Phân Biệt Made Of Và Made From – Nắm Vững Kiến Thức Chỉ Trong 5 Phút

Phân biệt made of và made from là vấn đề mà nhiều người gặp phải khi học Tiếng Anh. Tiếp theo hãy cùng Onluyen giải quyết vấn đề này nhé!

Phân biệt Made of và Made from

Trong tiếng Anh, made of và made from là hai cụm từ thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc chất liệu của một vật. Chúng có sự khác biệt tinh tế trong cách sử dụng, và điều này có thể gây nhầm lẫn cho người học. Hiểu đúng khi nào dùng made of và khi nào dùng made from sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác và tự nhiên hơn khi nói về thành phần hoặc quá trình tạo ra một vật. Đầu tiên hãy cùng Onluyen tìm hiểu về hai cụm từ này nhé.

Phân biệt Made of và Made from
Phân biệt Made of và Made from

Made of là gì?

Made of được sử dụng khi chất liệu ban đầu của một vật thể vẫn giữ nguyên dạng hoặc có thể dễ dàng nhận biết trong sản phẩm cuối cùng. Nói cách khác, bạn vẫn thấy rõ thành phần nguyên gốc ngay cả khi sản phẩm đã hoàn thành. Đây là lý do tại sao made of thường được dùng với các vật có kết cấu hoặc hình dạng không thay đổi đáng kể.

Ví dụ về made of:

  • The table is made of wood. (Cái bàn được làm từ gỗ)
  • The sculpture is made of recycled metal. (Tác phẩm điêu khắc được làm bằng kim loại tái chế.)

Xem thêm: No Pain No Gain Là Gì? Giải Đáp Kiến Thức Chi Tiết

Made from là gì?

Made from được dùng khi chất liệu ban đầu của một vật đã thay đổi hoàn toàn trong quá trình tạo thành sản phẩm mới, làm cho bạn không thể nhận biết dễ dàng chất liệu nguyên gốc từ sản phẩm. Cụm từ này thường áp dụng cho các vật liệu đã qua nhiều quá trình sản xuất, khiến cấu trúc của chúng khác biệt so với ban đầu.

Ví dụ về made from:

  • Paper is made from wood. (Giấy được làm từ gỗ)
  • Wine is made from grapes. (Rượu vang được làm từ nho)

So sánh Made of và Made from

Sự khác biệt chính giữa “made of” và “made from” nằm ở sự biến đổi của nguyên liệu: dùng “made of” khi vật liệu gốc không thay đổi về trạng thái hóa học hoặc không bị nhận ra một cách rõ rệt. Ngược lại, dùng “made from” khi nguyên liệu đã trải qua quá trình chế biến biến đổi thành phần hoặc trạng thái, khiến sản phẩm cuối cùng không giống vật liệu ban đầu. Cụ thể:

So sánh Made of Made from
Giữ nguyên dạng chất liệu Dùng khi chất liệu của vật thể không thay đổi, vẫn có thể thấy rõ chất liệu ban đầu. Dùng khi chất liệu đã thay đổi hoặc biến đổi đến mức không còn nhận ra chất liệu ban đầu.
Loại chất liệu Thường sử dụng với vật liệu tự nhiên hoặc không qua chế biến nhiều (gỗ, đá, kim loại). Thường dùng với vật liệu đã qua chế biến hoặc xử lý (giấy, nhựa, hóa chất).
Ví dụ  The table is made of wood. (Cái bàn được làm từ gỗ)
Giải thích: Chất liệu gỗ vẫn giữ nguyên.
Paper is made from wood. (Giấy được làm từ gỗ)
Giải thích: Gỗ đã biến đổi hoàn toàn thành giấy.

Các giới từ khác đi với Made

Bên cạnh made of và made from, tiếng Anh còn nhiều cụm từ khác sử dụng với made để diễn đạt các ý nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh sử dụng. Dưới đây là bảng tổng hợp các cụm từ phổ biến với made:

Các giới từ khác đi với Made
Các giới từ khác đi với Made
Cụm từ Ý nghĩa Ví dụ
Made with Dùng để chỉ một thành phần chính trong sản phẩm, thường là thành phần có thể nhận biết. Her bracelet is made with genuine pearls and silver. (Vòng tay của cô ấy được làm từ ngọc trai thật và bạc.)
Made by Chỉ ra người hoặc tổ chức chịu trách nhiệm tạo ra sản phẩm, nhấn mạnh đến người thực hiện. This sculpture is made by an artist. (Bức tượng này được tạo ra bởi một nghệ sĩ)
Made in Nói đến nơi sản xuất hoặc xuất xứ của sản phẩm, thường là quốc gia hoặc nhà máy cụ thể. This phone was made in Japan. (Chiếc điện thoại này được sản xuất tại Nhật Bản)
Made for Thể hiện mục đích hoặc người mà sản phẩm được tạo ra dành cho. These shoes were made for hiking on rough terrain. (Đôi giày này được làm ra cho việc đi bộ trên địa hình gồ ghề.)
Made out of Nhấn mạnh vào quá trình biến đổi chất liệu, thường dùng cho vật liệu tái chế hoặc có sự thay đổi rõ rệt. The statue was made out of recycled materials. (Bức tượng được làm từ vật liệu tái chế)
Made into Dùng để chỉ một thứ đã được chuyển đổi thành thứ khác qua quá trình chế biến hoặc thay đổi chức năng. The old factory was made into a modern art gallery. (Nhà máy cũ đã được chuyển đổi thành một phòng trưng bày nghệ thuật hiện đại.)

Xem thêm: Try Out Là Gì? Ý nghĩa Và Cách Dùng Chi Tiết

Bài tập vận dụng về Made

Chọn made of, made from, made with, made by, made in, made for, hoặc made out of để điền vào chỗ trống cho phù hợp.

  1. The chair is ______ wood.
  2. Cheese is ______ milk.
  3. This beautiful painting was ______ an artist from France.
  4. The dress was ______ silk.
  5. These cars are ______ Germany.
  6. The cake was ______ chocolate and vanilla.
  7. The statue was ______ old metal parts.

Đáp án:

  1. made of
  2. made from
  3. made by
  4. made of
  5. made in
  6. made with
  7. made out of

Bài viết trên đã cung cấp đầy đủ những thông tin cần thiết về phân biệt made of và mde from một cách nhanh chóng và hiệu quả. Onluyen chúc bạn ôn luyện và đạt điểm cao trong kỳ thi sắp tới.

Xem thêm:

Bài liên quan

Đang làm bài thi