Break Even | Ý Nghĩa, Cách Dùng Và Bài Tập Vận Dụng

Break even là gì hẳn vẫn sẽ là câu hỏi của rất nhiều bạn khi học tiếng Anh. Vậy hãy cùng với Ôn Luyện tìm hiểu sâu hơn về phần kiến thức này nhé!

Break even là gì?

Break even là một cụm động từ trong tiếng Anh, mang ý nghĩa hòa vốn. Điều này có nghĩa là tổng doanh thu bằng với tổng chi phí, không có lãi nhưng cũng không bị lỗ. Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến kinh doanh, tài chính hoặc đầu tư để mô tả điểm mà một dự án, doanh nghiệp hoặc khoản đầu tư chỉ thu đủ tiền để bù đắp các chi phí đã bỏ ra.

Khái niệm
Khái niệm

Ví dụ:

  • After months of losses, the company finally broke even last quarter. (Sau nhiều tháng thua lỗ, công ty cuối cùng đã hòa vốn trong quý trước.)\
  • We must control costs carefully if we want to break even this year. (Chúng ta phải kiểm soát chi phí cẩn thận nếu muốn hòa vốn trong năm nay.)

Xem thêm: Run The Risk Of Là Gì? Ý Nghĩa, Cách Dùng Và Bài Tập Vận Dụng

Break even trong hội thoại hàng ngày

Cùng Ôn Luyện khám phá cách sử dụng cụm từ trên trong cuộc sống hàng ngày thông qua 3 đoạn hội thoại dưới đây nhé!

  • Đoạn hội thoại 1: Kinh doanh nhỏ

Emma: How’s your new coffee shop doing? (Quán cà phê mới của cậu sao rồi?)
Jack: It’s going okay. We’re still trying to break even. (Cũng tạm ổn. Bọn tớ vẫn đang cố hòa vốn.)
Emma: Really? I thought you had a lot of customers. (Thật à? Tớ tưởng cậu có nhiều khách lắm mà.)
Jack: Yeah, but rent and staff costs are pretty high. (Ừ, nhưng tiền thuê mặt bằng và lương nhân viên khá cao.)
Emma: I hope things turn around soon. (Mong là mọi thứ sẽ khá hơn sớm thôi.)

  • Đoạn hội thoại 2: Dự án đầu tư

Liam: We’ve invested a lot in this app. (Chúng ta đã đầu tư rất nhiều vào ứng dụng này.)
Sophie: Do you think we’ll break even by the end of the year? (Cậu nghĩ mình sẽ hòa vốn vào cuối năm không?)
Liam: If we keep up this growth, yes. (Nếu tiếp tục tăng trưởng như hiện tại thì có thể.)
Sophie: That’s great news. Let’s focus on marketing to boost downloads. (Vậy thì tốt quá. Hãy tập trung vào marketing để tăng lượt tải.)
Liam: Agreed. That should help us get there faster. (Đồng ý. Như thế sẽ giúp chúng ta đạt mục tiêu nhanh hơn.)

  • Đoạn hội thoại 3: Tổ chức sự kiện

Nina: How was the charity concert? (Buổi hòa nhạc từ thiện thế nào?)
Tom: We almost didn’t break even. (Tụi mình suýt nữa thì không hòa vốn.)
Nina: Oh no! What happened? (Ôi không! Có chuyện gì vậy?)
Tom: Ticket sales were lower than expected, but donations saved us. (Vé bán ra ít hơn mong đợi, nhưng may nhờ có tiền quyên góp nên gỡ lại được.)
Nina: Glad to hear it didn’t go into loss. (Nghe vậy là mừng rồi, ít ra không bị lỗ.)

Break even đồng nghĩa

Dưới đây là những cụm từ đồng nghĩa với Break even:

Break even synonym
Break even synonym
Từ đồng nghĩa
Nghĩa
Ví dụ
Cover costs/expenses
Bù đắp chi phí
She offered to cover the costs of repairing the car. (Cô ấy đã đề nghị trả chi phí sửa chữa xe hơi.)
Make ends meet
Đủ sống, đủ tiền chi tiêu
Many families struggle to make ends meet during the economic crisis. (Nhiều gia đình phải vật lộn để trang trải chi phí trong thời kỳ khủng hoảng kinh tế.)
Neither profit nor loss
Không lãi cũng không lỗ
Despite the challenges, the company managed neither profit nor loss this year. (Mặc dù gặp nhiều khó khăn, công ty vẫn giữ được trạng thái không lãi cũng không lỗ trong năm nay.)
Balance the books
Cân bằng sổ sách
He has a talent for quickly balancing the books during busy seasons. (Anh ấy có khả năng cân đối sổ sách nhanh chóng trong những mùa bận rộn.)
Keep one’s head above water
Giữ đầu mình trên mặt nước (tức là đủ sức tồn tại)
Many small businesses struggle to keep their heads above water during economic downturns. (Nhiều doanh nghiệp nhỏ phải vật lộn để tồn tại trong thời kỳ suy thoái kinh tế.)

Xem thêm: Clamp Down | Giải Thích Chi Tiết Ý Nghĩa Cụm Từ Tiếng Anh

Từ trái nghĩa

Dưới đây là những cụm từ trái nghĩa với Break even

Từ trái nghĩa Nghĩa Ví dụ
Make a profit Có lợi nhuận The new marketing strategy helped the store make a profit last quarter. (Chiến lược marketing mới đã giúp cửa hàng kiếm lợi nhuận trong quý trước.)
Generate profit/revenue Tạo ra doanh thu/lợi nhuận Our goal is to generate more revenue by expanding into international markets. (Mục tiêu của chúng tôi là tạo ra nhiều doanh thu hơn bằng cách mở rộng thị trường quốc tế.)
Be profitable Có lãi Small companies often struggle to be profitable in competitive markets. (Các công ty nhỏ thường gặp khó khăn để có lợi nhuận trong các thị trường cạnh tranh.)
Sustain a loss/incur a loss Bị lỗ The airline sustained a loss because of the canceled flights. (Hãng hàng không đã chịu thua lỗ do các chuyến bay bị hủy.)
Be in the red Bị lỗ Many small businesses are in the red due to the economic downturn. (Nhiều doanh nghiệp nhỏ đang thua lỗ vì suy thoái kinh tế.)

Bài tập vận dụng

Dưới đây là một số những bài tập vận dụng với Break even

Bài tập:

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng nhất

Chọn cụm từ (A, B, C hoặc D) có nghĩa gần nhất với các câu sau:

Câu 1: The new café hopes to break even within six months. 

A. The café hopes to make a large profit.  C. The café hopes to lose money. 
B. The café hopes to cover its costs.  D. The café hopes to close down.

Câu 2: After years of operating at a loss, the factory finally became profitable. 

A. The factory continued to lose money.  C. The factory started to make a profit. 
B. The factory started to break even. D. The factory stopped producing goods.

Câu 3: “Did the event make ends meet?”

A. Did the event generate a huge profit?  C. Did the event cover all its expenses? 
B. Did the event lose a lot of money?  D. Did the event attract many people?

Bài tập 2: Đặt câu

Hãy đặt 2 câu sử dụng “break even” với các ngữ cảnh khác nhau. Sau đó, đặt 1 câu sử dụng một cụm từ đồng nghĩa và 1 câu sử dụng một cụm từ trái nghĩa.

  • Câu 1: (Break even – ngữ cảnh 1)
  • Câu 2: (Break even – ngữ cảnh 2)
  • Câu 3: (Cụm từ đồng nghĩa)
  • Câu 4: (Cụm từ trái nghĩa)

Đáp án:

Bài tập 1: 

  1. B. The café hopes to cover its costs.
  2. C. The factory started to make a profit.
  3. C. Did the event cover all its expenses?

Bài tập 2: 

Đáp án bài tập
Đáp án bài tập

Vậy bài viết trên đã nói rõ hơn về những kiến thức liên quan tới Break even như: Ý nghĩa, đồng nghĩa – trái nghĩa. Ôn Luyện chúc bạn học tốt

Xem thêm:

Bài liên quan

Đang làm bài thi