Allow To V Hay Ving? Cách Sử Dụng Và Bài Tập Vận Dụng

Allow to V hay Ving? Đây là một câu hỏi thường gặp khi chúng ta muốn diễn tả sự cho phép ai đó làm gì. Vậy khi nào chúng ta nên dùng “to V” và khi nào nên dùng “Ving” sau “allow”? Bài viết này sẽ giúp bạn giải đáp thắc mắc này.

Allow + to v hay ving?

Cấu trúc “allow” là một trong những cấu trúc thường gây nhầm lẫn trong tiếng Anh, đặc biệt là khi kết hợp với động từ nguyên mẫu có “to” hay động từ thêm đuôi “-ing”. Hãy cùng mình đi sâu vào vấn đề này nhé.

Allow + to v hay ving?
Allow + to v hay ving?

 

Allow + to V

Cấu trúc này cho phép ai đó làm gì:

Cấu trúc: 

S + allow + someone + to V + something

Ví dụ:

  • My parents allow me to go to the party. (Bố mẹ tôi cho phép tôi đi dự tiệc.)
  • The company allows employees to work from home. (Công ty cho phép nhân viên làm việc từ xa.)

Allow + V-ing

Cấu trúc này cho phép một hành động nào đó diễn ra, không nhất thiết chỉ định rõ người được cho phép:

S + Allow + V-ing

Ví dụ:

  • The rules allow smoking in this area. (Quy định cho phép hút thuốc ở khu vực này.)
  • The company allows working from home on Fridays. (Công ty cho phép làm việc tại nhà vào thứ Sáu.)

Các cấu trúc với Allow

Cùng Ôn Luyện tìm hiểu về các cấu trúc của allow nhé!

Các cấu trúc khác đi với Allow
Các cấu trúc khác đi với Allow

Cấu trúc Allow for

Cấu trúc Allow for dùng để xem xét, tạo điều kiện cho ai đó hoặc điều gì đó:

Cấu trúc

S + allow for + Sb/Sth

Ví dụ:

  • The design allows for better airflow. (Thiết kế cho phép không khí lưu thông tốt hơn.)
  • This plan allows for additional funding if needed. (Kế hoạch này cho phép có thêm tài trợ nếu cần thiết.)

Cấu trúc Allow of

Cấu trúc allow of thường không được sử dụng phổ biến, nhưng có thể diễn tả việc cho phép một điều gì đó xảy ra:

S + allow of + sth

Ví dụ:

  • His actions allow of no excuse. (Hành động của anh ta không thể biện minh.)
  • The new policy allows of greater flexibility in work hours. (Chính sách mới cho phép tính linh hoạt cao hơn trong giờ làm việc.)
  • This design allows of multiple configurations. (Thiết kế này cho phép nhiều cấu hình khác nhau.)

Cấu trúc Allow + sb + out/up/in

Cấu trúc Allow + sb + out/up/in cho phép ai đó ra ngoài, vào trong, hoặc lên trên.

S + allow + sb + out/up/in

Ví dụ:

  • The teacher allowed the students out for a break. (Giáo viên cho phép học sinh ra ngoài nghỉ giải lao.)
  • The manager allowed the team in to discuss the project. (Người quản lý cho phép nhóm vào để thảo luận về dự án.)

Cấu trúc Allow that

Cấu trúc Allow that mang ý nghĩa chấp nhận hoặc công nhận một điều gì đó là đúng.

Cấu trúc

allow that + mệnh đề

Ví dụ:

  • They allow that everyone has the right to express their opinions. (Họ cho phép rằng mọi người có quyền bày tỏ ý kiến của mình.)
  • The rules allow that changes can be made at any time. (Các quy định cho phép rằng những thay đổi có thể được thực hiện bất cứ lúc nào.)

Cấu trúc Allow me

Cấu trúc Allow me mang ý nghĩa cho phép tôi làm gì đó.

allow me + (to V)

Ví dụ:

  • Allow me to introduce myself. (Hãy để tôi giới thiệu về bản thân.)
  • Allow me to help you with that. (Hãy để tôi giúp bạn với việc đó.)
  • Allow me to explain the situation. (Hãy để tôi giải thích tình huống này.)

Xem thêm: Hook On Là Gì? Tổng Hợp Những Cách Dùng Phổ Biến

Phân biệt Allow và Permit, Let, Advise

Trong tiếng Anh, các động từ “allow”, “permit”, “let” và “advise” đều mang ý nghĩa liên quan đến việc cho phép hoặc khuyến nghị, nhưng chúng lại có những sắc thái khác nhau. Vậy làm thế nào để phân biệt và sử dụng chúng một cách chính xác? Hãy cùng Ôn luyện tìm hiểu tại bảng dưới đây:

Phân biệt Allow và Permit, Let, Advise
Phân biệt Allow và Permit, Let, Advise
Động từ Ý nghĩa Cách sử dụng Ví dụ
Allow Cho phép allow + to V / allow + V-ing The school allows students to use calculators. (Trường cho phép học sinh sử dụng máy tính.)
Permit Cho phép (chính thức) permit + to V You must obtain a permit to build on this land. (Bạn phải xin giấy phép để xây dựng trên mảnh đất này.)
Let Cho phép (thân mật, không chính thức) let + sb+ V Let me help you with that. (Hãy để tôi giúp bạn với việc đó.)
Advise Khuyên, tư vấn advise + người + to V I advise you to study regularly for the exam. (Tôi khuyên bạn nên học bài thường xuyên cho kỳ thi.)

Xem thêm: Suspect Đi Với Giới Từ Gì? Cách Sử Dụng Chi Tiết

Bài tập ứng dụng sau allow là to v hay ving

Cùng Ôn Luyện làm bài tập dưới đây để nắm vững kiến thức về cấu trúc allow nhé!

Bài tập: Chia động từ trong ngoặc

  1. My teacher doesn’t allow students __________ (use) phones in class.
  2. The manager permits employees __________ (take) a break after two hours.
  3. She wasn’t allowed __________ (attend) the meeting yesterday.
  4. They won’t let him __________ (leave) the room until he finishes his work.
  5. My father never allows anyone __________ (touch) his computer.
  6. The school rules don’t permit students __________ (wear) casual clothes.
  7. He is allowed __________ (drive) his car to school.
  8. The children were allowed __________ (watch) TV for an hour.
  9. Smoking __________ (not allow) in this area.
  10. We are allowed __________ (bring) our pets to the park.

Đáp án:

1. to use 2. to take 3. to attend 4. leave 5. to touch
6. to wear 7. to drive 8. to watch 9. is not allowed 10. to bring

Tóm lại, việc sử dụng “allow to V to Ving” phụ thuộc vào cấu trúc và ngữ cảnh của câu. Hiểu rõ sự khác biệt này sẽ giúp chúng ta sử dụng tiếng Anh một cách chính xác và tự nhiên hơn. Hãy luyện tập thường xuyên để nắm vững cách dùng của hai cấu trúc này!

Xem thêm:

Bài liên quan

Đang làm bài thi