The luck of the draw có nghĩa là gì hẳn sẽ là điều mà nhiều bạn thắc mắc trong quá trình học tiếng Anh. Cùng Ôn Luyện tìm hiểu sâu hơn về phần kiến thức này nhé!
The luck of the draw là gì?
“The luck of the draw” là một thành ngữ tiếng Anh, có nghĩa là “may rủi”, “hên xui”, hoặc “tùy vào vận may”. Thành ngữ này được sử dụng để diễn tả một tình huống mà kết quả phụ thuộc vào may mắn hoặc ngẫu nhiên, chứ không phải vào kỹ năng hay nỗ lực của ai đó.

Ví dụ:
- The team got an easy opponent in the first round—it was just the luck of the draw. (Đội có một đối thủ dễ ở vòng đầu tiên—đó chỉ là do may mắn thôi.)
- Some students get easy exam questions, while others get hard ones—it’s the luck of the draw. (Một số học sinh nhận được câu hỏi dễ, trong khi những người khác nhận câu hỏi khó—đó là do may rủi.)
Xem thêm: Look Away Là Gì? Tổng Hợp Kiến Thức Về Look Away
The luck of the draw trong hội thoại hàng ngày
Dưới đây là 3 đoạn hội thoại chứa cụm từ “The luck of the draw” giúp bạn nắm vững được ý nghĩa cũng như cách dùng của cụm từ này.
- Đoạn 1: Chọn chỗ ngồi trong lớp
Sarah: I can’t believe I got the seat right next to the window again! (Tớ không tin được là lại ngồi ngay cạnh cửa sổ nữa!)
Ben: Lucky you! I’m stuck in the front row. (Cậu may thật! Tớ thì bị xếp ngay hàng đầu.)
Sarah: Hey, we didn’t get to choose. It was the luck of the draw. (Này, đâu phải tụi mình chọn. Đó là do hên xui thôi mà.)
Ben: I guess so. Maybe next time I’ll get a better spot. (Ừ ha. Hy vọng lần sau chỗ của tớ sẽ tốt hơn.)
Sarah: Fingers crossed! (Cầu may nhé!)
- Đoạn 2: Kết quả bốc thăm thi đấu
Mike: Our team has to face the defending champions in the first round. (Đội mình phải đấu với nhà vô địch ngay vòng đầu tiên.)
Liam: Seriously? That’s rough. (Thật á? Gắt quá.)
Mike: I know, but it’s just the luck of the draw. (Ừ, nhưng đó chỉ là do bốc thăm may rủi thôi mà.)
Liam: Guess we’ll have to bring our A-game early. (Vậy thì phải bung hết sức từ sớm thôi.)
Mike: Definitely. No easy start for us. (Chính xác. Không có khởi đầu nhẹ nhàng cho tụi mình rồi.)
- Đoạn 3: Trúng thưởng bất ngờ
Emma: I still can’t believe you won that vacation giveaway! (Tớ vẫn không tin là cậu trúng kỳ nghỉ miễn phí đó luôn á!)
Nate: I know, right? I just filled out a form for fun. (Tớ cũng vậy! Tớ chỉ điền đơn cho vui thôi mà.)
Emma: That’s amazing. How did they pick the winner? (Quá đỉnh. Họ chọn người thắng kiểu gì vậy?)
Nate: It was the luck of the draw, totally random. (Là hoàn toàn may rủi, bốc ngẫu nhiên á.)
Emma: I’m entering next time for sure! (Lần sau tớ nhất định sẽ tham gia!)
Các cụm từ đồng nghĩa với The luck of the draw
Dưới đây sẽ là một số những cụm từ đồng nghĩa với The luck of the draw

| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
| Fate | May rủi | She accepted his fate without fear. (Cô ấy chấp nhận số phận của mình mà không sợ hãi.) |
| Fortune | May rủi | By sheer fortune, he found his lost wallet. (Nhờ vào sự may mắn thuần túy, anh ấy tìm được chiếc ví bị mất.) |
| Destiny | May rủi | It was her destiny to become a great leader. (Số phận đã định sẵn cô ấy sẽ trở thành một nhà lãnh đạo vĩ đại.) |
| Arbitrariness | Hên xui | The arbitrariness of the judge’s decision made many people question the fairness of the trial. (Sự tùy tiện trong quyết định của thẩm phán khiến nhiều người nghi ngờ tính công bằng của phiên tòa.) |
| Unpredictability | Hên xui | His unpredictability makes it hard to know how he will react. (Tính cách khó đoán của anh ấy khiến người khác khó biết anh ấy sẽ phản ứng thế nào.) |
Các cụm từ trái nghĩa
Dưới đây sẽ là một số những cụm từ trái nghĩa với The luck of the draw

| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
| Control | Có thể kiểm soát | Scientists are trying to control the spread of the virus. (Các nhà khoa học đang cố gắng kiểm soát sự lây lan của virus.) |
| Predictability | Có thể kiểm soát | I don’t like the predictability of my daily routine; it makes life boring. (Tôi không thích sự đơn điệu có thể đoán trước của thói quen hằng ngày; nó khiến cuộc sống trở nên nhàm chán.) |
| Calculated | Có thể dự đoán | She calculated the total cost before making the purchase. (Cô ấy đã tính toán tổng chi phí trước khi mua hàng.) |
| Deliberate | Có thể dự đoán | He paused to deliberate on the best course of action. (Anh ấy dừng lại để cân nhắc về hướng hành động tốt nhất.) |
| Ability | Phụ thuộc vào kỹ năng | He has the ability to solve complex math problems quickly. (Anh ấy có khả năng giải các bài toán phức tạp nhanh chóng.) |
Xem thêm: From Time To Time Là Gì? Cách Dùng Cụ Thể Và Chính Xác Nhất
Bài tập vận dụng
Dưới đây là những bài tập vận dụng giúp bạn nắm vững kiến thức kiến thức trong bài viết hôm nay.
Bài tập:
Bài tập 1: Đặt câu với “The luck of the draw” trong các tình huống sau:
- Bạn được chọn vào một đội thể thao, mặc dù bạn không phải là người chơi giỏi nhất.
- Bạn trúng xổ số, mặc dù bạn hiếm khi mua vé số.
- Bạn được chọn để tham gia một dự án thú vị, mặc dù bạn không có nhiều kinh nghiệm.
- Bạn gặp một người bạn cũ ở một nơi bất ngờ.
- Bạn tìm thấy một món đồ bị mất mà bạn đã tìm kiếm từ lâu.
Bài tập 2: Dịch các câu sau sang tiếng Anh, sử dụng “The luck of the draw”:
- Việc được chọn vào đội chỉ là chuyện may rủi.
- Ai có được văn phòng tốt nhất chỉ là tùy vào vận may.
- Cuộc sống đầy rẫy những điều bất ngờ, đó là may rủi.
- Đôi khi bạn gặp may, đôi khi bạn không, đó là may rủi.
- Chúng ta không thể kiểm soát mọi thứ, một số điều chỉ là may rủi.
Đáp án:

Vậy qua bài viết trên, những kiến thức liên quan tới thành ngữ The luck of the draw đã được làm rõ. Ôn Luyện chúc bạn học tốt!
Xem thêm:



