Từ vựng chủ đề Animal trong bài thi IELTS luôn được các bạn học quan tâm. Hôm nay, Ôn Luyện sẽ cùng các bạn tìm hiểu về những từ vựng về chủ đề này nhé!
Từ vựng chủ đề animal thông dụng
Để bắt đầu, hãy làm quen với một số từ vựng cơ bản liên quan đến animal nhé. Những từ này xuất hiện rất nhiều trong giao tiếp hằng ngày.

| Từ vựng | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Dog | Con chó | The dog barked loudly throughout the night. (Chú chó sủa lớn suốt cả đêm.) |
| Cat | Con mèo | She adopted a stray cat from the shelter (Cô ấy nhận nuôi một con mèo hoang từ trại động vật..) |
| Bird | Con chim | The bird perched on the windowsill and sang. (Con chim đậu trên bậu cửa sổ và hót.) |
| Sheep | Con cừu | The shepherd guided the sheep across the field (Người chăn cừu dẫn bầy cừu qua cánh đồng.) |
| Cow | Con bò | The cow grazed peacefully in the meadow. (Con bò gặm cỏ một cách bình yên trên đồng cỏ) |
| Pig | Con heo | The pig wallowed in the mud to lower its body temperature. (Con lợn lăn lộn trong bùn để hạ nhiệt độ của cơ thể..) |
| Rabbit | Con thỏ | The rabbit quickly hopped away into the bushes. (Con thỏ nhanh chóng nhảy vào bụi cây.) |
Xem thêm: Phrasal Verb Với Take – Tổng Hợp Các Phrasal Verb Thông Dụng Nhất
Từ vựng chủ đề animal – Các loại động vật sống trên cạn
Dưới đây là một số từ vựng về loại động vật sống trên cạn và các ví dụ của chúng
| Từ vựng | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Elephant | Con voi | Elephants are the largest land animals on Earth. (Voi là loài động vật sống trên cạn lớn nhất trên Trái Đất..) |
| Lion | Con sư tử | The lion is frequently referred to as the ruler of the jungle. (Sư tử thường được nhắc đến như là kẻ thống trị rừng rậm.) |
| Tiger | Con hổ | The tiger stealthily stalked its prey in the tall grass. (Con hổ rình rập con mồi trong đám cỏ cao một cách lén lút.) |
| Giraffe | Con hươu cao cổ | The giraffe used its long neck to reach the high branches. (Hươu cao cổ sử dụng cái cổ dài để với tới những cành cây cao.) |
| Zebra | Con ngựa vằn | Zebras are known for their distinctive black and white stripes. (Ngựa vằn nổi tiếng với các sọc đen trắng đặc trưng của chúng.) |
| Kangaroo | Con chuột túi | The kangaroo leaped across the open plain with ease. (Chuột túi nhảy qua đồng bằng rộng lớn một cách dễ dàng.) |
| Bear | Con gấu | The bear hibernates in the winter to conserve energy. (Con gấu ngủ đông vào mùa đông để tiết kiệm năng lượng.) |
Từ vựng các loại animal sống dưới nước
Dưới đây là một số từ vựng về các loài vật sống dưới nước
| Từ vựng | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Fish | Con cá | The fish swam gracefully in the aquarium. (Con cá bơi nhẹ nhàng trong bể cá) |
| Dolphin | Con cá heo | Dolphins are recognized for their sharp intelligence and sociable demeanor. (Cá heo được biết đến với trí thông minh sắc bén và tính cách hòa đồng.) |
| Shark | Con cá mập | The shark circled its prey before attacking. (Cá mập bơi vòng quanh con mồi trước khi tấn công.) |
| Jellyfish | Con sứa | Jellyfish drift aimlessly with the ocean currents. (Sứa trôi dạt vô định theo dòng chảy của đại dương.) |
| Octopus | Bạch tuộc | The octopus used its tentacles to escape from the trap. (Bạch tuộc sử dụng xúc tu của nó để thoát khỏi bẫy.) |
| Crab | Con cua | The crab scuttled sideways across the sandy beach. (Con cua chạy ngang qua bãi cát.) |
Xem thêm: As A Result Là Gì? Hướng Dẫn Sử Dụng Cách Dùng Và Cấu Trúc Chuẩn Xác
Từ vựng về một số loài chim
Tiếp tới là từ vựng của một số loài chim
| Từ vựng | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Parrot | Con vẹt | The parrot mimicked the sounds it heard. (Con vẹt bắt chước những âm thanh mà nó nghe được.) |
| Eagle | Con chim đại bàng | The eagle soared high above the mountains. (Đại bàng bay cao trên dãy núi.) |
| Sparrow | Con chim sẻ | Sparrows are commonly found in urban areas. (Chim sẻ thường được tìm thấy ở các khu vực đô thị.) |
| Owl | Con chim cú | Owls are nocturnal hunters, preying on small animals at night. (Cú là loài săn mồi hoạt động về đêm, săn mồi là những con vật nhỏ vào ban đêm) |
| Peacock | Con chim công | The peacock displayed its vibrant feathers in a courtship dance. (Con công xòe đuôi rực rỡ trong một điệu nhảy tán tỉnh.) |
| Penguin | Con chim cánh cụt | Penguins are flightless birds that thrive in cold climates. (Chim cánh cụt là loài chim không biết bay, sống tốt trong khí hậu lạnh.) |
Từ vựng về một số loài côn trùng
Cuối cùng là từ vựng về các loại côn trùng mà ta thường bắt gặp trong cuộc sống hằng ngày nhé:

| Từ vựng | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Butterfly | Con bướm | The butterfly fluttered among the flowers. (Con bướm bay lượn giữa các bông hoa) |
| Bee | Con ong | Bees are crucial for pollinating many types of plants. (Ong có vai trò quan trọng trong việc thụ phấn cho nhiều loại cây.) |
| Ant | Con kiến | The ants worked together to carry food back to their nest. (Những con kiến làm việc cùng nhau để mang thức ăn về tổ.) |
| Spider | Con nhện | The spider wove a complex web to trap its prey. (Con nhện dệt một chiếc mạng phức tạp để bắt con mồi) |
| Mosquito | Con muỗi | Mosquitoes are notorious for spreading diseases like malaria. (Muỗi nổi tiếng vì lây lan các bệnh như sốt rét) |
| Cockroach | Con gián | Cockroaches are often found in dark and damp environments. (Gián thường được tìm thấy ở những nơi tối tăm và ẩm ướt.) |
Một số từ vựng animal nâng cao dành cho IELTS
Nếu như bạn đang học ielts và muốn nâng cao từ vựng của mình về chủ đề animal thì hãy đọc qua những từ nâng cao dưới đây nhé!
| Từ vựng | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Endangered species | Loài có nguy cơ tuyệt chủng | Conservation efforts are necessary to protect endangered species. (Các nỗ lực bảo tồn là cần thiết để bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng) |
| Nocturnal | Hoạt động về đêm | Owls are nocturnal creatures, active during the night. (Cú là loài động vật hoạt động về đêm, chúng năng động vào ban đêm.) |
| Carnivorous | Động vật ăn thịt | Lions are carnivorous animals, feeding on other animals. (Sư tử là loài động vật ăn thịt, chúng ăn các loài động vật khác.) |
| Herbivorous | Động vật ăn cỏ | Deer are herbivorous, feeding mainly on plants. (Hươu là loài động vật ăn cỏ, chúng ăn chủ yếu là thực vật) |
| Omnivorous | Động vật ăn tạp | Bears are omnivorous, consuming both plants and animals. (Gấu là loài động vật ăn tạp, chúng ăn cả thực vật và động vật.) |
| Symbiosis | Cộng sinh | Symbiosis refers to a prolonged and intimate relationship between two distinct species. (Cộng sinh đề cập đến mối quan hệ lâu dài và gần gũi giữa hai loài khác nhau.) |
Bài tập vận dụng từ vựng chủ đề animal
Cùng Ôn Luyện làm bài tập dưới đây để nhớ được từ vựng chủ đề animal lâu hơn nhé!
Bài tập 1: True or False (Đúng hay Sai):
- Bees are nocturnal creatures.
- Elephants are herbivorous animals
Bài tập 2: Fill in the blanks (Điền vào chỗ trống):
- The ___ tiger hunts in the jungle.
- The ___ owl hunts during the night.
- The ___ waddles awkwardly on land but is an excellent swimmer in the water.
- ___helps animals like chameleons to blend in with their surroundings and avoid predators.
Đáp án:
Bài tập 1:
- False
- True
Bài tập 2:
- Carnivorous
- Nocturnal
- Penguin
- Camouflage
Như vậy chúng ta vừa tìm hiểu từ vựng chủ đề animal trong tiếng Anh rồi, chúc các bạn học tập tốt hơn nhé. Hẹn gặp các bạn ở những bài viết sau của Ôn Luyện!
Xem thêm:



