Sau trạng từ là gì là câu hỏi mà không phải người học tiếng Anh nào cũng có thể giải đáp. Trạng từ bao gồm nhiều loại cũng như đa dạng các vị trí, phụ thuộc vào chức năng và ngữ cảnh tương ứng. Hãy cùng tìm hiểu các kiến thức đó thông qua bài viết dưới đây nhé!
Sau trạng từ là gì?
Trả lời cho câu hỏi “Sau trạng từ là gì?”, thông thường sau trạng từ sẽ là các động từ thường. Tuy nhiên, câu trả lời này chủ yếu áp dụng cho hai loại trạng từ là trạng từ tần suất và trạng từ chỉ cách thức.

Dưới đây là cụ thể các từ loại tương ứng đứng đằng sau các loại trạng từ:
| Loại trạng từ | Sau trạng từ là gì | Ví dụ |
| Trạng từ chỉ mức độ | Có thể là tính từ, trạng từ hoặc động từ. |
|
| Trạng từ chỉ tần suất | Động từ thường | I sometimes forget to bring my umbrella. (Thỉnh thoảng tôi quên mang theo ô.) |
| Trạng từ chỉ quan điểm | Chủ ngữ (Nếu trạng từ đứng đầu câu) hoặc động từ thường. | Personally, I prefer the blue one over the red one. (Cá nhân mà nói, tôi thích cái màu xanh hơn cái màu đỏ.) |
| Trạng từ chỉ thời gian | Chủ ngữ (Nếu trạng từ đứng đầu câu) | Recently, I started taking yoga classes. (Gần đây, tôi đã bắt đầu tham gia các lớp yoga.) |
| Trạng từ chỉ cách thức | Ngoại động từ (Nếu tân ngữ của động từ đó quá dài) | She quickly finished her homework. (Cô ấy nhanh chóng hoàn thành bài tập về nhà.) |
| Trạng từ chỉ số lượng | Chủ ngữ (Nếu trạng từ đứng đầu câu) hoặc động từ thường. |
|
| Trạng từ liên kết | Chủ ngữ (Trạng từ thường đứng đầu câu) | Consequently, the team met their deadline. (Kết quả là, đội đã hoàn thành đúng hạn.) |
Xem thêm: Crowded Place IELTS Speaking Part 1: Tổng Hợp Từ Vựng Và Bài Mẫu
Chức năng của trạng từ trong tiếng Anh
Trạng từ trong tiếng Anh (adverbs) là những từ được sử dụng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ, trạng từ khác hoặc cả câu. Chúng thường đứng trước từ hoặc mệnh đề mà chúng bổ nghĩa.

Tuy nhiên, tùy vào ngữ cảnh, trạng từ cũng có thể được đặt sau hoặc cuối câu để nhấn mạnh ý nghĩa.
Ví dụ:
- She speaks extraordinarily softly during meetings (Cô ấy nói chuyện cực kỳ nhẹ nhàng trong các cuộc họp).
- He’s an extremely talented musician (Anh ấy là một nhạc sĩ tài năng vô cùng).
- Our project was completed surprisingly quickly (Dự án của chúng tôi đã được hoàn thành một cách đáng ngạc nhiên).
Tùy thuộc vào vị trí trong câu, trạng từ có thể đảm nhận nhiều chức năng quan trọng sau:
- Bổ nghĩa cho động từ
- Bổ nghĩa cho trạng từ khác
- Bổ nghĩa cho cả câu
- Bổ nghĩa cho tính từ
- Bổ nghĩa cho các từ loại khác như: cụm danh từ, cụm giới từ, đại từ, từ hạn định
Phân loại trạng từ và vị trí của trạng từ
Các loại của trạng từ cũng như vị trí của chúng vô cùng đa dạng, tùy thuộc vào ngữ cảnh và chức năng mà chúng có thể được nhận diện dựa trên các đặc điểm phổ biến.

Phân loại trạng từ:
| Loại trạng từ | Mô tả | Ví dụ |
| Trạng từ chỉ mức độ | Mô tả mức độ của động từ hoặc tính từ hay thậm chí là của cả các trạng từ khác.
Loại trạng từ này thường đứng trước động từ, cụ thể là extremely, quite, nearly, just, enough, every,…. |
|
| Trạng từ chỉ tần suất | Mô tả mức độ thường xuyên của một hành động.
Thường đi trước động từ hoặc đi sau động từ TOBE. Câu trả lời cho câu hỏi How often? (Bao lâu?) |
|
| Trạng từ chỉ địa điểm, nơi chốn | Mô tả nơi hành động diễn ra, thường được đặt ở cuối câu hoặc đi trước động từ.
Một số trạng từ chỉ nơi chốn phổ biến: somewhere, anywhere, here, there,… |
|
| Trạng từ chỉ thời gian | Mô tả thời điểm hành động xảy ra.
Thường được đặt ở cuối câu hoặc đi trước động từ. Trả lời cho câu hỏi When. Một số trạng từ chỉ thời gian: today, tomorrow, already, always, yesterday,… |
|
| Trạng từ chỉ cách thức | Mô tả phương pháp và cách thức thực hiện hành động.
Thường ở cuối câu và đứng trước động từ. Trả lời cho câu hỏi How. Một số trạng từ chỉ cách thức phổ biến: quickly, slowly, easily, well, badly, loudly,… |
|
| Trạng từ chỉ số lượng | Mô tả mức độ hay số lượng sự vật và hành động.
Đặt ở cuối câu hoặc đứng trước động từ. Một số trạng từ chỉ số lượng phổ biến: many, few, enough, several, only, generally, most, plenty, especially,… |
|
| Trạng từ nghi vấn | Được sử dụng để đặt câu hỏi hoặc biểu hiện sự nghi ngờ về một sự việc nào đó.
Thường ở đầu câu để thể hiện sự nghi ngờ hay ngạc nhiên về điều gì đó. Một số trạng từ nghi vấn thông dụng: who, what, which, where,… |
|
| Trạng từ liên kết | Sử dụng để kết nối hai câu hoặc hai ý với nhau.
Thường đứng ở đầu câu hoặc đằng sau dấu phẩy, có thể thay thế cho các từ vựng liên kết khác như but, or, and,… Một số trạng từ liên kết thông dụng: thus, then, furthermore, consequently, nevertheless, meanwhile,… |
|
Xem thêm: Từ Vựng Chủ Đề Hometown Phổ Biến Trong Tiếng Anh
Các lỗi thường gặp khi sử dụng trạng từ
Bên cạnh cách sử dụng đã được nêu chi tiết ở trên, bạn đọc cần lưu ý một số lỗi sai có thể mắc phải khi sử dụng trạng từ, cụ thể:

| Đặt trạng từ không đúng vị trí | Với trạng từ đơn, chúng thường được đặt trước động từ hoặc sau động từ “be”
Đối với cụm trạng từ, chúng có thể được đặt ở đầu câu, trước động từ, sau động từ, trước giới từ, hoặc ở cuối câu, tùy theo ngữ cảnh và ý nghĩa muốn diễn đạt. Ví dụ: This morning, I quickly finished my work. (Sáng nay, tôi nhanh chóng hoàn thành công việc) |
| Sai hình thức trạng từ | Một số tính từ có hình thức giống với trạng từ tương ứng, như “fast” (nhanh) và “hard” (chăm chỉ).
Một số trạng từ có hình thức thay đổi so với tính từ tương ứng, chẳng hạn như “happy” (vui vẻ) thành “happily” (một cách vui vẻ). Ví dụ: Sai: She smiles happy (Cô ấy cười vui vẻ) Đúng: She smiles happily (Cô ấy cười một cách vui vẻ) |
| Sử dụng trạng từ không cần thiết | Việc sử dụng trạng từ lặp lại sẽ khiến câu văn trở nên dài dòng hoặc lặp lại.
Ví dụ: Sai: She slowly and carefully walked to the door. (Cô ấy chậm rãi và cẩn thận bước tới cửa) Đúng: She walked cautiously to the door. (Cô ấy bước đến cửa một cách thận trọng) |
| Không sử dụng trạng từ khi cần thiết | Một số trường hợp cần sử dụng trạng từ nhưng lại bị bỏ qua, khiến nghĩa của câu bị giảm đi tính rõ ràng.
Ví dụ: Sai: He plays the guitar. (Anh ấy chơi guitar) – không nói rõ anh ấy chơi như thế nào. Đúng: He plays guitar skillfully. (Anh ấy chơi guitar một cách điêu luyện) |
Bài tập vận dụng sau trạng từ là gì
Bài tập: Hoàn thành các câu sau bằng cách điền trạng từ thích hợp vào chỗ trống và xác định từ đi sau trạng từ.
- She speaks ______ (quick) in public.
- They completed the project ______ (successful).
- He drives ______ (careful) during the rain.
- The students answered the questions ______ (accurate).
- She sings ______ (beautiful) at concerts.
- The chef cooked the meal ______ (perfect).
- He explained the topic ______ (clear) to the class.
- The team performed ______ (poor) in the first half.
- She handled the situation ______ (graceful).
- He arrived ______ (early) to the meeting.
Đáp án:
- quickly
- successfully
- carefully
- accurately
- beautifully
- perfectly
- clearly
- poorly
- gracefully
- early
Trên đây là tổng hợp các kiến thức xoay quanh trạng từ, đặc biệt trả lời cho câu hỏi “Sau trạng từ là gì?” Ôn Luyện mong rằng bạn đọc có thể nắm vững cách sử dụng chính xác của trạng từ và áp dụng thành công vào các bài tập nhé!
Xem thêm:


