By the way là gì? Bài viết dưới đây sẽ giúp các bạn nắm vững ý nghĩa và cách dùng cụm từ by the way thông qua những bài tập vận dụng cơ bản.
By the way là gì?
By the way là một cụm từ được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh, mang ý nghĩa là nhân tiện, tiện thể, nhân đây. Cụm từ này thường được dùng để chuyển tiếp đoạn hội thoại sang một vấn đề mới, không liên quan đến những gì đã nói trước đó.

Ví dụ:
- We’re meeting at 7 PM for dinner. By the way, have you heard about Lisa’s new job? (Chúng ta sẽ gặp nhau lúc 7 giờ tối để ăn tối. Nhân tiện, bạn đã nghe về công việc mới của Lisa chưa?)
- I love your dress! By the way, where did you buy it? (Mình thích chiếc váy của bạn! Tiện thể, bạn mua nó ở đâu vậy?)
- I finished my project yesterday. By the way, do you want to grab a coffee later? (Mình đã hoàn thành dự án hôm qua. Nhân đây, bạn có muốn đi uống cà phê sau không?)
- John is coming to the party tonight. By the way, is Emma joining us too? (John sẽ đến bữa tiệc tối nay. Nhân tiện, Emma có tham gia cùng không?)
- That movie was amazing! By the way, have you seen the new trailer for the sequel? (Bộ phim đó thật tuyệt! Nhân tiện, bạn đã xem trailer mới cho phần tiếp theo chưa?)
Cách dùng by the way
Cụm từ by the way có thể dùng trong 4 ngữ cảnh văn bản cơ bản dưới đây.
| Cách dùng – Chức năng | Ví dụ |
| Liên kết cuộc hội thoại (Giúp hội thoại tự nhiên hơn khi thêm thông tin không quá liên quan đến chủ đề chính) | We need to finish this report by Friday. By the way, have you seen the latest company newsletter? (Chúng ta cần hoàn thành báo cáo này trước thứ Sáu. Nhân tiện, bạn đã xem bản tin công ty mới nhất chưa?) |
| Chuyển chủ đề (Dẫn dắt sang một chủ đề mới, không liên quan đến nội dung trước đó) | I love this restaurant. By the way, did you hear about Sarah’s promotion? (Mình thích nhà hàng này quá. Nhân tiện, bạn có nghe về việc Sarah được thăng chức không?) |
| Bổ sung thêm thông tin (Thêm chi tiết mà người nghe có thể thấy hữu ích) | We’ll meet at the cafe at 5 PM. By the way, they just added a new dessert menu! (Chúng ta sẽ gặp ở quán cà phê lúc 5 giờ chiều. Tiện thể, họ vừa thêm thực đơn tráng miệng mới đấy!) |
| Nhắc đến điều mới nhớ ra (Khi bạn vừa nhớ ra điều gì đó muốn nói) | Oh, by the way, I forgot to tell you—Tom is coming to visit next week! (À, nhân tiện, mình quên nói—Tom sẽ đến thăm vào tuần sau!) |
Xem thêm: Nervous Đi Với Giới Từ Gì? Tổng Hợp Các Cấu Trúc Quan Trọng
Các cụm từ đồng nghĩa
Ngoài ra, các bạn học có thể sử dụng những cụm từ khác để sử dụng cho những ngữ cảnh văn bản có ý nghĩa tương tự.

| Từ/Cụm từ đồng nghĩa | Ý nghĩa & Cách dùng | Ví dụ |
| Incidentally | Dùng để thêm thông tin liên quan một cách tự nhiên. | I met Sarah yesterday. Incidentally, she just got a new job! (Hôm qua tôi gặp Sarah. Nhân tiện, cô ấy vừa có công việc mới!) |
| Speaking of… | Dùng khi muốn liên kết cuộc hội thoại với điều vừa được nhắc đến. | I love Italian food. Speaking of food, have you tried that new pizza place? (Mình thích đồ ăn Ý. Nhắc đến đồ ăn, bạn đã thử quán pizza mới chưa?) |
| That reminds me… | Sử dụng khi bạn vừa nhớ ra điều gì đó có liên quan. | We need to buy groceries. That reminds me, we’re out of milk! (Chúng ta cần đi mua đồ. Nhắc mới nhớ, chúng ta hết sữa rồi!) |
| On a side note… | Dùng để bổ sung thông tin không quan trọng lắm nhưng có thể thú vị. | I love this book. On a side note, the author is releasing a new one next year! (Mình thích quyển sách này. Nhân tiện, tác giả sẽ ra sách mới vào năm sau!) |
| While we’re on the subject… | Dùng để tiếp tục chủ đề hiện tại theo một hướng hơi khác. | We were talking about travel. While we’re on the subject, have you ever been to Japan? (Chúng ta đang nói về du lịch. Nhân tiện, bạn đã từng đến Nhật chưa?) |
Từ trái nghĩa với by the way
Ngoài các từ đồng nghĩa, hãy cùng Ôn Luyện học thêm các từ trái nghĩa với by the way để mở rộng vốn từ cựng của mình nhé!
| Từ trái nghĩa | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Directly | một cách trực tiếp | Let’s talk about the issue directly without distractions. (Hãy nói về vấn đề này một cách trực tiếp mà không bị phân tâm.) |
| Specifically | cụ thể, chính xác | I was talking about last night’s meeting, specifically, the financial report. (Tôi đang nói về cuộc họp tối qua, cụ thể là báo cáo tài chính.) |
| On topic | đúng chủ đề, liên quan trực tiếp | Please stay on topic and don’t bring up unrelated matters. (Làm ơn nói đúng chủ đề và đừng đề cập đến những vấn đề không liên quan.) |
| To the point | đi thẳng vào vấn đề | He spoke to the point, avoiding unnecessary details. (Anh ấy nói thẳng vào vấn đề, tránh những chi tiết không cần thiết.) |
| Relevant | có liên quan, thích hợp | Let’s keep the discussion relevant to the main subject. (Hãy giữ cuộc thảo luận liên quan đến chủ đề chính.) |
| Pertinent | liên quan trực tiếp, thích đáng | Your question is not pertinent to our current discussion. (Câu hỏi của bạn không liên quan trực tiếp đến cuộc thảo luận hiện tại.) |
Xem thêm: Account For Là Gì? Tổng Hợp Kiến Thức Cần Nắm Vững
Bài tập vận dụng
Dịch các câu sau sang tiếng Anh, sử dụng “on the way” đúng ngữ cảnh:
- Tôi đang trên đường đến sân bay, bạn có cần tôi mua gì không?
- Trên đường về nhà, tôi đã ghé qua siêu thị để mua ít đồ.
- Anh ấy nói rằng anh ấy đang trên đường đến cuộc họp và sẽ đến sớm thôi.
- Đừng lo lắng, sự giúp đỡ đang trên đường đến!
- Khi chúng tôi đang trên đường đi làm, chúng tôi thấy một vụ tai nạn.
- Tôi nghĩ chúng ta nên lấy cà phê trên đường đến văn phòng.
- Cô ấy nhắn tin rằng cô ấy đang trên đường đến và sẽ đến trong 10 phút nữa.
- Chúng tôi đã bị lạc trên đường đến bãi biển.
- Trên đường đến trường, tôi đã gặp một người bạn cũ.
- Tôi sẽ gọi cho bạn sau, tôi đang trên đường đến một cuộc hẹn quan trọng.
Đáp án:
- I’m on the way to the airport. Do you need me to buy anything?
- On the way home, I stopped by the supermarket to buy some groceries.
- He said he is on the way to the meeting and will arrive soon.
- Don’t worry, help is on the way!
- When we were on the way to work, we saw an accident.
- I think we should grab some coffee on the way to the office.
- She texted that she’s on the way and will be there in 10 minutes.
- We got lost on the way to the beach.
- On the way to school, I ran into an old friend.
- I’ll call you later, I’m on the way to an important appointment.
Bài viết trên đã cung cấp những thông tin quan trọng, giúp các bạn trả lời cho câu hỏi by the way là gì. Nếu còn bất kỳ thắc mắc nào khác về cụm từ này, hãy nhắn tin ngay cho Ôn Luyện nhé!
Xem thêm:



