Come Out Là Gì? Tổng Hợp Kiến Thức Chi Tiết Nhất

Come out là gì? Đây hẳn sẽ là thắc mắc của rất nhiều bạn trong quá trình học tiếng Anh. Cùng Ôn Luyện tìm hiểu sâu hơn về phần kiến thức này nhé!

Come out là gì?

“Come out” là một cụm động từ trong tiếng Anh, tùy vào những ngữ cảnh trong câu mà “come out” có thể mang ý nghĩ khác nhau.

Come out là gì?
Come out là gì?
Nghĩa Ví dụ
Đi ra ngoài, xuất hiện She came out of the office looking very happy. (Cô ấy bước ra khỏi văn phòng với vẻ mặt rất vui vẻ.)
Xuất bản, phát hành Her novel came out in 2023 and became a bestseller. (Tiểu thuyết của cô ấy được xuất bản vào năm 2023 và trở thành sách bán chạy nhất.)
Lộ ra, được tiết lộ His real intentions came out when he refused to help. (Ý định thật sự của anh ấy lộ ra khi cô ấy từ chối giúp đỡ.)
Công khai (xu hướng tính dục) She was afraid of how people would react if she came out. (Cô ấy sợ phản ứng của mọi người nếu cô ấy công khai xu hướng tính dục của mình.)
Nói ra một cách bất ngờ He suddenly came out with a shocking secret about his past. (Anh ấy bất ngờ nói ra một bí mật gây sốc về quá khứ của mình.)
Hiện ra (ảnh) Her face didn’t come out properly in the picture. (Khuôn mặt cô ấy không hiện ra rõ trong bức ảnh.)
Nói ra một cách bất ngờ He came out with the truth about what really happened that night. (Anh ấy bất ngờ nói ra sự thật về những gì thực sự đã xảy ra đêm đó.)

Xem thêm: Take Advantage Of Là Gì? Tổng Hợp Kiến Thức Quan Trọng

Các cụm từ đồng nghĩa với Come out

Bảng dưới đây sẽ là những từ có ý nghĩa tương đồng với Come out

Các cụm từ đồng nghĩa với Come out
Các cụm từ đồng nghĩa với Come out
Từ  Nghĩa Ví dụ
Appear  Xuất hiện He suddenly appeared at the party without an invitation. (Anh ấy đột nhiên xuất hiện tại bữa tiệc mà không có lời mời.)
Show itself  Thể hiện chính nó Her  talent didn’t show itself until she started working on real projects. (Tài năng của cô ấy không bộc lộ cho đến khi cô ấy bắt đầu làm những dự án thực tế.)
Be published  Được xuất bản Her article is published online every Monday. (Bài viết của cô ấy được xuất bản trực tuyến vào mỗi thứ Hai.)
Be released  Được phát hành His latest album will be released worldwide on Friday. (Album mới nhất của  anh ấy sẽ được phát hành trên toàn thế giới vào thứ Sáu.)
Be revealed  Được tiết lộ Her identity was revealed after years of hiding. (Danh tính của cô ấy đã được tiết lộ sau nhiều năm lẩn trốn.)
Be made public  Được công khai Her resignation letter has just been made public. (Lá đơn từ chức của cô ấy vừa được công khai.)
Make one’s sexuality known  Công khai xu hướng tính dục He was nervous about making his sexuality known, but his friends were very supportive. (Anh ấy lo lắng về việc công khai xu hướng tính dục của mình, nhưng bạn bè anh ấy đã rất ủng hộ.)
Say unexpectedly  Nói một cách bất ngờ He said unexpectedly that he had never been to the beach before. (Anh ấy bất ngờ nói rằng anh chưa bao giờ đi biển trước đây.)
Reveal unexpectedly  Tiết lộ bất ngờ He revaled unexpectedly that he had been accepted into a prestigious university. (Anh ấy bất ngờ tiết lộ rằng mình đã được nhận vào một trường đại học danh giá.)

Các cụm từ trái nghĩa với Come out

Bảng dưới đây sẽ là những từ có ý nghĩa trái ngược với Come out

Các cụm từ trái nghĩa với Come out
Các cụm từ trái nghĩa với Come out
Từ Nghĩa Ví dụ
Disappear  Biến mất She suddenly disappeared without a trace. (Cô ấy đột nhiên biến mất không dấu vết.)
Vanish  Biến mất His smile vanished when he heard the bad news. (Nụ cười của anh ấy biến mất khi nghe tin xấu.)
Be withdrawn  Bị thu hồi Her application was withdrawn after she failed to submit the required documents. (Đơn đăng ký của cô ấy đã bị rút lại sau khi anh không nộp đủ tài liệu cần thiết.)
Be unpublished  Không được xuất bản His research paper remains unpublished, waiting for approval. (Bài nghiên cứu của anh ấy vẫn chưa được xuất bản, đang chờ phê duyệt.)
Be concealed  Bị che giấu Her true identity must be concealed to protect her from enemies. (Danh tính thật của cô ấy phải được che giấu để bảo vệ cô ấy khỏi kẻ thù.)
Be kept secret  Được giữ bí mật Her involvement in the case must be kept secret to avoid trouble. (Sự tham gia của  cô ấy trong vụ án phải được giữ bí mật để tránh rắc rối.)
Hide one’s sexuality  Giấu giếm xu hướng tính dục She spent years hiding her sexuality, afraid of how her parents would react. (Cô ấy đã dành nhiều năm che giấu xu hướng tính dục của mình, sợ phản ứng của bố mẹ.)
Keep silent  Giữ im lặng She decided to keep silent instead of arguing. (Cô ấy quyết định giữ im lặng thay vì tranh cãi.)
Hold back  Kiềm chế She wanted to speak up, but her fear held her back. (Cô ấy muốn lên tiếng, nhưng nỗi sợ đã kìm hãm cô ấy.)

Xem thêm: Take Up Là Gì? Tổng Hợp Cách Dùng Và Bài Tập Chi Tiết

Bài tập vận dụng

Dưới đây sẽ là bài tập vận dụng liên quan tới cụm từ Come out

Bài tập:

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng

Câu 1: The sun came out after the rain.

A. biến mất B. ló ra C. đổ mưa

Câu 2: The new album comes out next week.

A. được phát hành B. bị hủy bỏ C. bị trì hoãn

Bài tập 2: Dịch các câu sau sang tiếng Anh, sử dụng “come out”:

  1. Sự thật sẽ được tiết lộ.
  2. Bộ phim mới sẽ được phát hành vào tháng tới.
  3. Họ đã công khai mối quan hệ của mình.

Đáp án:

Bài tập 1

  1. B
  2. A

Bài tập 2:

  1. The truth will come out.
  2. The new movie comes out next month.
  3. They came out about their relationship.

Vậy bài viết trên đã trả lời câu hỏi come out là gì và nói rõ hơn về những kiến thức liên quan tới cụm động từ này. Ôn Luyện hy vọng bạn đã có câu trả lời cho những thắc mắc của mình. Chúc bạn học tốt!

Xem thêm:

Bài liên quan

Đang làm bài thi