Just in case là gì? Đây chắc hẳn sẽ là câu hỏi của rất nhiều bạn trong quá trình học tiếng Anh. Vậy hãy cùng với Ôn Luyện tìm hiểu về phần kiến thức này nhé!
Just in case là gì?
Just in case là một cụm từ tiếng Anh thông dụng, có nghĩa là phòng khi, đề phòng trường hợp, để lỡ mà, hoặc lỡ có chuyện gì đó xảy ra.
Cụm từ này được dùng để diễn tả việc thực hiện một hành động dự phòng, chuẩn bị cho một khả năng hoặc tình huống có thể xảy ra trong tương lai, ngay cả khi khả năng đó không cao. Mục đích là để tránh rủi ro, sự bất tiện hoặc hậu quả tiêu cực nếu điều không mong muốn thực sự xảy ra.

Ví dụ:
- He saved extra money just in case of an emergency. (Anh ấy tiết kiệm thêm tiền phòng khi có trường hợp khẩn cấp.)
- She double-checked the documents just in case there was a mistake. (Cô ấy kiểm tra lại tài liệu phòng khi có lỗi.)
Xem thêm: Clamp Down | Giải Thích Chi Tiết Ý Nghĩa Cụm Từ Tiếng Anh
Just in case trong hội thoại hàng ngày
Dưới đây là 3 đoạn hội thoại giúp bạn hiểu rõ hơn về cách dùng cụm từ just in case:
- Đoạn hội thoại 1: Thời tiết xấu
Anna: Are you bringing an umbrella? (Cậu có mang ô không đấy?)
Ben: Yeah, just in case it rains later. (Có chứ, để phòng khi trời mưa sau đó.)
Anna: But the forecast says it’ll be sunny all day. (Nhưng dự báo nói trời sẽ nắng cả ngày mà.)
Ben: I know, but better safe than sorry. (Tớ biết, nhưng cẩn thận vẫn hơn.)
- Đoạn hội thoại 2: Chuẩn bị cho bài thuyết trình
Lily: I printed a hard copy of my slides. (Tớ in bản cứng của slide rồi.)
Jake: Oh? Why? (Ủa? Sao thế?)
Lily: Just in case the projector doesn’t work. (Đề phòng cái máy chiếu trục trặc.)
Jake: Smart move. Technology can be tricky sometimes. (Sáng suốt đó. Công nghệ nhiều khi khó lường lắm.)
- Đoạn hội thoại 3: Đi du lịch
Emma: I packed some extra snacks. (Tớ đã chuẩn bị thêm ít đồ ăn vặt.)
Noah: Really? We already have plenty. (Thật hả? Mình có sẵn nhiều rồi mà.)
Emma: Just in case we get delayed or stuck somewhere. (Phòng khi bị trễ chuyến hoặc kẹt ở đâu đó.)
Noah: Good thinking. Better to be prepared. (Nghĩ vậy cũng đúng. Chuẩn bị trước vẫn hơn.)
Just in case đồng nghĩa
Dưới đây là bảng những từ đồng nghĩa với Just in case:

| Từ đồng nghĩa | Nghĩa | Ví dụ |
| In case (of) | Phòng khi, đề phòng trường hợp | Keep a flashlight handy in case of a power outage. (Giữ một cái đèn pin bên cạnh phòng khi mất điện.) |
| As a precaution | Như một biện pháp phòng ngừa | As a precaution, they checked all the luggage for dangerous items. (Như một biện pháp phòng ngừa, họ đã kiểm tra tất cả hành lý để tìm vật nguy hiểm.) |
| As a backup | Như một bản dự phòng | He brought extra notes as a backup for the presentation. (Anh ấy mang theo thêm tài liệu dự phòng cho bài thuyết trình.) |
| (Just) to be sure | Để chắc chắn | To be sure, we have all the documents ready before the presentation. (Để chắc chắn, chúng ta đã chuẩn bị đủ tất cả các tài liệu trước buổi thuyết trình.) |
| In preparation for | Để chuẩn bị cho | The team practiced every day in preparation for the championship game. (Đội đã luyện tập mỗi ngày để chuẩn bị cho trận đấu vô địch.) |
Xem thêm: On Air Là Gì? Giải Thích Dễ Hiểu Kiến Thức Tiếng Anh
Từ trái nghĩa
Dưới đây là bảng những từ trái nghĩa với Just in case
| Từ trái nghĩa | Nghĩa | Ví dụ |
| Without a backup plan | Không có kế hoạch dự phòng | He invested all his savings without a backup plan in case things went wrong. (Anh ấy đầu tư toàn bộ tiền tiết kiệm mà không có kế hoạch dự phòng nếu mọi việc trở nên tồi tệ.) |
| Unprepared for | Không chuẩn bị cho | She was unprepared for the harsh winter weather. (Cô ấy không chuẩn bị trước cho thời tiết mùa đông khắc nghiệt.) |
| Without thought of contingency | Không nghĩ đến dự phòng | She made the decision without thought of contingency, which later caused problems. (Cô ấy đã quyết định mà không suy nghĩ đến phương án dự phòng, điều đó sau này gây ra rắc rối.) |
| Blindly | Mù quáng, không cân nhắc | He signed the contract blindly without reading the terms carefully. (Anh ấy ký hợp đồng một cách mù quáng mà không đọc kỹ các điều khoản.) |
Bài tập vận dụng just in case là gì?
Dưới đây là một số những bài tập vận dụng liên quan tới cụm từ Just in case
Bài tập:
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng nhất
Chọn cụm từ (A, B, C hoặc D) có nghĩa gần nhất với câu in đậm.
Câu 1: I packed a first-aid kit just in case.
| A. I packed a first-aid kit because I knew I would need it. | C. I packed a first-aid kit because I didn’t care about safety. |
| B. I packed a first-aid kit as a precaution. | D. I packed a first-aid kit and nothing else. |
Câu 2: Did you bring an extra battery?” “Yes, just in case.”
| A. “Yes, I didn’t think I would need it.” | C. “Yes, as a contingency for a possible need.” |
| B. “Yes, I brought it without thinking.” | D. “Yes, because I always bring too much.” |
Câu 3: He walked out onto the thin ice, completely ignoring any precautions.
| A. He walked out onto the thin ice, just in case it broke. | C. He walked out onto the thin ice, to be on the safe side. |
| B. He walked out onto the thin ice, without any precautions. | D. He walked out onto the thin ice, thinking it was perfectly safe. |
Bài tập 2: Đặt câu
Hãy đặt 2 câu sử dụng “just in case” với các ngữ cảnh khác nhau. Sau đó, đặt 1 câu sử dụng một cụm từ đồng nghĩa và 1 câu sử dụng một cụm từ trái nghĩa.
- Câu 1: (Just in case – ngữ cảnh 1)
- Câu 2: (Just in case – ngữ cảnh 2)
- Câu 3: (Cụm từ đồng nghĩa)
- Câu 4: (Cụm từ trái nghĩa)
Đáp án:
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng nhất
- B. I packed a first-aid kit as a precaution.
- C. “Yes, as a contingency for a possible need.”
- B. He walked out onto the thin ice, without any precautions.
Bài tập 2: Đặt câu

Vậy bài viết trên đã trả lời câu hỏi just in case là gì và nói rõ về những kiến thức liên quan tới cụm từ này. Hy vọng bạn đã có giải đáp cho những thắc mắc của mình. Ôn Luyện chúc bạn học tốt!
Xem thêm:



