Stop To V Hay Ving – Cách Dùng Cấu Trúc Stop Chính Xác

Stop to V hay Ving là cách dùng chính xác của stop? Hãy cùng Ôn Luyện giải đáp thắc mắc này thông qua bài viết dưới đây nhé!

Stop to V hay Ving

Trước khi tìm hiểu dạng động từ đi kèm với stop, Ôn Luyện sẽ chia sẻ cho các bạn định nghĩa của từ này.

Định nghĩa về stop
Định nghĩa về stop

Stop là gì?

Stop vừa là động từ, vừa là danh từ trong tiếng Anh, mang ý nghĩa dừng lại, ngưng lại hoặc sự dừng lại, sự ngưng lại.

Ví dụ:

  • Please stop the car here. (Làm ơn dừng xe ở đây.)
  • He stopped working to answer the phone. (Anh ấy dừng làm việc để trả lời điện thoại.)
  • The bus stop is just around the corner. (Điểm dừng xe buýt nằm ngay góc phố.)
  • There was a sudden stop in the conversation. (Có một sự dừng lại đột ngột trong cuộc trò chuyện.)
  • Let’s take a quick stop at the gas station. (Hãy dừng lại nhanh ở trạm xăng.)

Stop to V hay Ving

Stop có thể vừa kết hợp với động từ nguyên thể có “to”, vừa kết hợp được với động từ Ving.

Stop to V Stop Ving
Cách dùng Dừng lại để làm gì Dừng lại hoàn toàn
Ví dụ
  • She stopped to drink water. (Cô ấy dừng lại để uống nước.)

=> Cô ấy dừng việc gì đó (có thể là chạy hoặc làm việc) để uống nước.

  • He stopped to answer the phone. (Anh ấy dừng lại để trả lời điện thoại.)

=> Anh ấy dừng công việc đang làm để nghe điện thoại.

  • She stopped drinking coffee. (Cô ấy đã ngừng uống cà phê.)

=> Cô ấy không uống cà phê nữa.

  • He stopped smoking last year. (Anh ấy đã ngừng hút thuốc năm ngoái.)

=> Anh ấy không hút thuốc từ đó.

Có thể bạn quan tâm: Câu Điều Kiện Đặc Biệt: 4 Loại Câu Điều Kiện Đặc Biệt Trong Tiếng Anh

Những từ đồng nghĩa với Stop

Dưới đây là những từ hoặc cụm từ có ý nghĩa tương tự, có thể sử dụng thay thế trong một vài trường hợp.

Tổng hợp những từ đồng nghĩa
Tổng hợp những từ đồng nghĩa

 

Từ đồng nghĩa Ý nghĩa Ví dụ
Cease Ngừng lại, chấm dứt They ceased all operations during the strike. (Họ đã ngừng mọi hoạt động trong thời gian đình công.)
Halt Dừng đột ngột hoặc tạm thời The train came to a sudden halt. (Đoàn tàu đột ngột dừng lại.)
Pause Tạm dừng She paused the movie to answer the door. (Cô dừng phim để ra mở cửa.)
Terminate Kết thúc hoặc chấm dứt The contract was terminated due to non-compliance. (Hợp đồng bị chấm dứt do không tuân thủ.)
Quit Ngừng làm gì He decided to quit smoking for good. (Anh quyết định bỏ thuốc lá mãi mãi.)
End Kết thúc, chấm dứt The match ended with a standing ovation. (Trận đấu kết thúc trong sự hoan nghênh nhiệt liệt.)
Suspend Tạm ngừng hoặc đình chỉ The match was suspended due to heavy rain. (Trận đấu bị tạm dừng do mưa lớn.)
Interrupt Ngừng tạm thời, thường xen vào Don’t interrupt me while I’m speaking. (Đừng ngắt lời tôi khi tôi đang nói.)
Bring to a halt Làm dừng lại The protest brought traffic to a halt. (Cuộc biểu tình đã khiến giao thông bị đình trệ.)
Freeze Ngừng hoặc bị đông cứng lại The screen froze, and I couldn’t continue the game. (Màn hình bị treo và tôi không thể tiếp tục trò chơi.)
Abort Ngừng một nhiệm vụ hoặc kế hoạch They decided to abort the mission due to technical issues. (Họ quyết định hủy bỏ nhiệm vụ vì vấn đề kỹ thuật.)
Stand still Ngừng di chuyển The machine stood still after the power outage. (Máy vẫn đứng yên sau khi mất điện.)

Có thể bạn quan tâm: Đảo Ngữ Câu Điều Kiện: Kiến Thức Ngữ Pháp Tiếng Anh Căn Bản

Bài tập vận dụng

Dưới đây là bài tập vận dụng về stop to V hay Ving:

Bài 1: Chọn dạng đúng của động từ.

  1. She was walking to school when she suddenly ______ (stop/tie) her shoelaces.
  2. He promised to ______ (stop/smoke) after his health started deteriorating.
  3. They ______ (stop/take) a picture on the way to the park.
  4. After many years, she finally ______ (stop/play) video games.
  5. The teacher asked the students to ______ (stop/chat) during the lesson.

Bài 2: Dịch câu sử dụng “stop” sang tiếng Anh:

  1. Họ dừng lại để ăn trưa.
  2. Cô ấy đã ngừng làm việc vào năm ngoái.
  3. Tôi phải dừng lại để kiểm tra điện thoại của mình.
  4. Xe buýt đã ngừng hoạt động ở trạm cuối cùng.
  5. Bạn có thể ngừng nói chuyện được không?

Đáp án:

Bài 1:

  1. stopped to tie
  2. stop smoking
  3. stopped to take
  4. stopped playing
  5. stop chatting

Bài 2: 

  1. They stopped to have lunch.
  2. She stopped working last year.
  3. I had to stop to check my phone.
  4. The bus stopped operating at the final station.
  5. Can you stop talking, please?

Mong rằng những bài tập trên đã giúp các bạn hiểu rõ để lựa chọn stop to V hay Ving. Nếu cần thêm nhiều bài tập ứng dụng hơn nữa, hãy nhắn tin ngay cho Ôn Luyện nhé!

Xem thêm:

Bài liên quan

Đang làm bài thi