Phân biệt since và for như thế nào? Sự khác biệt chính giữa since và for là since dùng với mốc thời gian (kể từ khi ai đó làm gì đó) và trả lời câu hỏi “when?” (khi nào?), còn for dùng với khoảng thời gian (trong bao lâu) và trả lời câu hỏi “how long?” (bao lâu). Bài viết dưới đây sẽ trình bày chi tiết về chủ đề này.
Định nghĩa since và for
“Since” và “for” là hai giới từ thường được sử dụng để diễn tả thời gian trong tiếng Anh, nhưng chúng có những cách sử dụng khác nhau.

- Since: dùng để chỉ một thời điểm cụ thể trong quá khứ mà từ đó một hành động hoặc tình trạng bắt đầu và vẫn tiếp diễn đến hiện tại.
Ví dụ: The city has undergone significant changes since the new mayor took office in 2018. (Thành phố đã trải qua những thay đổi đáng kể kể từ khi thị trưởng mới nhậm chức vào năm 2018.)
- For: dùng để chỉ khoảng thời gian mà một hành động hoặc tình trạng đã xảy ra và vẫn tiếp diễn.
Ví dụ: The city has been evolving for over a decade, adapting to the needs of its growing population. (Thành phố đã phát triển được hơn một thập kỷ, thích ứng với nhu cầu của dân số đang tăng lên.)
Xem thêm: In Terms Of Là Gì? Ứng Dụng In Terms Of Trong Bài Thi IELTS
Phân biệt since và for trong cách dùng
Hãy cùng Ôn Luyện phân biệt chi tiết cách dùng của since và for bảng sau:
| Tiêu chí | Since | For |
| Cách dùng | Dùng cho mốc thời gian bắt đầu một hành động hoặc tình trạng nào đó | Dùng để nói về khoảng thời gian đã trôi qua |
| Ví dụ |
She has been traveling since 2019. (Cô ấy đã đi du lịch kể từ năm 2019.) | She has been traveling for 5 years. (Cô ấy đã đi du lịch được 5 năm.) |
| They have lived in this house since last summer. (Họ đã sống trong ngôi nhà này kể từ mùa hè năm ngoái.) | They have lived in this house for 8 months. (Họ đã sống trong ngôi nhà này được 8 tháng.) |
Xem thêm: Describe A Risk You Have Taken Which Had A Positive Result Trong IELTS Speaking
Phân biệt since và for trong cấu trúc
Bảng dưới đây sẽ so sánh chi tiết cấu trúc dùng cho since và for:
| Tiêu chí | Since | For |
| Cấu trúc | Since + mốc thời gian (năm, tháng, ngày, sự kiện) | For + khoảng thời gian (số tháng, năm, giờ, v.v.) |
| Ví dụ |
The team has been working on this project since January. (Đội ngũ đã làm việc trên dự án này kể từ tháng Giêng.) | The team has been working on this project for 6 months. (Đội ngũ đã làm việc trên dự án này được 6 tháng.) |
| He has been a photographer since he graduated from college. (Anh ấy đã là một nhiếp ảnh gia kể từ khi tốt nghiệp đại học.) | He has been a photographer for a decade. (Anh ấy đã là một nhiếp ảnh gia được một thập kỷ.) |
Bài tập vận dụng
Cùng Ôn Luyện thực hành phân biệt since và for bằng bài tập dưới đây nhé!
Bài tập: Lựa chọn since hoặc for để điền vào chỗ trống
- She has been studying French __________ 2018.
- They have lived in this city __________ ten years.
- I have known him __________ we were kids.
- He has been working at this company __________ five months.
- We haven’t seen each other __________ last summer.
- The team has been training __________ three weeks.
- She has been a teacher __________ 15 years.
- I have been waiting for you __________ an hour.
- He has played the guitar __________ he was 12 years old.
- They have been married __________ 2010.
Đáp án
| 1. since | 2. for | 3. since | 4. for | 5. since |
| 6. for | 7. for | 8. for | 9. since | 10. since |
Trên đây là tổng hợp các phần so sánh giúp bạn phân biệt since và for một cách dễ dàng nhất. Nếu còn bất kỳ câu hỏi nào, hãy liên hệ với Ôn Luyện ngay nhé!
Xem thêm:



