When Pigs Fly: Giải Đáp Thành Ngữ Tiếng Anh Chi Tiết

When pigs fly là gì? Đây hẳn là một câu hỏi phổ biến của nhiều bạn trong quá trình học tiếng Anh. Cùng với Ôn Luyện tìm hiểu chi tiết hơn về phần kiến thức này nhé!

When pigs fly là gì?

“When pigs fly” là một thành ngữ tiếng Anh, có nghĩa là “chuyện không bao giờ xảy ra” hoặc “chuyện viển vông”. Thành ngữ này thường được sử dụng để diễn tả một sự kiện hoặc tình huống được coi là không thể xảy ra hoặc cực kỳ khó xảy ra.

When pigs fly là gì?
When pigs fly là gì?

Ví dụ:

  • She said she would clean her room when pigs fly. (Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ dọn phòng khi nào lợn biết bay – tức là không bao giờ.)
  • He promised to stop shopping, but that will happen when pigs fly. (Anh ấy hứa sẽ ngừng mua sắm, nhưng chuyện đó chỉ xảy ra khi lợn biết bay.)

When pigs fly trong hội thoại hàng ngày

Dưới đây là 3 đoạn hội thoại chứa cụm từ “When pigs fly” giúp bạn nắm vững được ý nghĩa cũng như cách dùng của cụm từ này.

  • Đoạn 1: Anh trai dọn phòng

Lucy: Did you hear? Tom said he’s going to clean his room today. (Cậu nghe chưa? Tom nói hôm nay sẽ dọn phòng đó.)
Ben: Really? That’s hard to believe. (Thật á? Khó tin ghê.)
Lucy: I know, right? He never cleans! (Tớ biết mà! Nó chẳng bao giờ dọn cả!)
Ben: He’ll clean it when pigs fly. (Nó chỉ dọn khi heo biết bay thôi.)
Lucy: Exactly! I’ll believe it when I see it. (Chính xác! Tớ chỉ tin khi tận mắt thấy.)

  • Đoạn 2: Ước mơ trúng số

Jake: One day, I’ll win the lottery and move to a private island. (Một ngày nào đó, tớ sẽ trúng số và chuyển đến sống ở đảo riêng.)
Mia: Sure you will… (Ừ, mơ đi…)
Jake: You don’t believe me? (Cậu không tin hả?)
Mia: I think that’ll happen when pigs fly. (Tớ nghĩ chuyện đó sẽ xảy ra khi heo biết bay.)
Jake: Hey! Let me dream a little. (Ê! Cho tớ mơ tí đi chứ.)

  • Đoạn 3: Sếp tăng lương

Nina: I’ve been working overtime for months. Do you think the boss will give me a raise? (Tớ làm tăng ca mấy tháng rồi. Cậu nghĩ sếp sẽ tăng lương chứ?)
Sarah: Hmm… maybe if you’re lucky. (Ừm… may ra nếu cậu hên.)
Nina: Honestly, I feel like he’ll notice when pigs fly. (Thành thật mà nói, tớ cảm thấy ổng sẽ để ý khi heo biết bay thôi.)
Sarah: Sadly, that sounds about right. (Nghe buồn nhưng đúng là vậy.)
Nina: Time to look for a new job then! (Vậy chắc tới lúc tìm việc mới rồi!)

Xem thêm: Paint The Town Red: Ý Nghĩa Và Cách Sử Dụng

Các cụm từ đồng nghĩa với When pigs fly

Bảng dưới đây sẽ gồm những cụm từ mang cùng ý nghĩa với When pigs fly

Các cụm từ đồng nghĩa với When pigs fly
Các cụm từ đồng nghĩa với When pigs fly
Từ Nghĩa Ví dụ
Never Không bao giờ He never eats fast food. (Anh ấy không bao giờ ăn đồ ăn nhanh.)
Not in a million years Không bao giờ trong một triệu năm He asked if I would go bungee jumping, and I said, “Not in a million years!” (Anh ấy hỏi tôi có muốn nhảy bungee không, và tôi nói, “Không đời nào!”)
Not a chance Không có cơ hội nào I asked my mom if I could stay out past midnight, and she said, “Not a chance! (Tôi hỏi mẹ xem có thể ra ngoài quá nửa đêm không, và mẹ tôi nói: “Không đời nào!”)
Impossible Bất khả thi She always sets impossible goals for himself. (Cô ấy luôn đặt ra những mục tiêu bất khả thi cho bản thân.)
Unlikely Không có khả năng xảy ra He is unlikely to change his decision once he has made up her mind. (Anh ấy khó có thể thay đổi quyết định một khi đã đưa ra.)
When hell freezes over Khi địa ngục đóng băng (điều không bao giờ xảy ra) She asked me if I would forgive her, and I said, ‘Sure—when hell freezes over!’ (Cô ta hỏi tôi có tha thứ cho cô ta không, và tôi nói, ‘Tất nhiên—chỉ khi nào địa ngục đóng băng!’)

Xem thêm: All The Same: Giải Đáp Ngữ Pháp Tiếng Anh Chi Tiết

Các cụm từ trái nghĩa

Bảng dưới đây sẽ gồm những cụm từ mang ý nghĩa ngược lại với When pigs fly

Các cụm từ trái nghĩa với When pigs fly
Các cụm từ trái nghĩa với When pigs fly
Từ Nghĩa Ví dụ
Sure thing Chắc chắn Sure thing, she can help you move this weekend. (Chắc chắn rồi, cô ấy có thể giúp bạn chuyển nhà cuối tuần này.)
For sure Chắc chắn For sure, he is the most talented person in the group. (Chắc chắn anh ấy là người tài năng nhất trong nhóm.)
Definitely Chắc chắn He definitely needs some rest after working so hard. (Anh ấy chắc chắn cần nghỉ ngơi sau khi làm việc vất vả.)
Guaranteed Được đảm bảo Hard work and dedication are guaranteed to bring results. (Làm việc chăm chỉ và cống hiến chắc chắn sẽ mang lại kết quả.)
Bound to happen Chắc chắn sẽ xảy ra Their constant arguments made the breakup bound to happen. (Những cuộc cãi vã liên tục của họ khiến việc chia tay là điều chắc chắn sẽ xảy ra.)
As sure as eggs is eggs Chắc chắn như đinh đóng cột He will say no to your request, as sure as eggs is eggs. (Anh ấy chắc chắn sẽ từ chối yêu cầu của bạn.)

Bài tập vận dụng

Dưới đây là những bài tập liên quan tới thành ngữ When pigs fly

Bài tập:

Bài tập 1: Đặt câu với “when pigs fly” trong các tình huống sau:

  1. Bạn của bạn nói rằng họ sẽ trở thành tổng thống.
  2. Một người bạn của bạn nói rằng họ sẽ ngừng nói dối.
  3. Một người bạn của bạn nói rằng họ sẽ trở thành một vận động viên chuyên nghiệp.
  4. Bạn muốn thể hiện sự hoài nghi về một kế hoạch không thực tế.
  5. Bạn muốn thể hiện sự mỉa mai về một lời hứa không thể thực hiện được.

Bài tập 2: Dịch các câu sau sang tiếng Anh, sử dụng “when pigs fly”:

  1. Anh ấy sẽ trả tiền cho bạn khi lợn biết bay.
  2. Tôi sẽ tin điều đó khi lợn biết bay.
  3. Họ sẽ hoàn thành dự án đúng hạn khi lợn biết bay.
  4. Cô ấy sẽ đồng ý đi chơi với bạn khi lợn biết bay.
  5. Tôi sẽ ngừng ăn đồ ngọt khi lợn biết bay.

Đáp án:

Đáp án bài tập
Đáp án bài tập

Bài viết trên đã nói rõ hơn đến những kiến thức liên quan tới thành ngữ When pigs fly. Ôn Luyện hy vọng đã có thể giải đáp được những thắc mắc của bạn!

Xem thêm:

Bài liên quan

Đang làm bài thi