IELTS writing task 2 luôn là một trong những phần thi khó với nhiều bạn học. Thông qua bài viết dưới đây, Ôn Luyện sẽ hướng dẫn chi tiết cách chinh phục band điểm cao cho phần thi này.
Band descriptors IELTS writing task 2
Trước khi đi vào tìm hiểu các cách làm bài thi viết IELTS task 2, hãy cùng Ôn Luyện hiểu rõ về tiêu chí chấm điểm cho một bài writing.
Band descriptors hay còn được gọi là bảng mô tả thang điểm. Hội đồng chấm thi sẽ dựa trên những tiêu chí được nêu sẵn trong bảng này để đánh giá bài thi của thí sinh. Band descriptors của IELTS writing có 4 tiêu chí sau:
- Task Response (TR): Tiêu chí này đánh giá mức độ hoàn thành nhiệm vụ của bạn, tức là bạn có trả lời đúng câu hỏi hay không và có phát triển ý tưởng một cách đầy đủ không.
- Coherence and Cohesion (CC): Tiêu chí này đánh giá sự mạch lạc và liên kết trong bài viết.
- Lexical Resource (LR): Tiêu chí này đánh giá vốn từ vựng của bạn và khả năng sử dụng từ ngữ một cách chính xác và phong phú.
- Grammatical Range and Accuracy (GA): Tiêu chí này đánh giá khả năng sử dụng ngữ pháp của bạn, bao gồm độ đa dạng và độ chính xác.
Bảng dưới đây là phần mô tả từng band điểm từ 0 – 9 trong IELTS writing task 2 tại mỗi tiêu chí.
Topics phổ biến
Đề bài IELTS writing rất đa dạng nhưng có thể kể đến một vài chủ đề thường gặp dưới đây:
| Chủ đề chính | Đề bài minh họa |
| Education |
|
| Technology |
|
| Health |
|
| Environment |
|
| Society |
|
| Work |
|
| Crime and Punishment |
|
| Culture and Tradition |
|
| Media and Advertising |
|
| Travel and Tourism |
|
Xem thêm: Cross The Line – Tổng Hợp Kiến Thức Chi Tiết Nhất
IELTS writing task 2 structure
Để bài viết của bạn trở nên rõ ràng và mạch lạc hơn, cần có một cấu trúc cố định. Dưới đây là một khung bài viết chung cho mọi đề writing task 2:

| Dàn bài | Nội dung | Chi tiết |
| Introduction | Giới thiệu chủ đề và nêu rõ quan điểm của bạn. |
|
| Body paragraphs | Trình bày các ý tưởng và lập luận hỗ trợ cho quan điểm của bạn. |
|
| Counterargument (Optional) | Thảo luận về quan điểm trái ngược để thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về vấn đề. |
|
| Conclusion | Tóm tắt lại các điểm chính và nhấn mạnh quan điểm của bạn. |
Xem thêm: Shock Đi Với Giới Từ Gì? Cấu Trúc Và Cách Dùng Shock Chi Tiết
Các dạng bài thường gặp trong bài thi writing task 2
Dưới đây là các dạng bài các bạn có thể sẽ gặp phải trong bài thi Writing Task 2:
| Dạng bài | Yêu cầu |
| Dạng Argumentative/Opinion/Agree or Disagree Essay | Đưa ra quan điểm cá nhân về một vấn đề xã hội, giáo dục, môi trường, công nghệ, v.v. |
| Dạng Discussion Essay | Thảo luận về hai quan điểm đối lập về một vấn đề. |
| Dạng Advantages and Disadvantages Essay | Thảo luận về ưu điểm và nhược điểm của một vấn đề, hiện tượng, hoặc xu hướng. |
| Dạng Causes and Effects/Causes and Solutions/Problems and Solutions Essay | Phân tích nguyên nhân, hậu quả, hoặc giải pháp của một vấn đề. |
| Dạng Two-Part Question Essay | Trả lời hai câu hỏi liên quan đến một chủ đề. |
Vocabulary for IELTS writing task 2
Dưới đây là một số từ vựng thường dùng cho bài writing task 2 mà bạn có thể ứng dụng trong đa dạng các chủ đề khác nhau:
| Từ vựng | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Advocate | Người ủng hộ hoặc bênh vực một quan điểm hay ý tưởng. | Many environmentalists advocate for stricter regulations on carbon emissions. (Nhiều nhà bảo vệ môi trường ủng hộ các quy định nghiêm ngặt hơn về khí thải carbon.) |
| Consequently | Do đó, vì vậy (thể hiện mối quan hệ nguyên nhân – kết quả). | The population is increasing rapidly; consequently, there is a greater demand for housing. (Dân số đang tăng nhanh; do đó, có nhu cầu lớn hơn về nhà ở.) |
| Inevitably | Không thể tránh khỏi, chắc chắn xảy ra. | As technology advances, jobs in certain sectors will inevitably become obsolete. (Khi công nghệ phát triển, các công việc trong một số lĩnh vực sẽ không thể tránh khỏi việc trở nên lỗi thời.) |
| Significant | Quan trọng, có ý nghĩa lớn. | There has been a significant increase in the number of students studying abroad. (Đã có sự gia tăng đáng kể trong số lượng sinh viên du học.) |
| Facilitate | Tạo điều kiện thuận lợi, giúp đỡ. | Government initiatives can facilitate access to education for underprivileged communities. (Các sáng kiến của chính phủ có thể tạo điều kiện thuận lợi cho việc tiếp cận giáo dục cho các cộng đồng thiệt thòi.) |
| Mitigate | Giảm thiểu, làm nhẹ bớt. | Implementing renewable energy sources can help mitigate the effects of climate change. (Việc triển khai các nguồn năng lượng tái tạo có thể giúp giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu.) |
| Proliferation | Sự gia tăng nhanh chóng, sự nở rộ. | The proliferation of social media has changed the way we communicate. (Sự nở rộ của mạng xã hội đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.) |
| Deteriorate | Xấu đi, suy giảm. | If we do not take action, the quality of air and water will continue to deteriorate. (Nếu chúng ta không hành động, chất lượng không khí và nước sẽ tiếp tục xấu đi.) |
| Comprehensive | Bao quát, toàn diện. | A comprehensive approach to education reform is necessary to achieve lasting change. (Một cách tiếp cận toàn diện đối với cải cách giáo dục là cần thiết để đạt được sự thay đổi bền vững.) |
| Exacerbate | Làm trầm trọng thêm, làm tồi tệ hơn. | Ignoring the problem will only exacerbate the situation. (Bỏ qua vấn đề chỉ làm tình hình trở nên trầm trọng hơn.) |
Kiểm tra lại lập luận trong bài viết
Sau khi hoàn thành bài viết IELTS Writing Task 2, việc kiểm tra lại lập luận là vô cùng quan trọng để đảm bảo bài viết của bạn mạch lạc, thuyết phục và đạt điểm cao. Dưới đây là một số cách để bạn tự kiểm tra lại lập luận của mình:
Kiểm tra tính mạch lạc:
- Mỗi đoạn văn có một ý chính rõ ràng không? Mỗi đoạn văn nên tập trung vào một ý chính và các câu trong đoạn phải hỗ trợ cho ý chính đó.
- Các ý tưởng có được trình bày theo một trình tự logic không? Các ý tưởng cần được sắp xếp theo một trình tự hợp lý, từ tổng quát đến chi tiết, hoặc từ nguyên nhân đến kết quả.
- Có các từ nối để liên kết các ý tưởng không? Sử dụng các từ nối như “Firstly”, “Moreover”, “However”, “In conclusion” để tạo sự liên kết giữa các câu và các đoạn văn.
Kiểm tra tính thuyết phục:
- Mỗi luận điểm có được hỗ trợ bởi các bằng chứng cụ thể không? Bạn cần đưa ra các ví dụ, số liệu thống kê, hoặc kinh nghiệm cá nhân để chứng minh cho luận điểm của mình.
- Các bằng chứng có liên quan trực tiếp đến luận điểm không? Đảm bảo rằng các bằng chứng bạn đưa ra phải rõ ràng và trực tiếp hỗ trợ cho ý chính của đoạn văn.
- Lập luận có hợp lý và khách quan không? Tránh đưa ra những ý kiến chủ quan hoặc không có cơ sở.
Kiểm tra tính nhất quán:
- Các ý kiến có mâu thuẫn với nhau không? Đảm bảo rằng các ý kiến bạn đưa ra không mâu thuẫn với nhau.
- Bài viết có duy trì một giọng điệu nhất quán không? Giọng điệu của bài viết nên thống nhất, tránh chuyển đổi đột ngột giữa các phong cách khác nhau.
Kiểm tra tính đầy đủ:
- Bạn đã trả lời đầy đủ các yêu cầu của đề bài chưa? Đảm bảo rằng bạn đã đề cập đến tất cả các khía cạnh của vấn đề mà đề bài yêu cầu.
- Bài viết có đủ dài để đạt yêu cầu về số từ không? Bài viết của bạn nên đạt ít nhất 250 từ.
Kiểm tra lỗi ngữ pháp và chính tả:
- Dành thời gian để kiểm tra lại ngữ pháp, chính tả và dấu câu.
- Sử dụng các công cụ hỗ trợ: Bạn có thể sử dụng các công cụ sửa lỗi ngữ pháp trực tuyến để kiểm tra lại bài viết của mình.
Một số câu hỏi để tự hỏi khi kiểm tra lại lập luận:
- Ý chính của bài viết là gì?
- Tôi đã đưa ra đủ bằng chứng để hỗ trợ cho các ý chính chưa?
- Các ý tưởng của tôi có được trình bày một cách mạch lạc và logic không?
- Bài viết của tôi có thuyết phục được người đọc không?
Lưu ý: Việc kiểm tra lại lập luận nên được thực hiện sau khi bạn đã hoàn thành bài viết. Điều này giúp bạn có cái nhìn tổng quan hơn về bài viết của mình và dễ dàng phát hiện ra những lỗi sai.
Trên đây là tổng hợp kiến thức cơ bản cần nắm để chinh phục band điểm cao bài thi IELTS writing task 2. Nếu bạn còn muốn biết thêm nhiều tips để làm dạng bài này, hãy liên hệ với Ôn Luyện ngay nhé!
Xem thêm:



