Familiar đi với giới từ gì là điều mà nhiều người học tiếng Anh vẫn còn thắc mắc. Vậy trong bài viết này, hãy cùng Ôn Luyện tìm hiểu về những giới từ đi sau familiar nhé!
Giải nghĩa Familiar theo từ điển Cambridge
Theo từ điển Cambridge Dictionary, Familiar có ba nghĩa:

Ý nghĩa đầu tiên của Familiar là dễ dàng nhận biết vì đã được nhìn, nghe, gặp trước đó rồi.
Ví dụ:
- I felt familiar with this place, maybe I used to go there. (Tôi thấy khá quen với nơi này, có vẻ tôi từng đến đây rồi.)
- This task was familiar to me, maybe I used to done another job that relate to this task. (Nhiệm vụ này khá quen thuộc với tôi, có lẽ tôi từng làm việc gì đó liên quan tới nó)
Ý nghĩa thứ hai của Familiar là quen thuộc hoặc biết rõ ai hay cái gì:.
Ví dụ:
- My sister is familiar with this doll, she plays with it everyday. (Em gái của tôi khá quen thuộc với con búp bê này vì em ấy chơi với nó mỗi ngày.)
- I am familiar with Alex, we used to study at the same school. (Tôi khá quen với Alex vì chúng tôi từng học cùng trường.)
Ý nghĩa thứ ba của Familiar là thân thiện, gần gũi.
Ví dụ:
- She welcomed me in a familiar way. (Cô ấy chào đón tôi theo cách gần gũi.)
- He treats Suan in a familiar way. (Anh ta đối xử thân thiện với Susan.)
XEM THÊM: Busy Đi Với Giới Từ Gì: Ý Nghĩa Và Cách Dùng Chi Tiết Nhất
Familiar đi với giới từ gì?
Tính từ “familiar” thường đi với hai giới từ chính là to và with, tùy thuộc vào ý nghĩa muốn diễn tả. Khi đi với “to”, nó có nghĩa là “quen thuộc với ai đó” (cái gì đó quen thuộc với một người). Khi đi với “with”, nó có nghĩa là “ai đó quen thuộc với cái gì” (ai đó biết rõ, có kinh nghiệm về một điều gì đó).

Familiar + to
Cấu trúc be familiar to mang nghĩa ai hay cái gì đó thân thiết hay quen thuộc với người nào đó: Trong trường hợp này, người cảm thấy thân thuộc sẽ đóng vai trò là tân ngữ trong câu. Còn đồ vật, sự việc quen thuộc sẽ là chủ ngữ.
Cấu trúc: S + be + familiar + to somebody
Ví dụ:
- This castle is familiar with Camelia because she used to play in it since she was a kid. (Chiếc lâu đài này quen thuộc với Camelia vì cô ấy từng chơi ở đó từ khi còn là con nít.)
- This restaurant is familiar with Laura because her family often brings her there. (Nhà hàng này rất quen thuộc với Laura vì gia đình của cô bé hay đưa cô bé tới.)
Familiar + with
Cấu trúc be familiar with mang nghĩa là ai đó cảm thấy quen thuộc, thân thiết với một người, sự vật, sự việc nào đó.
Cấu trúc: S + be + familiar + with something.
Ví dụ:
- Everyone ís familiar with his behavior. (Mọi người đã quen với hành vi của anh ta rồi.)
- Our kids are familiar with eating vegetables so it is easier for them to finish the dinner. (Những đứa trẻ của chúng tôi đã quen với việc ăn rau nên chúng nó ăn bữa tối một cách thoải mái hơn.)
XEM THÊM: Admire Đi Với Giới Từ Gì: Cách Dùng Chính Xác Nhất
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Familiar
Dưới đây là bảng tổng hợp các cụm từ mang ý nghĩa tương đồng hoặc trái ngược với familiar.
Từ đồng nghĩa
Một số từ đồng nghĩa mà bạn học có thể quan tâm:
| Từ đồng nghĩa | Nghĩa chính | Ví dụ |
|---|---|---|
| well-known | Nổi tiếng, ai cũng biết | That singer is well-known around the world. (Ca sĩ đó nổi tiếng khắp thế giới.) |
| acquainted | Quen biết, có hiểu biết về ai/cái gì | I am acquainted with her work. (Tôi quen thuộc với công việc của cô ấy.) |
| recognizable | Có thể nhận ra được, dễ nhận biết | His voice is easily recognizable. (Giọng của anh ấy rất dễ nhận ra.) |
| common | Thường gặp, phổ biến | This is a common problem in big cities. (Đây là một vấn đề thường gặp ở các thành phố lớn.) |
| conversant | Thông thạo, am hiểu (ngôn ngữ, lĩnh vực) | She is conversant with modern technology. (Cô ấy thông thạo công nghệ hiện đại.) |
| intimate | Thân quen, gần gũi (về mối quan hệ) | They are intimate friends. (Họ là những người bạn thân thiết.) |
| accustomed | Quen với điều gì đó nhờ trải qua nhiều lần | He is accustomed to working late. (Anh ấy quen với việc làm muộn.) |
| informed | Có kiến thức, có hiểu biết | She is well informed about the latest news. (Cô ấy nắm rõ tin tức mới nhất.) |
Từ trái nghĩa
Bảng dưới đây trình bày một số từ trái nghĩa:
| Từ trái nghĩa | Nghĩa chính | Ví dụ |
|---|---|---|
| unfamiliar | Không quen, lạ lẫm | I felt uncomfortable in an unfamiliar place. (Tôi thấy không thoải mái ở một nơi xa lạ.) |
| unknown | Không được biết đến, vô danh | The author of that poem is unknown. (Tác giả của bài thơ đó là vô danh.) |
| strange | Lạ lùng, xa lạ | This dish tastes strange to me. (Món ăn này có vị lạ với tôi.) |
| foreign | Xa lạ, thuộc về nơi khác/ngoại quốc | Everything felt foreign when I first moved abroad. (Mọi thứ đều xa lạ khi tôi mới chuyển ra nước ngoài.) |
| obscure | Ít được biết đến, mờ nhạt | He is an obscure writer from the 19th century. (Ông ấy là một nhà văn ít người biết đến từ thế kỷ 19.) |
| alien | Xa lạ, khác thường, không phù hợp | The culture seemed alien to me at first. (Nền văn hóa đó ban đầu có vẻ xa lạ với tôi.) |
| unaccustomed | Không quen, chưa từng trải qua | She is unaccustomed to public speaking. (Cô ấy không quen nói trước đám đông.) |
Bài tập Familiar đi với giới từ gì
Để ghi nhớ và củng cố kiến thức, Ôn Luyện có một số bài tập vận dụng cho cho các bạn nhé!
Bài tập: Điền giới từ còn thiếu vào chỗ trống:
- I’m not very familiar ______ a marketing plan. Could you please show me how?
- The city was familiar ______ us because we lived here since we were a kid..
- As a wedding planner, Susna is familiar ______ discipline.
- The piano is familiar ______ him because he used to study it since he was 4 years old.
- This dish is familiar ____ me because I used to eat it every day.
Đáp án:
- with
- to
- with
- to
- to
Trên đây là những giải đáp của Ôn Luyện về chủ đề “Familiar đi với giới từ gì”. Ôn Luyện chúc các bạn đạt được kết quả học tập tốt. Nếu còn thắc mắc gì với Familiar thì đừng ngại liên hệ với chúng mình nhé!
XEM THÊM:



