Thin on the ground là gì? Cùng khám phá chi tiết cách dùng, ví dụ thực tế và bí quyết ứng dụng cụm từ này để giao tiếp như người bản xứ nhé!
Thin on the ground là gì?
Thin on the ground là thành ngữ (idiom) mang nghĩa hiếm khi xuất hiện, khó tìm thấy, thường ám chỉ sự thiếu hụt về số lượng hoặc phân bố thưa thớt.

Ví dụ:
- Skilled workers are thin on the ground in this industry. (Nhân công lành nghề rất hiếm trong ngành này.)
- Parking spaces are thin on the ground during peak hours. (Chỗ đậu xe khan hiếm vào giờ cao điểm.)
Lưu ý:
- Dùng cho danh từ số nhiều/không đếm được:
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng: Thay bằng scarce hoặc limited.
- Không nhầm với “on thin ice”:
- Thin on the ground = Hiếm.
- On thin ice = Gặp rủi ro.
Xem thêm: Not In The Least | Ý Nghĩa Và Những Từ Đồng Nghĩa
Thin on the ground trong hội thoại hàng ngày
Dưới đây là 3 đoạn hội thoại giúp bạn hiểu rõ ý nghĩa và cách dùng của cụm từ trên:
- Đoạn 1: Tình huống xin việc
Mark: Have you found any job openings lately? (Dạo này cậu có thấy vị trí tuyển dụng nào không?)
Lena: Not really. Good positions seem thin on the ground these days. (Không nhiều lắm. Mấy công việc tốt dạo này hiếm lắm.)
Mark: Yeah, it’s tough out there. (Ừ, đúng là khó khăn thật.)
Lena: I guess I’ll have to widen my search area. (Chắc tớ phải mở rộng phạm vi tìm kiếm thôi.)
- Đoạn 2: Tình huống trong lớp học
Anna: Are there any tutors available for physics? (Có gia sư nào dạy vật lý không?)
Ben: Unfortunately, they’re thin on the ground this semester. (Tiếc là học kỳ này họ hiếm lắm.)
Anna: That’s a shame. I really need help. (Tiếc thật. Mình rất cần được giúp đỡ.)
Ben: Try asking the professor. He might know someone. (Thử hỏi giáo sư xem. Thầy có thể thầy biết ai đó.)
- Đoạn 3: Tình huống tại sự kiện cộng đồng
Kelly: I thought more volunteers would show up. (Tớ tưởng sẽ có nhiều tình nguyện viên hơn chứ.)
Josh: Yeah, people willing to help are thin on the ground these days. (Ừ, dạo này người sẵn sàng giúp đỡ hiếm lắm.)
Kelly: It’s frustrating when no one steps up. (Thật nản khi không ai chịu ra tay.)
Josh: We’ll just have to manage with what we’ve got. (Mình phải xoay sở với những gì đang có thôi.)
Thin on the ground đồng nghĩa
Ôn Luyện sẽ chia sẻ cho các bạn bảng tổng hợp những cụm từ có ý nghĩa tương tự, có thể thay thế cho thin on the ground.

| Cụm từ đồng nghĩa | Nghĩa | Ví dụ |
| Scarce | Khan hiếm | Water is scarce in the desert. (Nước rất khan hiếm ở sa mạc.) |
| Few and far between | Hiếm khi, ít và xa | Job opportunities are few and far between. (Cơ hội việc làm rất ít và xa vời.) |
| Rare | Hiếm | This diamond is rare. (Viên kim cương này rất hiếm.) |
| Hard to come by | Khó kiếm được | Reliable friends are hard to come by. (Thật khó để tìm được những người bạn đáng tin cậy.) |
| Like gold dust | Hiếm như vàng | Tickets for the concert are like gold dust. (Vé xem hòa nhạc hiếm như vàng.) |
| In short supply | Khan hiếm, thiếu hụt | Medical supplies are in short supply during the crisis. (Vật tư y tế đang thiếu hụt trong thời gian khủng hoảng.) |
Xem thêm: Full Of Beans – Bật Mí Bí Quyết Dùng Thành Ngữ Chính Xác
Từ trái nghĩa
Bảng dưới đây tổng hợp các từ trái nghĩa với thin on the ground:
| Từ/cụm từ trái nghĩa | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Plentiful | Dồi dào, nhiều | Fresh vegetables are plentiful in the summer. (Rau tươi rất dồi dào vào mùa hè.) |
| Abundant | Phong phú, dư dả | Opportunities for internships are abundant in big cities. (Cơ hội thực tập rất phong phú ở các thành phố lớn.) |
| Common | Phổ biến | It’s common to see people working remotely these days. (Dạo gần đây, việc làm từ xa rất phổ biến.) |
| Widespread | Lan rộng, phổ biến rộng rãi | Internet access is now widespread, even in rural areas. (Truy cập internet giờ đây phổ biến rộng rãi, ngay cả ở vùng nông thôn.) |
| Readily available | Sẵn có, dễ tìm | Clean drinking water is readily available in most developed countries. (Nước uống sạch sẵn có ở hầu hết các quốc gia phát triển.) |
| In great supply | Có nguồn cung lớn, có rất nhiều | During the festival, snacks and drinks were in great supply. (Trong lễ hội, đồ ăn vặt và nước uống có rất nhiều.) |
Bài tập vận dụng
Dịch các câu sau sang tiếng Anh, sử dụng thin on the ground:
- Nhà hàng chay rất hiếm ở thị trấn này.
- Cơ hội thăng tiến thưa thớt.
- Nước sạch khan hiếm sau trận lũ.
- Nhân viên có kinh nghiệm rất hiếm trong lĩnh vực này.
- Khách sạn tốt thưa thớt ở vùng nông thôn.
- Thời cơ như vậy hiếm khi xuất hiện.
Đáp án:

Thin on the ground giúp bạn diễn đạt sự khan hiếm một cách tự nhiên trong tiếng Anh. Hãy để lại comment nếu các bạn muốn tìm hiểu thêm nhiều thành ngữ thú vị khác nhé!
Xem thêm:



