Phó từ trong tiếng Anh là một trong những thành phần quan trọng trong câu. Để hiểu hơn về định nghĩa cũng như cách dùng cụ thể của phó từ, hãy tham khảo bài viết tổng hợp dưới đây để bổ sung thêm kiến thức ngữ pháp về loại từ này cho bản thân nhé!
Phó từ trong tiếng Anh là gì?
Phó từ, hay còn gọi là trạng từ trong tiếng Anh, được ký hiệu là “adv”. Chức năng chính của phó từ là cung cấp thêm thông tin cho động từ, tính từ, trạng từ khác hoặc mệnh đề trong câu. Ngòa ra, nó còn giúp làm rõ cách thức, mức độ, địa điểm, hoặc thời gian liên quan đến hành động hoặc đặc điểm trong câu.

Phó từ thường được hình thành bằng cách thêm hậu tố “-ly” vào cuối tính từ. Ví dụ, từ tính từ “quick” trở thành phó từ “quickly”. Tuy nhiên, cũng có một số phó từ giữ nguyên hình dạng của tính từ gốc mà không cần thêm hậu tố.
Ví dụ:
- He runs quickly. (Anh ấy chạy nhanh.)
- She sings beautifully. (Cô ấy hát hay.)
- They arrived late. (Họ đã đến trễ.)
Phân loại và cách dùng của từng loại phó từ
Dưới đây là các loại phó từ phổ biến thường được sử dụng nhất, cụ thể:

| Loại phó từ | Cách dùng | Ví dụ |
| Phó từ cách thức | Phó từ chỉ cách thức mô tả cách mà một hành động được thực hiện. Thường thì chúng đứng ngay sau động từ chính trong câu. | Jessie read silently. (Jessie đọc lặng lẽ.) |
| Khi động từ có tân ngữ trực tiếp, phó từ cần được đặt trước động từ hoặc ở cuối câu, không được đặt giữa động từ và tân ngữ. |
Tom laughed uproariously. (Tom cười ầm ĩ.) |
|
| Phó từ mức độ | Phó từ chỉ mức độ giúp làm rõ mức độ hoặc cường độ của hành động, tính từ hoặc trạng từ khác trong câu. Chúng thường đứng trước động từ hoặc tính từ mà chúng bổ nghĩa. | The solution worked extremely well. (Giải pháp hoạt động cực kỳ tốt.) |
| She is rather talented. (Cô ấy khá tài năng.) | ||
| Phó từ nơi chốn | Phó từ chỉ địa điểm cung cấp thông tin về vị trí của một hành động, như nơi chốn, khoảng cách và phương hướng. Chúng thường đứng sau động từ chính. | The party was held everywhere. (Bữa tiệc được tổ chức ở khắp mọi nơi.) |
| She left her bag somewhere in the room. (Cô ấy đã để túi của mình ở đâu đó trong phòng.) | ||
| Phó từ thời gian | Phó từ chỉ thời gian diễn tả thời điểm hoặc khoảng thời gian khi một sự việc xảy ra. Chúng thường đứng ở cuối câu. | I will meet you later. (Tôi sẽ gặp bạn sau.) |
| She finished the report yesterday. (Cô ấy đã hoàn thành báo cáo vào ngày hôm qua.) | ||
| Phó từ mục đích | Phó từ chỉ mục đích giải thích lý do hoặc mục đích của một hành động, và thường kết nối các mệnh đề. | The event was canceled; consequently, we had to reschedule. (Sự kiện bị hủy; do đó, chúng tôi phải lên lịch lại.) |
| She studies hard; hence, she passes all her exams. (Cô ấy học chăm chỉ; do đó, cô ấy vượt qua tất cả các kỳ thi.) | ||
| Phó từ liên kết | Phó từ liên kết dùng để kết nối hai mệnh đề và thường được sử dụng như các từ chuyển tiếp để diễn tả kết quả, điều kiện, hoặc so sánh. | The project was completed successfully. Moreover, it received excellent feedback. (Dự án đã được hoàn thành thành công. Hơn nữa, nó nhận được phản hồi xuất sắc.) |
| Phó từ nhấn mạnh | Phó từ nhấn mạnh được dùng để làm nổi bật một phần cụ thể trong câu. Chúng thường đứng cạnh từ mà chúng muốn nhấn mạnh. | She was extremely happy with the results. (Cô ấy rất hài lòng với kết quả.) |
| Phó từ nghi vấn | Phó từ nghi vấn được sử dụng để giới thiệu câu hỏi và thường là các từ như when, where, why, và how. | How did you solve the problem? (Bạn đã giải quyết vấn đề như thế nào?) |
| Phó từ quan hệ | Các phó từ quan hệ như where, when và why đứng sau danh từ mà chúng bổ nghĩa và làm rõ thêm thông tin về nó. | This is the place where we first met. (Đây là nơi chúng tôi lần đầu gặp nhau.) |
| Phó từ tần suất | Phó từ chỉ tần suất miêu tả mức độ thường xuyên của một hành động. Chúng có thể là tần suất không xác định hoặc xác định. | He often travels abroad. (Anh ấy thường xuyên đi du lịch nước ngoài.) |
| She exercises daily. (Cô ấy tập thể dục hàng ngày.) |
Xem thêm: Vị Trí Tính Từ Trong Tiếng Anh: Mẹo Ghi Nhớ Và Bài Tập
Vị trí của phó từ trong tiếng Anh
Phó từ trong tiếng Anh (Adverb) có nhiệm vụ chính là bổ sung thông tin cho các thành phần khác trong câu, chẳng hạn như động từ, tính từ, trạng từ khác, hoặc mệnh đề. Do chức năng này, vị trí của phó từ trong câu là rất quan trọng vì việc thay đổi vị trí của nó có thể làm thay đổi toàn bộ ý nghĩa của câu.

Dưới đây là ba vị trí phổ biến của phó từ trong câu:
| Vị trí của phó từ | Cách dùng | Ví dụ |
| Phó từ đứng ở đầu câu | Khi phó từ đứng ở đầu câu, chúng thường có vai trò nối kết hai mệnh đề hoặc thể hiện sự trái ngược so với thông tin đã được đề cập trước đó. | Regrettably, the event was canceled due to bad weather. (Thật tiếc, sự kiện đã bị hủy bỏ do thời tiết xấu.) |
| Phó từ đứng đầu câu cũng có thể nhấn mạnh mức độ quan trọng của thông tin sắp được nêu ra. |
Unexpectedly, she found her old friend at the market. (Một cách bất ngờ, cô ấy đã gặp lại người bạn cũ ở chợ.) | |
| Phó từ đứng ở giữa câu | Phó từ thường đứng ở giữa câu, ngay sau chủ ngữ và trước động từ chính. Nếu câu có sử dụng động từ khuyết thiếu (modal verbs), phó từ sẽ đứng sau chủ ngữ và động từ khuyết thiếu. | He immediately responded to the urgent email. (Anh ấy lập tức phản hồi email khẩn cấp.) |
| They are absolutely thrilled about the news. (Họ hoàn toàn hào hứng về tin tức.) | ||
| Phó từ đứng ở cuối câu | Phó từ thường đứng ở cuối câu khi chúng chỉ cách thức, địa điểm, thời gian, hoặc tần suất của hành động. Vị trí này giúp làm rõ thêm thông tin về hành động đã xảy ra. | The meeting will be held tomorrow. (Cuộc họp sẽ được tổ chức vào ngày mai.) |
| She speaks English fluently. (Cô ấy nói tiếng Anh lưu loát.) |
Cách thành lập phó từ
Phó từ trong tiếng Anh thường được tạo ra bằng cách thêm đuôi “-ly” vào các tính từ. Tuy nhiên, có một số cách khác để chuyển đổi tính từ thành phó từ.

Dưới đây là các quy tắc chính để hình thành phó từ từ tính từ, cùng với ví dụ minh họa:
| Cách thành lập | Hướng dẫn | Ví dụ | |
| Tính từ + “-ly” | Một trong những cách phổ biến để tạo phó từ là thêm đuôi “-ly” vào tính từ. | Careful → Carefully: (Một cách cẩn thận) | She handled the documents carefully to avoid any mistakes. (Cô ấy xử lý các tài liệu một cách cẩn thận để tránh bất kỳ sai sót nào.) |
| Tính từ kết thúc bằng “-ly” chuyển thành “-ily” | Khi tính từ kết thúc bằng đuôi “-y”, chúng thường chuyển thành đuôi “-ily” để tạo thành phó từ. | Easy → Easily: (Một cách dễ dàng) | The problem was solved easily with the new software. (Vấn đề được giải quyết dễ dàng nhờ phần mềm mới.) |
| Tính từ kết thúc bằng “-le” hoặc “-ue”, bỏ “e” thêm “ly” | Tính từ kết thúc bằng đuôi “-le” hoặc “-ue” thường bỏ chữ “e” và thêm đuôi “-ly”. | True → Truly: (Một cách chân thành) | She expressed her feelings truly and openly. (Cô ấy bày tỏ cảm xúc của mình một cách chân thành và cởi mở.) |
| Tính từ kết thúc bằng “-ic” chuyển thành “-ically” | Tính từ kết thúc bằng đuôi “-ic” thường chuyển thành đuôi “-ically” để trở thành phó từ. | Dramatic → Dramatically: (Một cách gay cấn) | The situation changed dramatically within a few hours. (Tình hình đã thay đổi một cách gay cấn trong vài giờ.) |
Xem thêm: Cấu Trúc Impossible – Tổng Hợp Kiến Thức Và Bài Tập
Một số phó từ đặc biệt
Không phải tất cả các phó từ đều có đuôi “-ly” và ngược lại, không phải tất cả các từ có đuôi “-ly” đều là phó từ. Dưới đây là sự phân biệt giữa các tính từ và phó từ dựa trên các tiêu chí này.

| Phó từ đặc biệt | Ví dụ cụ thể | Ví dụ | Đặt câu |
| Tính từ có đuôi “-ly” nhưng không phải phó từ | Một số tính từ có đuôi “-ly” không phải là phó từ, mà thay vào đó chúng mô tả đặc điểm của danh từ hoặc đại từ. | Ghostly, Homely, Lonely, Holy, Lively, Friendly,… | The lively festival attracted many visitors. (Lễ hội sinh động thu hút nhiều du khách.) |
| The temple is considered a holy place. (Ngôi đền được coi là một nơi linh thiêng.) | |||
| Các phó từ không có đuôi “-ly” | Một số phó từ không có đuôi “-ly” vẫn thực hiện chức năng của phó từ trong câu. | About, Always, Rather, Yet, Already, Later, Much, Quite,… | The movie was rather interesting. (Bộ phim khá là thú vị.) |
| The test was quite challenging. (Bài kiểm tra khá là khó khăn.) |
Bài tập vận dụng
Bài tập 1: Điền vào chỗ trống với phó từ phù hợp từ các lựa chọn sau: quickly, loudly, carefully, sometimes.
- She speaks so ______ that everyone can hear her in the back of the room.
- He checks his emails ______ to ensure he doesn’t miss any important messages.
- You should read the instructions ______ before assembling the furniture.
- They ______ go to the gym, depending on their work schedule.
Bài tập 2: Đặt các phó từ trong dấu ngoặc vào vị trí chính xác trong câu.
- He finished his work (carefully) to avoid mistakes.
- The children played in the park (loudly) yesterday.
- She will call you back (soon) after her meeting ends.
- The team members worked (together) on the project last night.
Bài tập 3: Chọn phó từ phù hợp để hoàn thành câu.
Câu 1: The cake was baked ______, so it tasted amazing.
| a) good | b) well | c) fast |
Câu 2: She answered the question ______ during the quiz.
| a) correctly | b) carefully | c) lightly |
Câu 3: The weather has been ______ hot this week.
| a) always | b) quite | c) nowhere |
Câu 4: He arrived ______ at the airport, just in time for his flight.
| a) late | b) early | c) badly |
Đáp án:
Bài 1:
- loudly
- frequently
- carefully
- sometimes
Bài 2:
- He finished his work carefully to avoid mistakes.
- The children played loudly in the park yesterday.
- She will call you back soon after her meeting ends.
- The team members worked together on the project last night.
Bài 3:
| 1. B | 2. A | 3. B | 4.B |
Việc sử dụng phó từ trong tiếng Anh một cách thành thạo sẽ giúp bạn diễn tả thời gian, địa điểm hay cách thức hành động trong câu một cách chi tiết hơn. Hy vọng rằng bạn sẽ nắm vững các kiến thức về phó từ thông qua bài viết này nhé!
Xem thêm:



