Look Down On Là Gì? Cách Sử Dụng Và Bài Tập Ứng Dụng

Look down on là gì và được sử dụng như thế nào? Để giải đáp câu hỏi trên, Ôn Luyện sẽ giúp bạn học tổng hợp đầy đủ những kiến thức trọng tâm nhất của cụm từ look down on.

Look down on là gì?

Look down on là gì định nghĩa
Định nghĩa look down on

Look down on mang nghĩa khinh thường, coi thường, hoặc xem thường ai/ điều gì đó. Khi sử dụng cụm từ này, người nói thể hiện thái độ cho rằng bản thân cao hơn, tốt hơn hoặc quan trọng hơn so với người hoặc điều mà họ đang đề cập đến.

Ví dụ:

  • She tends to look down on people who don’t have a college degree. (Cô ấy thường có thái độ khinh thường những người không có bằng đại học.)
  • Don’t look down on people just because they have a different background or social status. (Đừng có thái độ khinh miệt người khác chỉ vì họ có hoàn cảnh hay địa vị xã hội khác.)
  • The arrogant professor looked down on his students and treated them with disrespect. (Giáo sư kiêu ngạo đã có cái nhìn khinh thường và đối xử thiếu tôn trọng với các học sinh của mình.)

Xem thêm: App Học IELTS Miễn Phí Tốt Nhất Giúp Chinh Phục Mọi Band Điểm

Cấu trúc và cách dùng look down on

Look down on là gì cấu trúc và cách dùng
Cấu trúc và cách dùng look down on

Cấu trúc cơ bản của look down on có thể trình bày như sau:

Look down on + somebody/something

Công thức này thường được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, bày tỏ sự khinh thường, coi thường ai hoặc cái gì đó. Việc sử dụng cụm động từ này một cách thiếu tế nhị rất dễ gây tổn thương và xúc phạm người khác. 

Ví dụ:

  • Looking down on other cultures can lead to prejudice and discrimination. (Coi thường các nền văn hóa khác có thể dẫn đến thành kiến ​​và phân biệt đối xử.)
  • The wealthy socialite looked down on the working-class families in her neighborhood. (Người phụ nữ thuộc tầng lớp giàu có đã có cái nhìn khinh thường đối với các gia đình thuộc giai cấp lao động trong khu phố của bà.)

Cụm từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Việc ghi nhớ từ vựng dựa trên quan hệ tương đồng và trái ngược được cho là cách học hiệu quả và bài bản hơn. Vậy nên, Ôn Luyện đã giúp bạn học tổng hợp những cụm từ đồng nghĩa và trái nghĩa với look down on.

Cụm từ đồng nghĩa với look down on?

Bảng dưới đây sẽ trình bày chi tiết ý nghĩa và ví dụ minh họa từng cụm từ giúp người học dễ hiểu nhất:

Từ đồng nghĩa Ý nghĩa Ví dụ
Despise  Coi thường, khinh miệt He despises anyone who doesn’t share her political views.

(Anh ấy coi thường bất cứ ai không có cùng quan điểm chính trị.)

Scorn  Mỉa mai, chế giễu She looked at him with scorn, refusing to acknowledge his apology.

(Cô ấy nhìn anh ta với vẻ chế giễu, từ chối công nhận lời xin lỗi của anh.)

Disdain  Thờ ơ, coi thường The elite club members disdained anyone who wasn’t part of their exclusive group.

(Những người thuộc giới thượng lưu khinh thường bất cứ ai không cùng tầng lớp với họ)

Snub  Lờ đi, coi thường The popular kids snubbed the new student, refusing to include her in their group.

(Những học sinh được ưa chuộng đã lờ đi, coi thường nữ học sinh mới, từ chối để cô ấy tham gia vào nhóm của họ.)

Contemptuous  Coi thường, khinh thị Her contemptuous remarks about the homeless community revealed her lack of empathy.

(Những lời lẽ miệt thị của cô ấy về cộng đồng người vô gia cư đã thể hiện sự thiếu lòng cảm thông từ cô.)

Cụm từ trái nghĩa với look down on?

Khi muốn bày tỏ thái độ tôn trọng, coi trọng với người khác, bạn học có thể cân nhắc những cụm từ sau:

Từ trái nghĩa Ý nghĩa Ví dụ
Admire Tán thưởng, ngưỡng mộ The audience admired the performer’s incredible talent and stage presence.

(Khán giả đã ngưỡng mộ tài năng và sự thể hiện trên sân khấu một cách đáng kinh ngạc của nghệ sĩ.)

Respect  Tôn trọng, kính nể The soldiers respected their commanding officer and followed his orders without question.

(Các binh sĩ kính nể chỉ huy của họ và tuân theo mệnh lệnh của ông ấy mà không hề nghi ngờ.)

Esteem  Đánh giá cao, trọng vọng She is held in great esteem by her peers for her contributions to the field of research.

(Cô ấy được đồng nghiệp đánh giá cao và trọng vọng vì những đóng góp của cô trong lĩnh vực nghiên cứu.)

Value  Trân trọng, quý trọng The museum values the ancient artifacts in its collection and preserves them with great care.

(Bảo tàng trân trọng những hiện vật cổ xưa trong bộ sưu tập của mình và bảo quản chúng một cách cẩn thận.)

Appreciate  Biết ơn, trân trọng The community greatly appreciates the volunteers who donate their time to the local charity.

(Cộng đồng rất trân trọng những tình nguyện viên dành thời gian của họ cho tổ chức từ thiện địa phương.)

Xem thêm: Cấu Trúc Request | Tổng Hợp Cấu Trúc Và Cách Dùng Chuẩn Xác Nhất

Bài tập vận dụng

Look down on là gì bài tập
Bài tập vận dụng

Lựa chọn từ phù hợp trong bảng để điền vào chỗ trống:

Look down on Despise  Scorn 
Disdain  Snub  Contemptuous 
  1. He was _________ by his colleagues for his lack of effort.
  2. She _________ the idea of getting married so young.
  3. The teacher _________ the student’s cheating in the exam.
  4. The politician was _________ by the voters for his broken promises.
  5. The rich man _________ the poor people living in the slums.
  6. The soldiers _________ the enemy for their cowardice.
  7. The actress _________ the paparazzi who were constantly following her.
  8. The professor _________ the student’s poorly written essay.
  9. The celebrity was _________ by the fans who were waiting for her autograph.
  10. The manager _________ his employees for their hard work and dedication.

Đáp án:

  1. Despised
  2. Scorned
  3. Disdained
  4. Snubbed
  5. Looked down on
  6. Despised
  7. Scorned
  8. Disdained
  9. Snubbed
  10. Looked down on

Trên đây là tổng hợp kiến thức nhằm giải đáp thắc mắc look down on là gì. Hy vọng bài viết này sẽ giúp ích cho bạn. Ôn Luyện chúc bạn học tốt!

Xem thêm:

Bài liên quan

Đang làm bài thi