Passion đi với giới từ gì là vấn đề quan trọng đối với các bài tập tiếng Anh và trong giao tiếp hàng ngày. Hãy cùng Ôn Luyện tìm hiểu ngay những kiến thức cần nắm vững nhé!
Passion đi với giới từ gì?
Dưới đây là những kiến thức ngữ pháp quan trọng nhất về passion, giúp các bạn trả lời cho câu hỏi này.
Passion là danh từ trong tiếng Anh, mang nghĩa niềm đam mê, sự nhiệt huyết, hoặc cảm xúc mãnh liệt. Từ này thường được dùng để nói về một sở thích, mục tiêu, hoặc cảm xúc mạnh mẽ mà ai đó có đối với một điều gì đó.
Ví dụ:
- Her passion for music is undeniable. (Niềm đam mê âm nhạc của cô ấy là không thể phủ nhận.)
- She talks about her passion with great enthusiasm. (Cô ấy nói về niềm đam mê của cô ấy với sự nhiệt tình lớn.)

Các giới từ đi kèm với passion
Pasion đi kèm với những giới từ sau:
| Giới từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Passion about | Passion có thể đi kèm với about, dùng để nói về việc ai đó cảm thấy rất nhiệt tình, quan tâm sâu sắc hoặc mạnh mẽ đối với một chủ đề cụ thể. | I am passionate about environmental issues. (Tôi rất nhiệt huyết với các vấn đề môi trường.) |
| She’s always been passionate about photography. (Cô ấy luôn đam mê nhiếp ảnh.) | ||
| Passion for | Passion còn có thể đi với giới từ for, dùng để thể hiện niềm đam mê đối với điều gì. | She has a passion for cooking. (Cô có niềm đam mê nấu ăn.) |
| His passion for technology drives his career. (Niềm đam mê công nghệ đã thúc đẩy sự nghiệp của anh.) | ||
| Passion in | Cụm từ passion in thường dùng khi nói về niềm đam mê trong một lĩnh vực cụ thể hoặc hoạt động. | He finds passion in teaching. (Anh tìm thấy niềm đam mê trong việc giảng dạy.) |
| My mom has much passion in eyewear fashion. (Mẹ tôi rất đam mê thời trang kính mắt.) | ||
| Passion towards | Cấu trúc cuối cùng của passion được dùng trong các ngữ cảnh nói về cảm xúc hoặc động lực hướng tới một đối tượng cụ thể. | Her passion towards helping others is inspiring. (Niềm đam mê giúp đỡ người khác của cô ấy thật truyền cảm hứng.) |
| The team’s passion toward achieving the project goals is commendable. (Niềm đam mê của đội ngũ đối với việc đạt được các mục tiêu dự án thật đáng khen ngợi.) |
Xem thêm: Annoyed Đi Với Giới Từ Gì? Cách Dùng Và Bài Tập Vận Dụng
Các cách diễn đạt tương tự
Ngoài cụm từ sử dụng với passion, bạn có thể thay thế bằng những cụm từ tương tự để làm phong phú cách diễn đạt.
| Từ/Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Enthusiasm for | Sự nhiệt tình, hứng khởi đối với lĩnh vực nào | He has great enthusiasm for learning new languages. (Anh ấy rất nhiệt tình học các ngôn ngữ mới.) |
| Devotion to | Sự tận tụy, cống hiến đối với điều gì | Their devotion to their work is admirable. (Sự tận tụy với công việc của họ thật đáng ngưỡng mộ.) |
| Obsession with | Sự ám ảnh hoặc đam mê mãnh liệt | She has an obsession with collecting rare books. (Cô ấy có niềm đam mê sưu tầm sách quý hiếm.) |
| Fascination with | Sự cuốn hút, hấp dẫn đặc biệt | His fascination with technology is evident. (Sự cuốn hút của anh ấy đối với công nghệ là rất rõ ràng.) |
| Dedication to | Sự cống hiến, tận tâm | Her dedication to helping others is remarkable. (Sự tận tâm của cô ấy trong việc giúp đỡ người khác rất đáng khen.) |
| Adoration for | Sự tôn thờ, yêu mến | The child’s adoration for her parents is heartwarming. (Sự yêu mến của đứa trẻ dành cho bố mẹ thật ấm áp.) |
| Affinity for | Sự yêu thích, cảm giác thân thuộc | She has a natural affinity for music. (Cô ấy có một sự yêu thích tự nhiên đối với âm nhạc.) |
| Craze for | Sự phát cuồng, mê đắm tạm thời | There’s a new craze for vintage fashion. (Có một trào lưu phát cuồng với thời trang cổ điển.) |
Bài tập vận dụng
Hãy dịch các câu sau sang tiếng Anh:
- Anh ấy luôn đam mê sáng tạo nghệ thuật.
- Niềm đam mê với công việc này đã giúp cô ấy thành công.
- Cô có niềm đam mê nấu ăn.
- Anh ấy rất nhiệt tình giúp đỡ người khác.
- Niềm đam mê công nghệ của họ rất dễ lây lan.
Đáp án:
- He has always been passionate about creating art.
- Her passion for this job has helped her succeed.
- She has a passion for cooking.
- He is very enthusiastic about helping others.
- Their passion for technology is contagious.
Hiểu rõ passion đi với giới từ gì sẽ giúp bạn luôn sử dụng tiếng Anh chính xác. Nếu các bạn muốn luyện tập thêm nhiều bài tập hơn nữa, hãy nhắn tin ngay với Ôn Luyện nhé!
Xem thêm:




