Account For Là Gì? Tổng Hợp Kiến Thức Cần Nắm Vững

Account for là gì? Bài viết dưới đây sẽ hướng dẫn các bạn những kiến thức quan trọng nhất về cụm động từ này.

Account for là gì?

Cụm động từ account for có thể được sử dụng cho 3 ý nghĩa chính dưới đây:

Ý nghĩa account for
Ý nghĩa account for
  • Là nguyên nhân, lý do dẫn đến điều gì.

Ví dụ: The heavy rain accounted for the traffic jam this morning. (Cơn mưa lớn là nguyên nhân gây ra tình trạng tắc đường sáng nay.)

  • Giải thích cho điều gì

Ví dụ: Can you account for your absence at the meeting yesterday? (Bạn có thể giải thích lý do vắng mặt trong cuộc họp hôm qua không?)

  • Chiếm bao nhiêu phần trăm

Ví dụ: Online sales account for 30% of the company’s total revenue. (Doanh số bán hàng trực tuyến chiếm 30% tổng doanh thu của công ty.)

Các cấu trúc và cách dùng khác của account for

Ngoài ra, các bạn học còn có thể sử dụng các cấu trúc khác của account for dưới đây để diễn tả các ngữ cảnh văn bản thường gặp trong tiếng Anh.

Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
Account for sb/sth Xác định vị trí, biết được điều gì đã xảy ra với ai hoặc cái gì. After the accident, all passengers were accounted for. (Sau vụ tai nạn, tất cả hành khách đều đã được xác định vị trí.)
Đánh bại hoặc phá hủy ai hoặc cái gì. Our team accounted for the opponent with a 3-0 victory. (Đội chúng tôi đã đánh bại đối thủ với chiến thắng 3-0.)
Account for sth (to sb) Cung cấp bản ghi về cách quản lý và tiêu tiền. The manager must account for all expenses to the company’s board. (Người quản lý phải báo cáo chi tiết mọi chi tiêu cho ban giám đốc công ty.)
Call sb to account (for/over sth) Yêu cầu ai chịu trách nhiệm về việc gì. The minister was called to account over the recent budget cuts. (Bộ trưởng bị yêu cầu chịu trách nhiệm về việc cắt giảm ngân sách gần đây.)

Xem thêm: Out Of The Blue Là Gì: Ý Nghĩa Và Giải Đáp Chi Tiết

Account for trong hội thoại hàng ngày

Dưới đây là 3 đoạn hội thoại sử dụng “Account for” giúp bạn nắm vững cách sử dụng cụm từ này nhé!

Hội thoại 1: Sếp và nhân viên về báo cáo tài chính

Boss: Can you account for the missing $500 in the budget report? (Cậu có thể giải thích về khoản 500 đô la bị thiếu trong báo cáo ngân sách không?)
Employee: Yes, it was used for office supplies last week. (Dạ, số tiền đó đã được dùng để mua đồ dùng văn phòng vào tuần trước.)
Boss: Do you have the receipts to prove it? (Cậu có hóa đơn để chứng minh không?)
Employee: Yes, I have them right here. (Dạ, tôi có chúng ngay đây.)
Boss: Good. Always make sure every expense is properly recorded. (Tốt. Hãy luôn đảm bảo rằng mọi khoản chi tiêu đều được ghi chép đầy đủ.)

Hội thoại 2: Hai người bạn nói về thời gian bị trễ

Emma: You’re 30 minutes late! How do you account for that? (Cậu đến muộn 30 phút! Giải thích sao đây?)
Jake: I’m so sorry! The traffic was terrible. (Mình xin lỗi! Giao thông tệ quá.)
Emma: You should have left earlier. (Cậu đáng lẽ nên đi sớm hơn.)
Jake: I know. I’ll plan better next time. (Mình biết rồi. Lần sau mình sẽ lên kế hoạch tốt hơn.)
Emma: Alright, let’s just enjoy our coffee now. (Thôi được rồi, giờ hãy thưởng thức cà phê thôi.)

Hội thoại 3: Giáo viên và học sinh về điểm số

Teacher: Your test score is much lower than last time. Can you account for this drop? (Điểm kiểm tra của em thấp hơn nhiều so với lần trước. Em có thể giải thích không?)
Student: I was sick last week, so I couldn’t study properly. (Em bị ốm tuần trước nên không thể học bài kỹ được ạ.)
Teacher: I see. You should have told me earlier. (Thầy hiểu rồi. Lẽ ra em nên nói với thầy sớm hơn.)
Student: I didn’t want to make excuses, but I’ll do better next time. (Em không muốn viện cớ, nhưng lần sau em sẽ làm tốt hơn.)
Teacher: That’s a good attitude. Keep working hard! (Đó là thái độ tốt. Hãy tiếp tục chăm chỉ nhé!)

Các cấu trúc tương tự

Bên cạnh đó, Ôn Luyện sẽ cung cấp cho các bạn bảng tổng hợp những cấu trúc có ý nghĩa tương tự, có thể thay thế cho account for.

Các cụm từ đồng nghĩa
Các cụm từ đồng nghĩa
Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
Explain sth Giải thích điều gì Can you explain your decision to the team? (Bạn có thể giải thích quyết định của mình cho cả đội không?)
Give a reason for sth Đưa ra lý do cho điều gì He couldn’t give a reason for his sudden resignation. (Anh ấy không thể đưa ra lý do cho việc từ chức đột ngột.)
Be responsible for sth Chịu trách nhiệm về điều gì Poor maintenance was responsible for the engine failure. (Bảo trì kém là nguyên nhân gây ra sự cố động cơ.)
Make up Chiếm bao nhiêu phần trăm Women make up 60% of the workforce. (Phụ nữ chiếm 60% lực lượng lao động.)
Contribute to Góp phần vào điều gì Regular exercise contributes to good health. (Tập thể dục thường xuyên góp phần vào sức khỏe tốt.)
Result in Dẫn đến điều gì The heavy rain resulted in flooding. (Mưa lớn dẫn đến lũ lụt.)
Answer for sth Chịu trách nhiệm hoặc chịu hậu quả về điều gì You will have to answer for your mistakes. (Bạn sẽ phải chịu trách nhiệm về những sai lầm của mình.)

Từ trái nghĩa với acoount for

Cùng mở rộng vốn từ vựng bằng các từ trái nghĩa với account for mà Ôn Luyện đã tổng hợp dưới đây nhé!

Từ đồng nghĩa Ý nghĩa Ví dụ
Ignore phớt lờ, bỏ qua He ignored the missing money instead of trying to account for it. (Anh ấy phớt lờ số tiền bị thiếu thay vì cố gắng giải thích nó.)
Overlook bỏ qua, không chú ý đến The report overlooked some important details, failing to account for all expenses. (Báo cáo đã bỏ qua một số chi tiết quan trọng, không giải thích được tất cả các khoản chi tiêu.)
Conceal che giấu, giấu diếm He tried to conceal the reason for his absence instead of accounting for it. (Anh ấy cố gắng che giấu lý do vắng mặt thay vì giải thích.)
Disregard không quan tâm, xem nhẹ The manager disregarded the mistakes in the report rather than accounting for them. (Người quản lý đã không quan tâm đến những sai sót trong báo cáo thay vì giải thích chúng.)
Forget quên, không đề cập đến She forgot to account for the additional costs in the budget proposal. (Cô ấy quên không tính đến các chi phí bổ sung trong đề xuất ngân sách.)
Misinterpret hiểu sai, giải thích sai The scientist misinterpreted the data instead of correctly accounting for the changes. (Nhà khoa học đã hiểu sai dữ liệu thay vì giải thích đúng về những thay đổi.)

Xem thêm: Call Up Là Gì? Tổng Hợp Những Cách Dùng Quan Trọng

Bài tập vận dụng account for là gì

Dịch các câu sau sang tiếng Anh, sử dụng “account for” đúng ngữ cảnh:

  1. Cơn bão lớn là nguyên nhân gây ra sự chậm trễ của chuyến bay.
  2. Anh ấy không thể giải thích được lý do tại sao anh ấy đến muộn.
  3. Doanh số bán hàng trực tuyến chiếm 40% tổng doanh thu của công ty.
  4. Sau trận động đất, tất cả nhân viên đã được xác nhận an toàn.
  5. Cô ấy phải giải trình tất cả các khoản chi tiêu trong tháng trước với cấp trên.
  6. Đội của chúng tôi đã đánh bại đối thủ với tỷ số 4-1.
  7. Chính phủ đang yêu cầu bộ trưởng chịu trách nhiệm về khoản ngân sách bị lạm dụng.
  8. Việc kém chuẩn bị đã dẫn đến thất bại của họ trong cuộc thi.
  9. Sự gia tăng giá cả có thể được giải thích bởi nhu cầu tiêu dùng cao hơn.
  10. Anh ta không thể giải thích lý do vì sao lại có một số tiền lớn trong tài khoản ngân hàng của mình.

Đáp án:

  1. The severe storm accounted for the flight delay.
  2. He couldn’t account for why he was late.
  3. Online sales account for 40% of the company’s total revenue.
  4. After the earthquake, all employees were accounted for.
  5. She must account for all expenses from last month to her superior.
  6. Our team accounted for the opponent with a 4-1 victory.
  7. The government is calling the minister to account for the misused budget.
  8. Poor preparation accounted for their failure in the competition.
  9. The price increase can be accounted for by higher consumer demand.
  10. He couldn’t account for the large amount of money in his bank account.

Trên đây là toàn bộ những thông tin ngữ pháp quan trọng nhất để trả lời cho câu hỏi account for là gì. Nếu các bạn học còn bất kỳ thắc mắc nào khác, hãy để lại bình luận phía dưới đây nhé!

Xem thêm:

Bài liên quan

Đang làm bài thi