Impact Đi Với Giới Từ Gì? Cách Dùng Impact Chi Tiết

Impact đi với giới từ gì? Cách dùng Impact chính xác như thế nào? Hãy cùng Ôn Luyện tìm hiểu về phần kiến thức quan trọng này trong bài viết dưới đây!

Impact là gì?

“Impact” trong tiếng Anh vừa đóng vai trò như một động từ và vừa đóng vai trò như một danh từ. 

Khái niệm Impact
Khái niệm Impact
Nghĩa  Ví dụ 
Danh từ (n)  Sự tác động của một đối tượng lên một đối tượng khác   The fast fashion industry has had a negative impact on the environment.(Nền công nghiệp thời trang nhanh đã để lại ảnh hưởng xấu đến môi trường.)
Động từ (v) Hành động tác động của một đối tượng lên một đối tượng khác    The fast fashion industry has impacted the environment badly. (Nền công nghiệp thời trang nhanh đã ảnh hưởng xấu đến môi trường.)

Impact đi với giới từ gì?

Impact thường đi với những giới từ on, of, with, for, to. Trong từng  trường hợp, impact lại được dùng với nghĩa khác nhau

Giới từ đi cùng với Impact
Giới từ đi cùng với Impact
Cụm từ  Nghĩa Ví dụ 
Impact on Tác động của một đối tượng lên cái gì đó The events of that day had a profound impact on Jerry’s way of thinking and acting. (Sự việc ngày hôm đó đã ảnh hưởng sâu sắc tới cách suy nghĩ và hành động của Jerry)
Impact of Ảnh  của một đối tượng nào đó  The impact of this traffic accident greatly affected the woman as the compensation amount was too large. (Sự va chạm của tai nạn này đã ảnh hưởng rất lớn tới người phụ nữ khi số tiền bồi thường là quá lớn.)
Impact in Tác động của một đối tượng đó trong một lĩnh vực Madonna had left a huge impact in the  music industry.  (Madonna đã để lại một ảnh hưởng to lớn trong nền âm nhạc)
Impact with Va chạm và gây ra hậu quả The car impacted with the traffic lights which led to a huge accident. (Xe hơi đâm vào cái đèn giao thông gây ra thiệt hại đáng kể.)
Impact for Tác động cho đối tượng nào  The charity will create a positive impact for the children in need. (Tổ chức từ thiện sẽ tạo nên những ảnh hưởng tích cực cho trẻ em có hoàn cảnh khó khăn.)
Impact to  Tác động đến ai đó/cái gì đó  The divorce of his parents has caused an impact on her mental health.(Việc ly hôn của bố mẹ đã để lại một ảnh hưởng to lớn tới tinh thần cô ấy .)

Các từ đồng nghĩa với Impact 

Dưới đây là bảng một số những từ đồng nghĩa với Impact:

Các từ đồng nghĩa với Impact
Các từ đồng nghĩa với Impact

Danh từ Impact 

Bảng dưới đây liệt kê một số từ đồng nghĩa với danh từ Impact:

Từ  Nghĩa  Ví dụ 
Effect  Sự ảnh hưởng Eating too much fast food can have a harmful effect on your health. (Ăn nhiều đồ ăn nhanh có thể ảnh hưởng xấu đến sức khỏe của bạn.)
Consequence Hệ quả  Every choice you make can have a consequence, whether it’s good or bad. (Mỗi lựa chọn bạn chọn đều để lại một hậu quả, dù tốt hay xấu.)
Result Kết quả  The result of the survey showed that most people prefer dark chocolate milk chocolate. (Kết quả của cuộc khảo sát cho thấy phần lớn mọi người thích socola đen hơn socola sữa,)
Influence Sự ảnh hưởng The parent’s influence on their child was profound. (Sức ảnh hưởng của bố mẹ lên các con là rất sâu sắc.)
Outcome Kết quả The outcome of the entertainment show has not satisfied the audience. (Kết quả cuối cùng của chương trình giải trí không làm thỏa mãn khán giả.)

Động từ Impact 

Một số từ đồng nghĩa với động từ Impact:

Từ Nghĩa Ví dụ
Affect Ảnh hưởng, tác động The change in climate has affected many animal species. (Biến đổi khí hậu ảnh hưởng rất  đến nhiều loài động vật)
Influnce Truyền cảm hứng Her speech about gender inequality influenced the audience deeply.  (Bài phát biểu của cô ấy về bất bình đẳng  đã truyền cảm hứng sâu sắc đến khán giả.)
Touch Chạm, lay động His words touched my heart. (Lời nói của anh ấy đã lay động vào trái tim tôi.)
Hit Va chạm, đánh đập The ball hit the window. (Quả bóng đập vào cửa sổ.)
Strike Va chạm, đánh đập A million meteors struck the Earth millions of years ago.(Hàng triệu thiên thạch đã va chạm với Trái Đất hàng triệu năm trước.)

Xem thêm: Drop Off Là Gì? Giải Đáp Kiến Thức Chi Tiết

Các từ trái nghĩa với Impact

Dưới đây là bảng một số những từ trái nghĩa với Impact:

Các từ trái nghĩa với Impact
Các từ trái nghĩa với Impact

Danh từ Impact 

Một số từ trái nghĩa với danh từ Impact:

Từ Nghĩa Ví dụ
Insignificance Sự không quan trọng The change seemed of little insignificance to the community. (Sự thay đổi dường như không có ảnh hưởng gì lớn đối với cộng đồng.)
Indifference Sự thờ ơ The government’s indifference to the public’s needs caused frustration. (Sự thờ ơ của chính phủ đối với yêu cầu của công chúng đã gây ra sự tức giận.)
Triviality Sự tầm thường  They dismissed the issue as a mere triviality. (Họ đã coi vấn đề đó chỉ là điều tầm thường.)

Động từ Impact

Một số từ trái nghĩa với động từ Impact:

Từ Nghĩa  Ví dụ
Avoid Tránh They tried to avoid the problem by ignoring it. (Họ cố gắng tránh vấn đề bằng cách phớt lờ nó.)
Mitigate Giảm mức độ nghiêm trọng  The new solutions help mitigate the damage caused by the tsunami. (Các giải  pháp mới sẽ giúp giảm nhẹ thiệt hại do cơn sóng thần ây ra.)
Ignore Phớt lờ He chose to ignore the haters’ comments and continue with his work. (Anh ấy chọn phớt lờ những lời bình luận của người ghét anh ấy và tiếp tục công việc của mình.)

Xem thêm: Just Already Yet – Tổng Hợp Kiến Thức Trọng Tâm

Bài tập vận dụng với Impact đi với giới từ gì

Dưới đây là bài tập vận dụng với kiến thức Impact đi với giới từ gì

Bài tập: Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống

  1. The new tax law will have a significant ________ the middle class.
  2. The doctor explained the ________ of smoking on health.
  3. The economic crisis had a negative ________ the global market.
  4. The environmental changes are having a long-term ________ the wildlife in the region.
  5. The government’s decision will greatly ________ the country’s international relations.
  6. The earthquake’s ________ upon the local community was devastating.
  7. His research has had a profound ________ how we view mental health issues.
  8. The new technology will likely ________ how we work in the future.

Đáp án:

  1. impact on
  2. impact of
  3. impact on
  4. impact on
  5. impact on
  6. impact upon
  7. impact on
  8. impact on

Đây là toàn bộ kiến thức liên quan đến Impact về định nghĩa, cách sử dụng và từ đồng nghĩa của từ vựng, đồng thời cũng trả lời được Impact đi với giới từ gì. Hy vọng bài viết đã giúp bạn trau dồi thêm một kiến thức ngữ pháp mới và giúp bạn trong quá trình luyện thi tiếng Anh. Ôn Luyện chúc bạn học tốt!

Xem thêm:

Bài liên quan

Đang làm bài thi