The Early Bird Catches The Worm: Giải Đáp Ý Nghĩa Thành Ngữ Tiếng Anh

The early bird catches the worm là gì vẫn còn là một câu hỏi phổ biến của rất nhiều bạn trong quá trình học tiếng Anh. Vậy hãy cùng với Ôn Luyện đi sâu vào tìm hiểu phần kiến thức này nhé!

The early bird catches the worm là gì?

“The early bird catches the worm” là một thành ngữ tiếng Anh, có nghĩa là “người dậy sớm sẽ bắt được sâu”. Thành ngữ này mang ý nghĩa rằng những người chủ động và đến sớm sẽ có nhiều cơ hội thành công hơn những người khác.

The early bird catches the worms là gì?
The early bird catches the worm là gì?

Ví dụ:

  • He submitted her job application before anyone else, and he got hired. The early bird catches the worm! (Anh ấy nộp đơn xin việc trước mọi người và đã được tuyển. Ai nhanh tay thì được lợi!)
  • She got to the airport three hours before the flight and avoided all the long lines. The early bird catches the worm! (Cô ấy đến sân bay trước ba tiếng và tránh được hàng dài chờ đợi. Ai đến sớm thì có lợi!)

Xem thêm: Cấu Trúc Feel Và Cách Sử Dụng Chi Tiết Nhất

The early bird catches the worm trong hội thoại hàng ngày

Dưới đây là 3 đoạn hội thoại chứa cụm từ “The early bird catches the worm” giúp bạn nắm vững được ý nghĩa cũng như cách dùng của cụm từ này.

  • Đoạn 1: Chuẩn bị cho buổi phỏng vấn

Jenny: I scheduled my interview for 8 a.m. (Tớ đã đặt lịch phỏng vấn lúc 8 giờ sáng.)
Mark: That’s really early. Are you sure about that? (Sớm vậy à. Cậu chắc chứ?)
Jenny: Definitely. The early bird catches the worm, right? I want to make a good impression. (Chắc chắn rồi. “Chim dậy sớm thì bắt được sâu” mà, tớ muốn gây ấn tượng tốt.)
Mark: True! Being the first one might actually help. (Cũng đúng! Là người đầu tiên có khi lại là lợi thế đó.)
Jenny: That’s what I’m hoping for. (Tớ cũng hy vọng thế.)

  • Đoạn 2: Mua vé sự kiện hot

Tom: I got tickets to the concert! (Tớ đã mua được vé buổi hòa nhạc rồi!)
Sophie: Already? They just went on sale this morning. (Nhanh vậy? Vé mới mở bán sáng nay mà.)
Tom: I logged in the moment it opened. The early bird catches the worm! (Tớ đăng nhập ngay lúc vừa mở. Chim dậy sớm thì bắt được sâu!)
Sophie: Wow, I’m impressed. I’ll have to be quicker next time. (Ồ, tớ phục cậu luôn đó. Lần sau tớ phải nhanh tay hơn mới được.)
Tom: Yeah, these events sell out fast. (Ừ, mấy sự kiện kiểu này bán hết nhanh lắm.)

  • Đoạn 3: Dậy sớm học bài

Lisa: Why are you up so early? It’s only 5:30 a.m.! (Sao cậu dậy sớm vậy? Mới có 5 giờ rưỡi sáng thôi mà!)
Ben: I want to study a bit before school. (Tớ muốn học một chút trước khi đến trường.)
Lisa: That’s dedication. (Cậu chăm quá.)
Ben: Well, the early bird catches the worm, and I’ve got a big test today. (Thì chim dậy sớm mới bắt được sâu mà, hôm nay tớ có bài kiểm tra lớn.)
Lisa: Good luck! I hope the worms are worth it. (Chúc may mắn! Hy vọng “mấy con sâu” đó đáng công dậy sớm nha.)

Các cụm từ đồng nghĩa với The early bird catches the worm

Dưới đây là một số những từ đồng nghĩa với The early bird catches the worm

Các cụm từ đồng nghĩa với The early bird catches the worm
Các cụm từ đồng nghĩa với The early bird catches the worm
Từ Nghĩa Ví dụ
First come, first served Người đến trước được phục vụ trước If she wants a good seat in the seminar, arrive early because it’s first come, first served. (Nếu cô ấy muốn có chỗ ngồi tốt trong buổi hội thảo, hãy đến sớm vì ai đến trước được trước.)
Strike while the iron is hot Hãy hành động ngay khi có cơ hội She finally got a meeting with the CEO, so she decided to strike while the iron is hot and propose his idea. (Cô ấy cuối cùng cũng có một cuộc họp với CEO, nên cô quyết định tận dụng cơ hội để đề xuất ý tưởng của mình.)
Make hay while the sun shines Hãy tận dụng cơ hội khi còn có thể She knew this was a golden opportunity, so she chose to make hay while the sun shines. (Cô ấy biết đây là cơ hội vàng, nên đã quyết định tận dụng nó.)
Opportunity knocks but once Cơ hội chỉ đến một lần, phải biết nắm bắt She decided to invest in the startup because she knew that opportunity knocks but once. (Cô ấy quyết định đầu tư vào công ty khởi nghiệp vì biết rằng cơ hội chỉ đến một lần.)
Early to bed, early to rise Hãy tận dụng thời gian dậy sớm hiệu quả hơn Her grandfather always says, “Early to bed, early to rise is the key to a successful life. (Ông của cô ấy luôn nói rằng ngủ sớm, dậy sớm là chìa khóa dẫn đến thành công.)

Các cụm từ trái nghĩa

Dưới đây là một số những từ trái nghĩa với The early bird catches the worm

Các cụm từ trái nghĩa
Các cụm từ trái nghĩa
Từ Nghĩa Ví dụ
Latecomer Chậm chân As a latecomer to the party, he missed the best part of the celebration. (Vì đến muộn bữa tiệc, anh ấy đã bỏ lỡ phần thú vị nhất của buổi lễ.)
Miss the boat Bỏ lỡ cơ hội He missed the boat on applying for that scholarship—it’s already closed. (Anh ấy đã bỏ lỡ cơ hội nộp đơn xin học bổng đó—hạn đã kết thúc rồi.)
Miss the opportunity Bỏ lỡ cơ hội She didn’t apply for the scholarship and missed the opportunity to study abroad. (Cô ấy không nộp đơn xin học bổng và bỏ lỡ cơ hội du học.)
Procrastinate Thụ động He procrastinated for weeks before finally writing his essay. (Anh ấy đã trì hoãn hàng tuần trước khi cuối cùng viết bài luận của mình.)
The late ox drinks cloudy water Trâu chậm uống nước đục He didn’t prepare for the interview, and now he’s struggling to find a job. Well, the late ox drinks cloudy water. (Anh ấy không chuẩn bị cho buổi phỏng vấn, và bây giờ đang vật lộn để tìm việc. Chậm chân thì thiệt thôi.)

Xem thêm: Cách Dùng Some Và Any – Phân Biệt Điểm Giống Và Khác Nhau

Bài tập vận dụng

Đây sẽ là một số những bài tập vận dụng để giúp bạn nắm vững kiến thức trong bài viết này nhé!

Bài tập:

Bài tập 1: Đặt câu với “The early bird catches the worm” trong các tình huống sau:

  1. Bạn muốn khuyên một người bạn nên đến buổi hòa nhạc sớm để có chỗ ngồi tốt.
  2. Bạn muốn khuyên một đồng nghiệp nên bắt đầu dự án sớm để có nhiều thời gian hoàn thành hơn.
  3. Bạn muốn khuyên một người bạn nên nộp hồ sơ xin việc sớm để tăng cơ hội trúng tuyển.
  4. Bạn muốn khuyên một người bạn nên đến sân bay sớm để tránh bị lỡ chuyến bay.
  5. Bạn muốn khuyên một người bạn nên đi mua hàng sớm để có nhiều lựa chọn hơn.

Bài tập 2: Dịch các câu sau sang tiếng Anh, sử dụng “The early bird catches the worm”:

  1. Hãy nhớ rằng, người dậy sớm sẽ bắt được sâu, vì vậy hãy đến cuộc họp sớm nhé.
  2. Nếu bạn muốn thăng tiến trong sự nghiệp, bạn cần phải là người dậy sớm bắt được sâu.
  3. Người dậy sớm bắt được sâu, vì vậy tôi cố gắng hoàn thành tất cả công việc vào buổi sáng.
  4. Đừng trì hoãn, hãy hành động ngay bây giờ, người dậy sớm sẽ bắt được sâu.
  5. Hãy đến sớm để có chỗ ngồi tốt, người dậy sớm sẽ bắt được sâu.

Đáp án:

Đáp án bài tập
Đáp án bài tập

Vậy bài viết trên đã làm rõ hơn về những kiến thức liên quan tới thành ngữ The early bird catches the worm. Ôn Luyện hy vọng đã có thể giải đáp những thắc mắc của bạn!

Xem thêm:

Bài liên quan

Đang làm bài thi