Slip Away: Ý Nghĩa, Cách Dùng Và Bài Tập Vận Dụng

Slip away là một cụm động từ được dùng khá nhiều trong tiếng Anh. Vậy bạn đã hiểu hết ý nghĩa và cách dùng cụm từ này chưa? Hãy cùng Ôn Luyện tìm hiểu về chủ đề này thông qua bài viết dưới đây.

Slip away là gì?

“Slip away” là một cụm động từ trong tiếng Anh, mang nhiều ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Tuy nhiên, điểm chung của các nghĩa này đều liên quan đến sự chuyển động nhẹ nhàng, không gây chú ý, hoặc sự biến mất một cách âm thầm.

slip away là gì?
Khái niệm

 

  • Sự rời đi một cách lặng lẽ: Đây là cách dùng phổ biến nhất của cụm từ này. Khi một người “slips away”, nghĩa là họ rời khỏi một nơi nào đó mà không muốn người khác chú ý, thường là để tránh làm gián đoạn hoặc không muốn bị phát hiện.

Ví dụ: She slipped away from the meeting before it ended. (Cô ấy lặng lẽ rời khỏi cuộc họp trước khi nó kết thúc.)

  • Thời gian trôi qua nhanh chóng: Trong nhiều trường hợp, cụm động từ này còn mang nghĩa ẩn dụ, dùng để nói về thời gian. Khi nói “time slips away”, người nói muốn nhấn mạnh rằng thời gian trôi qua rất nhanh, và thường là không được chú ý đến.

Ví dụ: Summer slipped away before we could take a vacation. (Mùa hè đã trôi qua trước khi chúng tôi kịp đi nghỉ.)

  • Qua đời: Đây là một cách nói giảm, nói tránh thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc mang tính an ủi. Khi nói rằng một người “slipped away”, điều đó có nghĩa là họ đã mất, nhưng mất một cách thanh thản, nhẹ nhàng, không đau đớn.

Ví dụ: He slipped away peacefully in the night. (Ông ấy đã ra đi yên bình trong đêm.)

Cấu trúc chi tiết

“Slip away” là một cụm nội động từ (intransitive phrasal verb), nghĩa là nó không đi kèm tân ngữ trực tiếp. Người học cần lưu ý rằng không thể nói “slip something away”, mà phải dùng đúng theo cấu trúc: 

Chủ ngữ + slip away (+ trạng ngữ chỉ thời gian/nơi chốn)

Ví dụ:

  • I didn’t want to disturb anyone, so I slipped away during the break. (Tôi không muốn làm phiền ai, nên đã lặng lẽ rời đi trong giờ nghỉ.)
  • As the sun set, the last moments of childhood seemed to slip away. (Khi mặt trời lặn, những khoảnh khắc cuối cùng của tuổi thơ dường như cũng trôi đi mất.)

Xem thêm: No Pun Intended Là Gì? Cách Dùng Chuẩn Xác Trong Tiếng Anh

Slip away trong hội thoại hàng ngày

Dưới đây là 3 đoạn hội thoại giúp bạn hiểu rõ ý nghĩa và cách sử dụng cụm từ “Slip away”:

  • Đoạn hội thoại 1 – Lặng lẽ rời đi

Emma: Where did Jason go? I didn’t even get to say goodbye. (Jason đi đâu rồi? Mình còn chưa kịp chào tạm biệt nữa.)
Liam: Oh, he slipped away right after the speeches. (Ồ, anh ấy đã lặng lẽ rời đi ngay sau mấy bài phát biểu rồi.)
Emma: Really? That’s so like him. (Thật sao? Đúng kiểu của ảnh luôn.)
Liam: Yeah, he doesn’t like long goodbyes. (Ừ, ảnh không thích chia tay lâu đâu.)
Emma: I guess I’ll text him later. (Thế chắc lát nữa mình sẽ nhắn cho ảnh vậy.)

  • Đoạn hội thoại 2 – Thời gian trôi qua

Alex: Can you believe it’s already December? (Cậu có tin nổi là đã tháng 12 rồi không?)
Nina: I know! This year really slipped away. (Biết mà! Năm nay trôi qua nhanh thật.)
Alex: It feels like summer was just yesterday. (Cảm giác như mới hôm qua còn là mùa hè ấy.)
Nina: Time flies when you’re busy. (Thời gian trôi nhanh khi mình bận rộn mà.)
Alex: We should plan something for the holidays. (Tụi mình nên lên kế hoạch gì đó cho dịp nghỉ lễ đi.)

  • Đoạn hội thoại 3 – Mất dần (người thân)

Ben: How’s your grandfather? (Ông của cậu sao rồi?)
Sophia: Not good. He’s very weak, and the doctors say he might slip away any day now. (Không ổn. Ông yếu lắm rồi, bác sĩ nói ông có thể ra đi bất cứ lúc nào.)
Ben: I’m so sorry to hear that. (Tớ rất tiếc khi nghe vậy.)
Sophia: Thanks. We’re all trying to spend as much time with him as possible. (Cảm ơn cậu. Cả nhà đang cố gắng dành thật nhiều thời gian với ông.)
Ben: That’s the best thing you can do right now. (Đó là điều tốt nhất cậu có thể làm bây giờ.)

Slip away synonym

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ/cụm từ đồng nghĩa (synonyms) với “slip away”, kèm theo phần giải thích ý nghĩa ngắn gọn và ví dụ minh họa rõ ràng:

Từ/cụm từ đồng nghĩa
Từ/cụm từ đồng nghĩa
Cụm từ Ý nghĩa Ví dụ
Sneak out Rời đi lén lút, thường để tránh bị phát hiện He sneaked out of the house after midnight. (Anh ta lẻn ra khỏi nhà sau nửa đêm.)
Fade away Biến mất dần theo thời gian hoặc mờ nhạt dần The sound of the music slowly faded away. (Âm nhạc dần dần tan biến.)
Drift away Di chuyển chậm rãi, rời xa một cách tự nhiên (về thể chất hoặc cảm xúc) Over the years, we drifted away from each other. (Theo thời gian, chúng tôi dần xa cách nhau.)
Pass away Qua đời (nói giảm nói tránh) Her grandfather passed away last winter. (Ông của cô ấy đã mất vào mùa đông năm ngoái.)
Disappear Biến mất hoàn toàn The thief disappeared into the crowd. (Tên trộm biến mất trong đám đông.)
Slip out Lẻn ra ngoài nhanh chóng hoặc vô tình nói ra điều gì I slipped out of the meeting early. (Tôi đã lẻn ra khỏi cuộc họp từ sớm.)
Make an exit Rời khỏi một nơi, thường là một cách có chủ đích hoặc lịch sự He made a quiet exit after the speech. (Anh ấy rời đi nhẹ nhàng sau bài phát biểu.)

Xem thêm: Not To Mention Là Gì? Bật Mí Cách Dùng Và Các Từ Đồng Nghĩa

Từ trái nghĩa

Bảng dưới đây tổng hợp các từ trái nghĩa với slip away mà Ôn Luyện đã tổng hợp được:

Từ trái nghĩa Ý nghĩa Ví dụ
Arrive đến nơi She arrived just in time for the meeting. (Cô ấy đến kịp lúc cho cuộc họp.)
Show up xuất hiện, có mặt I didn’t think he would come, but he showed up unexpectedly. (Tôi không nghĩ anh ấy sẽ đến, nhưng anh lại bất ngờ xuất hiện.)
Stay ở lại Everyone else left, but he stayed to help clean up. (Mọi người đều rời đi, nhưng anh ấy ở lại để giúp dọn dẹp.)
Hold on giữ lại, bám trụ She held on to hope even in the darkest times. (Cô ấy vẫn giữ hy vọng ngay cả trong những lúc tăm tối nhất.)
Be present có mặt, hiện diện It’s important to be present at family gatherings. (Việc có mặt tại các buổi họp mặt gia đình là rất quan trọng.)
Remain vẫn còn, giữ nguyên Despite the changes, his values remained the same. (Dù có nhiều thay đổi, các giá trị của anh ấy vẫn giữ nguyên.)

Bài tập vận dụng

Bài tập: Chọn đáp án phù hợp nhất:

Câu 1: After the long speech, she quietly __________ before anyone noticed.

A. drifted away B. faded away C. passed away D. slipped away

Câu 2: As years went by, their friendship slowly __________.

A. passed away B. drifted away C. slipped out D. disappeared

Câu 3: The elderly woman peacefully __________ in her sleep last night.

A. slipped out B. passed away C. sneaked out D. faded away

Câu 4: He didn’t want to be seen, so he __________ through the back door.

A. passed away B. slipped away C. sneaked out D. drifted away

Câu 5: The sound of the waves slowly __________ as we moved further inland.

A. faded away B. passed away C. slipped out D. drifted away

Đáp án:

1. D 2. B 3. B 4. C 5. A

Trên đây là tổng hợp phần lý thuyết trọng tâm và bài tập vận dụng với cụm từ Slip away. Nếu bạn học còn bất kỳ thắc mắc nào về các cụm động từ trong tiếng Anh, hãy cho Ôn Luyện biết ngay nhé!

Xem thêm:

Bài liên quan

Đang làm bài thi