Rain Cats And Dogs: Ý Nghĩa, Cách Sử Dụng Và Bài Tập Vận Dụng

Rain cats and dogs là gì? Đây chắc hẳn sẽ là câu hỏi của rất nhiều bạn học sinh trong quá trình học tiếng Anh. Cùng với Ôn Luyện đi sâu vào tìm hiểu phần kiến thức này nhé!

Rain cats and dogs là gì?

“Rain cats and dogs” là một thành ngữ tiếng Anh, có nghĩa là “mưa rất to” hoặc “mưa như trút nước”. Thành ngữ này thường được sử dụng để mô tả một cơn mưa lớn và nặng hạt.

Rain cats and dogs là gì?
Rain cats and dogs là gì?

Ví dụ:

  • She got completely soaked because it started raining cats and dogs on her way home. (Cô ấy bị ướt sũng vì trời mưa như trút nước trên đường về nhà.)
  • He waited in the car for a while because it was raining cats and dogs. (Anh đợi trong xe một lúc vì trời mưa rất to.)

Xem thêm: Angry Đi Với Giới Từ Gì? 5 Phút Nắm Rõ Cách Dùng

Rain cats and dogs trong hội thoại hàng ngày

Dưới đây là 3 đoạn hội thoại chứa cụm từ “Rain cats and dogs” giúp bạn nắm vững được ý nghĩa cũng như cách dùng của cụm từ này.

  • Đoạn 1: Về thời tiết bất ngờ

Liam: I can’t believe how soaked I am! (Tớ không tin được là người mình ướt như chuột lột!)
Olivia: Didn’t you bring an umbrella? (Cậu không mang dù à?)
Liam: No, I didn’t expect it to rain cats and dogs out of nowhere! (Không, tớ đâu ngờ trời lại mưa xối xả bất ngờ như vậy!)
Olivia: Welcome to spring weather – totally unpredictable. (Chào mừng đến với thời tiết mùa xuân – chẳng thể đoán được.)
Liam: Lesson learned. I’m never leaving without an umbrella again. (Tớ rút kinh nghiệm rồi. Không bao giờ ra ngoài mà thiếu dù nữa đâu.)

  • Đoạn 2: Kế hoạch bị ảnh hưởng

Emma: Are we still going hiking today? (Hôm nay mình vẫn đi leo núi chứ?)
Jake: I don’t think so. It’s supposed to rain cats and dogs all afternoon. (Chắc là không rồi. Dự báo nói chiều nay sẽ mưa to xối xả.)
Emma: Oh no! I was really looking forward to it. (Trời ơi! Tớ mong chờ vụ đó lắm luôn.)
Jake: Maybe we can go next weekend if the weather’s better. (Có lẽ tuần sau mình đi nếu thời tiết đẹp hơn.)
Emma: Good idea. I’ll check the forecast later. (Ý hay đấy. Tớ sẽ xem dự báo sau nhé.)

  • Đoạn 3: Trải nghiệm đáng nhớ

Noah: You should’ve seen us at the wedding yesterday. (Cậu nên thấy cảnh tụi tớ ở đám cưới hôm qua.)
Grace: What happened? (Có chuyện gì vậy?)
Noah: Right in the middle of the outdoor ceremony, it started to rain cats and dogs! (Đang giữa buổi lễ ngoài trời thì trời bắt đầu mưa xối xả luôn!)
Grace: Oh no! Did everyone run for cover? (Trời đất! Mọi người có chạy trú không?)
Noah: Yup. We all sprinted into the tent. It was chaos, but kind of fun. (Có chứ. Cả đám chạy vô lều. Vừa hỗn loạn mà cũng vui phết.)

Các cụm từ đồng nghĩa với Rain cats and dogs

Bảng dưới đây sẽ bao gồm những từ đồng nghĩa với Rain cats and dogs

Các cụm từ đồng nghĩa với Rain cats and dogs
Các cụm từ đồng nghĩa với Rain cats and dogs
Từ Nghĩa Ví dụ
It’s pouring Trời đổ mưa như trút nước He should wait a little longer; it’s pouring too hard to go out now. (Anh ấy nên đợi thêm một chút, trời đang mưa quá to để ra ngoài.)
It’s bucketing down Trời mưa xối xả She wanted to go for a picnic, but it’s bucketing down outside. (Cô ấy muốn đi dã ngoại, nhưng bên ngoài trời đang mưa như trút nước.)
It’s raining heavily Trời mưa nặng hạt They can’t go outside now because it’s raining heavily. (Họ không thể ra ngoài ngay bây giờ vì trời đang mưa rất to.)
It’s a downpour Một trận mưa rào She was planning a picnic, but it’s a downpour now. (Cô ấy định đi picnic, nhưng giờ trời lại mưa như trút.)
It’s teeming down Mưa rơi dày đặc She forgot her raincoat, and now it’s teeming down—guess she’ll get soaked! (Cô quên áo mưa rồi, mà giờ trời đang mưa như trút nước—chắc sẽ ướt nhẹp mất!)

Các cụm từ trái nghĩa

Bảng dưới đây sẽ bao gồm những từ trái nghĩa với Rain cats and dogs

Các cụm từ trái nghĩa
Các cụm từ trái nghĩa
Từ Nghĩa Ví dụ
Drizzle Mưa nhẹ The sky was cloudy, and a light drizzle made everything look misty. (Bầu trời nhiều mây, và cơn mưa phùn nhẹ làm mọi thứ trông mờ ảo.)
Sprinkle Mưa nhẹ She loves the feeling of a soft sprinkle on my face. (Cô ấy thích cảm giác của những hạt mưa lất phất trên mặt.)
Light rain Mưa nhẹ He loves the sound of light rain tapping on the window. (Anh ấy thích âm thanh của những hạt mưa nhẹ gõ vào cửa sổ.)
Sunny Nắng He loves spending time on the beach during sunny weather. (Anh ấy thích dành thời gian trên bãi biển vào những ngày nắng đẹp.)
Clear Trong xanh After the rain, the sky became bright and clear. (Sau cơn mưa, bầu trời trở nên sáng và trong xanh.)
Dry Khô ráo The clothes are finally dry after hanging in the sun all day. (Quần áo cuối cùng cũng khô sau khi phơi cả ngày dưới nắng.)

Xem thêm: Separate Đi Với Giới Từ Gì: Cách Dùng Chi Tiết Nhất

Bài tập vận dụng

Dưới đây là một số những bài tập vận liên quan tới Rain cats and dogs

Bài tập:

Bài tập 1: Đặt câu với “rain cats and dogs” trong các tình huống sau:

  1. Bạn phải hủy kế hoạch đi dã ngoại vì trời mưa rất to.
  2. Bạn đang lái xe về nhà trong một cơn mưa lớn.
  3. Bạn nhìn ra ngoài cửa sổ và thấy mưa rất to.
  4. Bạn đang cố gắng chạy đến trạm xe buýt trong cơn mưa lớn.
  5. Bạn đang xem dự báo thời tiết và nghe nói rằng trời sẽ mưa rất to.

Bài tập 2: Dịch các câu sau sang tiếng Anh, sử dụng “rain cats and dogs”:

  1. Trời mưa như trút nước tối qua.
  2. Chúng ta không thể ra ngoài vì trời đang mưa rất to.
  3. Tôi bị ướt sũng vì tôi không mang theo ô.
  4. Trời mưa rất to, vì vậy chúng tôi quyết định ở nhà.
  5. Tôi hy vọng trời sẽ không mưa to vào ngày mai.

Đáp án:

Đáp án bài tập
Đáp án bài tập

Vậy là bài viết trên đã nói rõ hơn đến những kiến thức liên quan tới thành ngữ Rain cats and dogs. Ôn Luyện chúc bạn học tốt!

Xem thêm:

Bài liên quan

Đang làm bài thi