏi nào khác liên quan đến cụm từ coming soon, hãy liên hệ ngay với Ôn Luyện nhé!

Xem thêm:

Bài liên quan

Đang làm bài thi