Out of order là gì? Cụm từ thường này xuyên được sử dụng để miêu tả tình trạng của các thiết bị, sự việc hay hành vi. Bài viết dưới đây Ôn Luyện sẽ giúp bạn tìm hiểu chi tiết về out of order nhé!
Out of order là gì
“Out of order” là một cụm từ trong tiếng Anh thường được sử dụng để diễn tả tình trạng hỏng hóc hoặc không hoạt động của một thiết bị, cũng như sự vi phạm trật tự và quy tắc. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc mô tả tình trạng của các thiết bị và hành vi trong nhiều tình huống khác nhau.

Ví dụ:
- The elevator is out of order. (Thang máy bị hỏng.)
- His actions were completely out of order during the meeting. (Hành động của anh ta hoàn toàn không đúng mực trong cuộc họp.)
Cách sử dụng out of order trong câu
Out of order có một số cách sử dụng trong câu như:
| Cách sử dụng | Cấu trúc | Ví dụ |
| Dùng để nói về một thiết bị hay vật gì đó không hoạt động | [Thiết bị/Vật] + is out of order | The coffee machine is out of order. (Máy pha cà phê bị hỏng.) |
| Dùng để nói về một sự không theo trật tự, thứ tự của vật gì đó | [Vật/Sự việc] + is out of order | The files in the cabinet are out of order. (Các tài liệu trong tủ đang không theo thứ tự.) |
| Dùng để nói về hành vi gây mất tổ chức | [Hành vi] + is out of order | Interrupting the speaker like that was completely out of order. (Việc ngắt lời diễn giả như vậy là hoàn toàn không đúng mực.) |
| Dùng để nói về hành vi không chuẩn mực, đúng quy tắc | [Hành vi] + is out of order | His behavior at the dinner party was out of order. (Hành vi của anh ta tại bữa tiệc tối là không đúng đắn.) |
XEM THÊM: Cấu Trúc Tend To – Tổng Hợp Những Cấu Trúc Thông Dụng Nhất
Những từ đồng nghĩa với Out of order
Ta có những cụm từ đồng nghĩa với Out of order như sau.
| Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Broken | Bị hỏng, không còn hoạt động đúng cách do bị gãy hoặc hư hỏng. | The elevator is broken; you’ll need to use the stairs. (Thang máy bị hỏng rồi, bạn sẽ cần phải dùng cầu thang bộ.) |
| Malfunctioning | Gặp trục trặc, không hoạt động như bình thường do một vấn đề kỹ thuật. | The printer is malfunctioning and keeps jamming the paper. (Máy in đang gặp trục trặc và liên tục bị kẹt giấy.) |
| Not working | Không hoạt động, không vận hành như mong đợi. | The remote control is not working; we might need to change the batteries. (Điều khiển từ xa không hoạt động; chúng ta có thể cần thay pin.) |
| Inoperative | Không hoạt động, không sử dụng được (thường là do lỗi kỹ thuật). | The air conditioning system is inoperative during the power outage. (Hệ thống điều hòa không hoạt động trong suốt thời gian mất điện.) |
| Faulty | Có lỗi, không hoạt động đúng cách do bị lỗi hoặc khuyết điểm. | The faulty wiring caused the lights to flicker constantly. (Dây điện bị lỗi khiến đèn nhấp nháy liên tục.) |
| Disabled | Bị vô hiệu hóa, không thể hoạt động (thường là do bị tắt hoặc bị chặn). | The security system is currently disabled for maintenance. (Hệ thống an ninh hiện đang bị vô hiệu hóa để bảo trì.) |
| Out of commission | Không còn hoạt động được, không sử dụng được (thường là tạm thời). | The ship is out of commission for repairs after the storm. (Con tàu không hoạt động để sửa chữa sau cơn bão.) |
| Down | Bị hỏng hoặc không hoạt động (thường dùng cho hệ thống hoặc thiết bị điện tử). | The website is down for maintenance; please try again later. (Trang web đang tạm ngừng hoạt động để bảo trì; vui lòng thử lại sau.) |
Phân biệt out of order với một số cụm từ trái nghĩa
Cùng học cách phân biệt out of order với một số các từ trái nghĩa nhé!

| Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
| Out of order | Hỏng hóc, không hoạt động, không đúng trật tự, quy tắc | The elevator is out of order. (Thang máy bị hỏng.) |
| In order | Hoạt động bình thường, đúng thứ tự | He printer is in order and ready to use. (Máy in hoạt động bình thường và sẵn sàng sử dụng ) |
| Working | Đang hoạt động | The computer is working perfectly. (Máy tính hoạt động hoàn hảo) |
Xem thêm: As A Result Là Gì? Hướng Dẫn Sử Dụng Cách Dùng Và Cấu Trúc Chuẩn Xác
Bài tập vận dụng
Làm bài tập dưới đây để nắm vững các kiến thức về out of order nhé!
Bài tập 1: Chọn từ đúng để hoàn thành câu.
- The air conditioner is _________. (A. out of order / B. in order)
- His comments during the meeting were completely _________. (A. out of order / B. in order)
- The library system is currently _________, please try again later. (A. working / B. out of order)
- The documents on the table are _________. (A. in order / B. out of order)
- The microwave is _________ now, you can use it. (A. out of order / B. working)
Bài tập 2: Dịch các câu dưới đây sang tiếng Anh.
- Máy bán hàng tự động bị hỏng.
- Hành vi của anh ta tại buổi tiệc là không đúng mực.
- Các tài liệu trên bàn không theo thứ tự.
- Máy in hoạt động bình thường.
- Việc ngắt lời diễn giả là hoàn toàn không phù hợp.
Đáp án:
Bài tập 1:
- A. out of order
- A. out of order
- B. out of order
- B. out of order
- B. working
Bài tập 2:
- The vending machine is out of order.
- His behavior at the party was out of order.
- The documents on the table are out of order.
- The printer is in order.
- Interrupting the speaker was completely out of order
Như vậy chúng ta vừa tìm hiểu out of order là gì rồi. Hy vọng qua bài viết này Ôn Luyện đã mang lại cho bạn một kiến thức bổ ích. Hẹn gặp bạn ở các bài viết tiếp theo
Xem thêm:



