So far so good là gì? So far so good được dùng như thế nào? Đây là câu hỏi chung với nhiều bạn học tiếng Anh. Trong bài viết hôm nay, hãy cùng Ôn Luyện tìm hiểu về ý nghĩa cụm từ trên.
So far so good là gì?
Cụm từ “so far so good” có nghĩa là “đến giờ thì mọi thứ đều ổn” hoặc “cho đến nay mọi thứ đều tốt“. Nó thường được sử dụng để diễn tả rằng mọi thứ đang diễn ra tốt đẹp cho đến thời điểm hiện tại, mặc dù có thể có những điều chưa chắc chắn trong tương lai.

Ví dụ:
- After several weeks of rehearsals, the play is coming together beautifully. The actors are memorizing their lines, and the set design looks stunning. So far so good! (Sau vài tuần tập luyện, vở kịch đang dần hoàn thiện một cách tuyệt vời. Các diễn viên đã thuộc lòng lời thoại, và thiết kế sân khấu trông thật ấn tượng. Cho đến nay mọi thứ đều ổn!)
- I started a new diet and exercise regimen last month. I’ve lost a few pounds and my energy levels have improved significantly. So far so good! (Tôi đã bắt đầu một chế độ ăn kiêng và tập luyện mới từ tháng trước. Tôi đã giảm được vài cân và mức năng lượng của tôi đã cải thiện đáng kể. Đến giờ thì mọi thứ đều ổn!)
Xem thêm: See Eye To Eye Là Gì? Ý Nghĩa Và Cách Sử Dụng
Nguồn gốc của so far so good là gì?
Về nguồn gốc lịch sử, cụm từ này xuất hiện lần đầu tiên trong văn bản tiếng Anh vào cuối thế kỷ 19. Mặc dù không rõ ràng về nguồn gốc chính xác, nhưng nó đã được sử dụng trong nhiều tác phẩm văn học và giao tiếp thông thường. Cụm từ này phản ánh một cảm giác lạc quan và sự hài lòng về tình hình hiện tại.
Về cấu trúc ngữ nghĩa, cụm từ “so far” có nghĩa là “đến giờ” hoặc “cho đến nay”, trong khi “so good” có nghĩa là “rất tốt”. Khi kết hợp lại, nó tạo thành một thông điệp rằng mọi thứ đang diễn ra tốt đẹp cho đến thời điểm hiện tại, nhưng không đảm bảo rằng điều đó sẽ tiếp tục trong tương lai.
“So far so good” thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, trong công việc… Nó cho phép người nói thể hiện sự hài lòng với những gì đã xảy ra mà không cần phải cam kết về những gì sẽ xảy ra tiếp theo.
Xem thêm: Get Into Trouble Là Gì? Giải Đáp Chi Tiết Và Bài Tập Vận Dụng
Từ đồng nghĩa với so far so good
Một số từ mang ý nghãi tương đồng với so far so good:
| Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| To be all right so far | Đến hiện tại vẫn ổn, không có vấn đề gì nghiêm trọng. | After navigating through several unexpected hurdles during the merger, the integration of our companies is all right so far, with teams collaborating effectively. (Sau khi vượt qua nhiều trở ngại bất ngờ trong quá trình sáp nhập, việc tích hợp các công ty của chúng tôi đến giờ vẫn ổn, với các đội ngũ hợp tác hiệu quả.) |
| To be on track | Theo đúng tiến độ, không bị chậm trễ so với kế hoạch. | Despite facing some initial setbacks, the research team is on track to complete the project by the end of the fiscal year, and preliminary results are promising. (Mặc dù gặp phải một số trở ngại ban đầu, nhóm nghiên cứu đang theo đúng tiến độ để hoàn thành dự án vào cuối năm tài chính, và các kết quả sơ bộ rất hứa hẹn.) |
| To be under control | Trong tầm kiểm soát, không có tình huống nào quá căng thẳng hoặc không thể quản lý. | Following the recent data breach, the IT department has implemented stringent security measures, and the situation is now under control, ensuring our clients’ information is safe. (Sau vụ rò rỉ dữ liệu gần đây, bộ phận IT đã thực hiện các biện pháp bảo mật nghiêm ngặt, và tình hình hiện đang trong tầm kiểm soát, đảm bảo thông tin của khách hàng được an toàn.) |
| To be off to a good start | Khởi đầu suôn sẻ, mọi thứ bắt đầu tốt đẹp. | The startup’s launch event attracted a significant number of investors and media coverage, so we are off to a good start in building our brand presence. (Sự kiện ra mắt của công ty khởi nghiệp đã thu hút một số lượng lớn nhà đầu tư và sự chú ý của truyền thông, vì vậy chúng tôi đang khởi đầu suôn sẻ trong việc xây dựng sự hiện diện của thương hiệu.) |
| To go according to plan | Diễn ra theo kế hoạch, không có sự thay đổi hoặc trục trặc nào. | After months of meticulous planning, our charity gala went according to plan, raising funds that exceeded our expectations and bringing the community together. (Sau nhiều tháng chuẩn bị tỉ mỉ, buổi tiệc từ thiện của chúng tôi đã diễn ra theo kế hoạch, gây quỹ vượt xa mong đợi và gắn kết cộng đồng lại với nhau.) |
Bài tập vận dụng
Bài tập: Viết lại các câu sau sử dụng cụm từ “so far so good”.
- The new marketing strategy has shown promising results up to this point.
- Despite some challenges, the event planning is going smoothly without any major hiccups.
- Our sales figures have consistently improved since the beginning of the quarter.
- The software development is progressing well, and we have met all deadlines so far.
- The team has successfully navigated through the complexities of the project without any setbacks.
Đáp án:
- So far, so good with the new marketing strategy; it has shown promising results.
- So far, so good; despite some challenges, the event planning is going smoothly without any major hiccups.
- So far, so good; our sales figures have consistently improved since the beginning of the quarter.
- So far, so good with the software development; we have met all deadlines.
- So far, so good; the team has successfully navigated through the complexities of the project without any setbacks.
Trên đây là tổng hợp phần giải đáp câu hỏi “So far so good là gì?”. Nếu bạn học còn bất kỳ thắc mắc nào khác về cụm từ này, hãy cho Ôn Luyện biết ngay nhé!
Xem thêm:



