Get Off Là Gì? Giải Đáp Kiến Thức Chi Tiết

Get off là gì vẫn là thắc mắc phổ biến của những bạn trong quá trình học tiếng Anh. Vậy hãy cùng Ôn Luyện tìm hiểu thêm sâu hơn về phần kiến thức này nhé!

Get off là gì?

“Get off” trong tiếng Anh là một cụm từ có thể mang nhiều nét nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh trong câu.

Khái niệm Get off
Khái niệm Get off
Nghĩa Ví dụ
Xuống khỏi một phương tiện giao thông She got off the bus at the next bus stop. (Cô ấy xuống xe buýt ở bến xe tiếp theo.)
Thoát khỏi rắc rối He thought he would go to jail, but somehow he got off without any punishment. (Anh ấy nghĩ rằng mình sẽ vào tù, nhưng bằng cách nào đó anh ấy đã thoát mà không bị trừng phạt.)
Bắt đầu một chuyến đi She needs to get off early to avoid traffic jams. (Cô ấy cần khởi hành sớm để tránh tắc đường.) 
Hứng thú She really gets off on solving complex math problems. (Cô ấy thực sự cảm thấy hứng thú khi giải các bài toán phức tạp.)

Xem thêm:  Cấu Trúc Spend : 5 Phút Ghi Nhớ Hết Tất Cả Kiến Thức Cần Nhớ

Các cấu trúc đi cùng với Get off

Bảng dưới đây bao gồm những cấu trúc phổ biến đi cùng với Get off

Các cấu trúc đi cùng với Get off
Các cấu trúc đi cùng với Get off
Từ Nghĩa Ví dụ
Get off on  Hứng thú She really gets off on solving complex math problems. (Cô ấy thực sự cảm thấy hứng thú khi giải các bài toán phức tạp.)
Get off with someone Tán tỉnh She got off with a guy at the club. (Cô ấy đã tán được một chàng trai ở câu lạc bộ.)
Get off my back Đừng làm phiền tôi nữa Can you stop yapping? Get off my back! (Bạn có thể dừng lải nhải được không? Đừng làm phiền tôi nữa)
Get off on the wrong foot ó một khởi đầu không tốt He got off on the wrong foot with his new boss by arriving late on the first day. (Anh ấy đã tạo ấn tượng xấu với sếp mới vì đến trễ vào ngày đầu tiên.)
Get off scot free Thoát khỏi hình phạt She stole money from the company but got off scot-free because of lack of evidence. (Cô ta ăn trộm tiền của công ty nhưng thoát tội vì thiếu bằng chứng.)
Get off the beaten track Đi đến những nơi ít người biết đến We love to get off the beaten track when we travel and explore hidden gems. (Chúng tôi thích rời khỏi lối mòn khi du lịch và khám phá những địa điểm ít người biết đến.)

Xem thêm: Cấu Trúc Let: 5 Phút Làm Chủ Kiến Thức Ngữ Pháp Quan Trọng

Các cụm từ đồng nghĩa với Get off

Bảng dưới đây sẽ là những cụm từ có ý nghĩa tương tự với Get off

Các cụm từ đồng nghĩa
Các cụm từ đồng nghĩa
Từ Nghĩa Ví dụ
Step off Xuống xe, rời khỏi phương tiện He stepped off the train and looked around the station. (Anh ấy bước xuống tàu và nhìn xung quanh nhà ga.)
Disembark Xuống xe, rời khỏi phương tiện Passengers should disembark from the plane in an orderly manner. (Hành khách nên rời khỏi máy bay một cách có trật tự.)
Be let off Thoát tội The judge decided to let her off with just a fine. (Thẩm phán quyết định tha cho  ta chỉ với một khoản tiền phạt.)
Get away with Thoát tội She thought she could get away with cheating on the test, but he got caught. (Cô ta nghĩ rằng mình có thể gian lận trong bài kiểm tra mà không bị phát hiện, nhưng đã bị bắt.)
Set off Bắt đầu một hành trình We set off for our road trip early in the morning. (Chúng tôi bắt đầu chuyến đi đường vào sáng sớm.)

Các cụm từ trái nghĩa với Get off

Bảng dưới đây sẽ là những cụm từ có ý nghĩa đối với Get off

Các cụm từ trái nghĩa
Các cụm từ trái nghĩa
Từ Nghĩa Ví dụ
Get on Lên xe I get on the bus at the first stop. (Tôi lên xe buýt ở điểm dừng đầu tiên.)
Embark Lên tàu The passengers embarked the cruise ship. (Hành khách lên tàu du lịch.)
Stay on Ở lại Please stay on the premises. (Xin vui lòng ở lại trong khuôn viên.)
Be punished Bị phạt She was punished for his crime. (Cô ấy bị phạt vì tội của mình.)
Face consequences Đối mặt với hậu quả You have to face the consequences of your actions. (Bạn phải đối mặt với hậu quả hành động của mình.)

Bài tập vận dụng với Get off

Dưới đây sẽ là bài tập vận dụng với Get off giúp bạn có thể hiểu hơn về phần kiến thức này

Bài tập: Dịch các câu sau sang tiếng Anh, sử dụng cụm động từ “get off”

  1. Tôi xuống xe buýt ở trạm tiếp theo.
  2. Hôm nay tôi được nghỉ làm sớm.
  3. Anh ta thoát khỏi mọi cáo buộc.
  4. Hãy rời khỏi đây ngay lập tức!

Đáp án:

  1. I got off the bus at the next station.
  2. I got off work early today.
  3. He got off all charges.
  4. Get off here immediately!

Vậy bài viết trên đã trả lời câu hỏi get off là gì và đưa ra cho bạn những kiến thức quan trọng về cụm từ này. Ôn Luyện hy vọng bạn đã có câu trả lời cho những thắc mắc của bản thân.

Xem thêm:

 

Bài liên quan

Đang làm bài thi