Follow Up Là Gì? Cách Sử Dụng Và Bài Tập Dễ Hiểu Nhất

Follow up là gì? Trong cuộc sống hàng ngày cũng như trong công việc, chúng ta thường xuyên bắt gặp cụm từ “follow up”. Bài viết này Ôn Luyện sẽ giúp bạn tìm hiểu chi tiết về cụm từ này nhé!

Follow up là gì ?

“Follow up” là một cụm động từ mang ý nghĩa theo dõi, tiếp tục thực hiện hoặc kiểm tra lại một công việc đã được khởi động. Vai trò của “follow up” rất quan trọng, giúp đảm bảo mọi việc được hoàn tất một cách chính xác và kịp thời, đồng thời duy trì sự liên tục và hiệu quả trong quá trình làm việc hoặc giao tiếp.

Định nghĩa Follow up là gì
Định nghĩa Follow up là gì

 Ví dụ:

  • She decided to follow up with the client to ensure they were satisfied with the service. (Cô ấy quyết định theo dõi khách hàng để đảm bảo họ hài lòng với dịch vụ.)
  • After sending the initial proposal, she plans to follow up with a phone call. (Sau khi gửi đề xuất ban đầu, cô ấy dự định sẽ theo dõi bằng một cuộc gọi điện thoại.)

Cách dùng Follow up trong câu

Follow up có một số cách sử dụng trong câu như

Cách sử dụng Cấu trúc Ví dụ
Làm cụm động từ: Thường đi kèm với một tân ngữ hoặc một hành động cụ thể. Follow up + on + something / Follow up + with + someone The manager will follow up on the project next week. (Quản lý sẽ theo dõi dự án vào tuần sau.)
Làm danh từ: Sử dụng như một danh từ, chỉ hành động hoặc kết quả của việc theo dõi. A follow-up + to + something / A follow-up + meeting/call/visit There will be a follow-up meeting next month. (Sẽ có một cuộc họp tiếp theo vào tháng tới.)
Làm tính từ: Sử dụng để mô tả các hoạt động liên quan đến việc theo dõi hoặc tiếp tục một việc gì đó. A follow-up + N We need to prepare a follow-up report. (Chúng ta cần chuẩn bị một báo cáo tiếp theo.)

Xem thêm: Cấu Trúc Tend To – Tổng Hợp Những Cấu Trúc Thông Dụng Nhất

Các cụm từ, cấu trúc tương tự với follow up

Ta có các cụm từ tương tự với follow up trong tiếng anh có thể kể đến như:

Các cấu trúc tương tự
Các cấu trúc tương tự
Cụm từ Nghĩa Ví dụ

Add something on to something

Thêm một cái gì đó vào một cái gì khác. Nó thường được sử dụng khi bạn muốn mở rộng hoặc bổ sung một phần nào đó cho một cái đã có sẵn. Can you add this information on to the report? (Bạn có thể thêm thông tin này vào báo cáo không? )

Investigate something

Tiến hành tìm hiểu, nghiên cứu hoặc khảo sát một vấn đề, sự việc nào đó để thu thập thông tin hoặc làm rõ tình hình. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh điều tra hoặc nghiên cứu. The police are investigating the case thoroughly. (Cảnh sát đang điều tra kỹ lưỡng vụ án.)

Continue to V

Tiếp tục làm một hành động nào đó. “V” ở đây là một động từ và thường được sử dụng để diễn tả việc duy trì một hoạt động hoặc hành động đã bắt đầu. He will continue to work on the project until it is finished. (Anh ấy sẽ tiếp tục làm việc dự án cho đến khi nó hoàn thành.)

Xem thêm: As A Result Là Gì? Hướng Dẫn Sử Dụng Cách Dùng Và Cấu Trúc Chuẩn Xác

Bài tập vận dụng follow up là gì?

Cùng Ôn Luyện làm bài tập dưới đây để hiểu rõ về từ follow up nhé!

Bài tập: Hãy chọn đáp án đúng:

1. What is the meaning of ‘follow up’ in the context of the article?

  1. To give up on something
  2. To check on something again 
  3. To start something new

2. In the sentence ‘The manager will follow up on the project next week.’, what is the function of ‘follow up’?

  1. As a noun
  2. As a verb 
  3. As an adjective

3. Which of the following is NOT a synonym of ‘follow up’ mentioned in the article?

  1. Investigate something 
  2. Add something on to something
  3. Continue to V

Đáp án:

  1. B
  2. B
  3. A

Như vậy chúng ta vừa tìm hiểu Follow up là gì rồi hy vọng qua bài viết này Ôn Luyện đã mang lại cho bạn một kiến thức bổ ích. Hẹn gặp bạn ở các bài viết tiếp theo.

Xem thêm:

Bài liên quan

Đang làm bài thi