Write Off Là Gì? Cách Sử Dụng Trong Tiếng Anh

Write off là gì? Đây là một cụm từ thường gặp trong kinh doanh và tài chính, đặc biệt liên quan đến việc xử lý các khoản nợ hoặc tài sản không còn giá trị. Dưới đây hãy cùng Ôn luyện tìm hiểu về định nghĩa và cách sử dụng trong bài viết dưới đây: 

Write off nghĩa là gì?

Cụm từ “write off” có một số nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh:

Write off nghĩa là gì?
Write off nghĩa là gì?
Nghĩa của Write off Ví dụ
Ghi giảm giá trị của tài sản hoặc khoản nợ trong sổ sách kế toán, thường do tài sản đó không còn giá trị hoặc không thể thu hồi. The company decided to write off the bad debt as uncollectible. (Công ty quyết định ghi giảm khoản nợ xấu vì không thể thu hồi.)
The accountant recommended that we write off the obsolete inventory as it is no longer sellable. (Kế toán viên khuyên rằng chúng ta nên ghi giảm hàng tồn kho lỗi thời vì nó không còn khả năng bán được.)
After reviewing the financial statements, the company decided to write off several bad debts from previous years. (Sau khi xem xét báo cáo tài chính, công ty quyết định ghi giảm một số khoản nợ xấu từ những năm trước.)
Xem nhẹ hoặc cho rằng một người hoặc một tình huống không còn giá trị hoặc tiềm năng. Don’t write him off; he might surprise you. (Đừng đánh giá thấp anh ấy; anh ấy có thể khiến bạn bất ngờ.)
Many people wrote him off after his first failure, but he proved them wrong by succeeding later. (Nhiều người đã đánh giá thấp anh ấy sau thất bại đầu tiên, nhưng anh ấy đã chứng minh họ sai bằng cách thành công sau đó.)
Don’t write off her abilities just because she is new to the team; she has a lot of potential. (Đừng đánh giá thấp khả năng của cô ấy chỉ vì cô ấy mới vào đội; cô ấy có nhiều tiềm năng.)
Loại bỏ hoặc không coi trọng một điều gì đó. She decided to write off the minor issues and focus on the bigger picture. (Cô ấy quyết định không coi trọng những vấn đề nhỏ và tập trung vào bức tranh lớn hơn.)
She decided to write off all her minor grievances and focus on the positives in her life. (Cô ấy quyết định xóa bỏ tất cả những phàn nàn nhỏ và tập trung vào những điều tích cực trong cuộc sống của mình.)
In order to move forward, he knew he had to write off the past mistakes and learn from them. (Để tiến về phía trước, anh ấy biết rằng mình phải xóa bỏ những sai lầm trong quá khứ và học hỏi từ chúng.)

Từ đồng nghĩa với Write off

Dưới đây là những từ đồng nghĩa với Write off:

Từ đồng nghĩa với Write off
Từ đồng nghĩa với Write off
Từ/Cụm từ đồng nghĩa Ý nghĩa Ví dụ
Cancel Hủy bỏ The meeting has been cancelled. (Cuộc họp đã bị hủy bỏ.)
Call off Hủy bỏ (thường dùng cho sự kiện) The game has been called off due to rain. (Trận đấu đã bị hủy do mưa.)
Scrap Bỏ, loại bỏ We’ve scrapped our plans for a trip. (Chúng tôi đã hủy kế hoạch đi du lịch.)
Abandon Bỏ rơi, từ bỏ They had to abandon the ship. (Họ phải bỏ tàu.)
Postpone Hoãn lại The meeting has been postponed until next week. (Cuộc họp đã bị hoãn đến tuần sau.)
Suspend Tạm dừng, đình chỉ The train service has been suspended. (Dịch vụ tàu hỏa đã bị tạm dừng.)
Declare a loss Công nhận thua lỗ (về tài chính) The company had to declare a loss on the investment. (Công ty phải công nhận thua lỗ về khoản đầu tư.)
Consider a total loss Xem như mất hoàn toàn (về tài sản) The car was considered a total loss after the accident. (Chiếc xe bị coi là mất hoàn toàn sau tai nạn.)

Xem thêm: Mệnh Đề Chỉ Kết Quả | Tổng Ôn Kiến Thức Trong 5 Phút

Từ trái nghĩa với Write off

Dưới đây là những từ trái nghĩa với Write off:

Từ trái nghĩa với Write off
Từ trái nghĩa với Write off
Từ trái nghĩa Nghĩa Ví dụ
Value Đánh giá cao, coi trọng They value his contributions to the team. (Họ đánh giá cao những đóng góp của anh ấy cho đội.)
Preserve Bảo tồn, giữ gìn We need to preserve our natural resources. (Chúng ta cần bảo tồn tài nguyên thiên nhiên.)
Invest Đầu tư He invested a lot of money in his business. (Anh ấy đã đầu tư rất nhiều tiền vào công việc kinh doanh của mình.)
Upgrade Nâng cấp They upgraded their computer system. (Họ đã nâng cấp hệ thống máy tính của họ.)
Repair Sửa chữa The mechanic repaired the car. (Thợ sửa xe đã sửa chữa chiếc xe.)
Restore Khôi phục They restored the old building to its former glory. (Họ đã khôi phục lại vẻ đẹp ban đầu của tòa nhà cũ.)
Keep Giữ lại, bảo quản I want to keep this book. (Tôi muốn giữ cuốn sách này.)
Salvage Cứu vớt, cứu hộ The firefighters managed to salvage some of the furniture from the burning house. (Các nhân viên cứu hỏa đã cố gắng cứu vớt một số đồ đạc từ ngôi nhà đang cháy.)

Xem thêm: Remind Đi Với Giới Từ Gì? Giải Đáp Ngữ Pháp Tiếng Anh

Bài tập ứng dụng write off là gì

Bài tập: Dưới đây là bài tập ứng dụng với cụm từ “write off”. Hãy viết lại những câu sau bằng cách sử dụng cụm từ này:

  1. The board chose to cancel the outdated policies that were no longer effective.
  2. He decided to ignore the negative comments and concentrate on his work.
  3. After the assessment, the team abandoned the plan that was not feasible.
  4. The manager dismissed the idea without considering its potential benefits.
  5. They decided to eliminate the unnecessary expenses from the budget.
  6. Many people wrote off her chances of success after her initial failure.
  7. The school chose to write off the old textbooks that were damaged.
  8. She decided to write off the bad experiences and start fresh.
  9. The organization abandoned the initiative that did not yield results.
  10. The accountant wrote off the uncollectible accounts receivable from the records.

Đáp án:

  1. The board chose to write off the outdated policies that were no longer effective.
  2. He decided to write off the negative comments and concentrate on his work.
  3. After the assessment, the team wrote off the plan that was not feasible.
  4. The manager wrote off the idea without considering its potential benefits.
  5. They decided to write off the unnecessary expenses from the budget.
  6. Many people wrote off her chances of success after her initial failure.
  7. The school chose to write off the old textbooks that were damaged.
  8. She decided to write off the bad experiences and start fresh.
  9. The organization wrote off the initiative that did not yield results.
  10. The accountant wrote off the uncollectible accounts receivable from the records.

Như vậy, chúng ta đã cùng nhau tìm hiểu về ý nghĩa và định nghĩa write off là gì. Từ việc xóa bỏ nợ xấu đến việc hủy bỏ một tài sản, “write off” có vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là kinh doanh và tài chính. Việc nắm vững cách sử dụng này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các thuật ngữ chuyên ngành và giao tiếp hiệu quả hơn trong môi trường làm việc.

Xem thêm:

Bài liên quan

Đang làm bài thi