Knock off là gì? Đây chắc hẳn sẽ là một câu hỏi phổ biến của nhiều bạn học sinh trong lúc học tiếng Anh. Vậy hãy cùng với Ôn Luyện tìm hiểu sâu hơn về kiến thức này nhé!
Knock off là gì?
Knock off là một cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Anh có khá nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.

| Nghĩa | Ví dụ |
| Kết thúc công việc, tan ca | Let’s knock off early and go for a drink. (Hãy tan ca sớm và đi uống nước đi.) |
| Gây hỏng hóc, làm đổ, làm rơi | The strong wind knocked off a few tiles from the roof. (Cơn gió mạnh đã làm rơi vài viên ngói khỏi mái nhà.) |
| Giảm giá, khấu trừ | The shop knocked off the VAT for tourists. (Cửa hàng đã giảm thuế VAT cho khách du lịch.) |
| Sản xuất nhanh chóng, làm giả, làm nhái | They can knock off hundreds of these toys in an hour. (Họ có thể sản xuất hàng trăm món đồ chơi này trong một giờ.) |
| Hạ gục, loại bỏ | The boxer managed to knock off his opponent in the first round. (Võ sĩ đã hạ gục đối thủ ngay hiệp đầu tiên.) |
Xem thêm: On Air Là Gì? Giải Thích Dễ Hiểu Kiến Thức Tiếng Anh
Knock off trong hội thoại hàng ngày
Dưới đây là các đoạn hội thoại giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng của knock off phrasal verb:
- Hội thoại 1: Kết thúc công việc, tan ca
Alex: What time do you knock off today? (Hôm nay cậu tan ca lúc mấy giờ?)
Jordan: Around 5 PM. Why? (Khoảng 5 giờ chiều. Sao vậy?)
Alex: Let’s grab a drink after work. (Mình đi uống gì đó sau giờ làm nhé.)
Jordan: Sounds great. I’ll be free once I knock off. (Nghe hay đấy. Tớ xong việc là đi liền.)
- Hội thoại 2: Gây hỏng hóc, làm đổ, làm rơi
Sophia: Oh no! You knocked off my coffee! (Trời ơi! Cậu làm đổ cà phê của tớ rồi!)
Liam: I’m so sorry! I didn’t see it there. (Tớ xin lỗi! Tớ không thấy nó ở đó.)
Sophia: It’s okay. Just be more careful next time. (Không sao. Lần sau cẩn thận hơn nhé.)
Liam: I’ll clean it up right away. (Tớ sẽ lau ngay đây.)
- Hội thoại 3: Giảm giá, khấu trừ
Customer: This jacket is a bit pricey. Can you knock off a few dollars? (Cái áo khoác này hơi đắt. Anh có thể giảm chút không?)
Shopkeeper: I can knock off 10% if you pay in cash. (Tôi có thể giảm 10% nếu bạn trả tiền mặt.)
Customer: That sounds fair. I’ll take it. (Nghe hợp lý đấy. Tôi lấy nhé.)
Shopkeeper: Great! Let me wrap it up for you. (Tuyệt! Để tôi gói lại cho bạn.)
- Hội thoại 4: Làm giả, sản xuất nhái
Ben: That watch looks like a Rolex. (Cái đồng hồ đó trông giống Rolex ghê.)
Tom: It’s a knock-off, not the real thing. (Hàng nhái đấy, không phải thật đâu.)
Ben: Still looks pretty convincing though. (Vậy mà trông vẫn giống thật quá.)
Tom: Yeah, got it for a fraction of the price. (Ừ, mua được với giá rẻ hơn nhiều.)
- Hội thoại 5: Hạ gục, loại bỏ
Coach: We need to knock off the top team to reach the finals. (Chúng ta cần hạ gục đội mạnh nhất để vào chung kết.)
Player: They’re tough, but we’ve got a plan. (Họ mạnh thật, nhưng ta đã có chiến thuật rồi.)
Coach: Stick to the strategy and stay focused. (Hãy bám sát kế hoạch và tập trung nhé.)
Player: Got it, coach. We’re ready. (Rõ rồi, thầy. Bọn em sẵn sàng.)
Knock off đồng nghĩa
Dưới đây là bảng bao gồm những từ đồng nghĩa với Knock off:

| Từ đồng nghĩa | Nghĩa | Ví dụ |
| Finish work | Hoàn thành công việc | They always finish work before sunset during the summer. (Họ luôn kết thúc công việc trước khi mặt trời lặn vào mùa hè.) |
| Clock out/off | Kết thúc ca làm việc | The system automatically clocks out employees at midnight. (Hệ thống tự động chấm công ra cho nhân viên vào lúc nửa đêm.) |
| Tip over | Làm lật đổ, làm đổ | Be careful not to tip over the glass on the edge of the counter. (Cẩn thận đừng làm đổ cốc nước trên mép quầy.) |
| Dislodge | Làm bật ra, làm dịch chuyển | The strong wind helped dislodge the loose tiles from the roof. (Gió mạnh đã giúp làm bật các viên ngói lỏng khỏi mái nhà.) |
| Take off | Giảm giá, trừ đi | Her business started to take off after the new marketing campaign. (Doanh nghiệp của cô ấy bắt đầu phát triển nhanh sau chiến dịch tiếp thị mới.) |
| Discount | Giảm giá | The restaurant gave us a special discount because it was our anniversary. (Nhà hàng đã giảm giá đặc biệt cho chúng tôi vì đó là kỷ niệm của chúng tôi.) |
| Knock out | Hạ gục | The team was knocked out of the tournament after losing the final match. (Đội bóng bị loại khỏi giải đấu sau khi thua trận chung kết.) |
| Eliminate | Loại bỏ | The company decided to eliminate unnecessary expenses to save money. (Công ty quyết định loại bỏ các chi phí không cần thiết để tiết kiệm tiền.) |
Xem thêm: Black And Blue | Giải Đáp Thành Ngữ Tiếng Anh Chi Tiết
Từ trái nghĩa
Dưới đây là bảng bao gồm những từ trái nghĩa với Knock off:
| Từ trái nghĩa | Nghĩa | Ví dụ |
| Clock in/on | Bắt đầu ca làm việc | He usually clocks in five minutes early to prepare. (Anh ấy thường chấm công sớm năm phút để chuẩn bị.) |
| Set up | Đặt lên, dựng lên | He set up his own business when he was only 25. (Anh ấy đã tự thành lập doanh nghiệp riêng khi mới 25 tuổi.) |
| Secure | Cố định, làm cho vững chắc | The company wants to secure its data against cyber attacks. (Công ty muốn bảo vệ dữ liệu của mình khỏi các cuộc tấn công mạng.) |
| Raise the cost | Nâng chi phí | Using higher quality materials will definitely raise the cost of the final product. (Việc sử dụng nguyên liệu chất lượng cao hơn chắc chắn sẽ làm tăng chi phí sản phẩm cuối cùng.) |
| Innovate | Đổi mới | He always tries to innovate by introducing new ideas at work. (Anh ấy luôn cố gắng đổi mới bằng cách đưa ra những ý tưởng mới tại nơi làm việc.) |
| Surrender | Đầu hàng | He refused to surrender his beliefs despite the pressure. (Anh ấy từ chối từ bỏ niềm tin của mình dù bị áp lực.) |
Bài tập vận dụng knock off là gì?
Dưới đây là một số những bài tập liên quan tới Knock off
Bài tập:
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng nhất
Chọn cụm từ (A, B, C hoặc D) có nghĩa gần nhất với câu đã cho:
Câu 1: I usually knock off at 5 PM.
| A. I usually start work at 5 PM. | C. I usually take a break at 5 PM. |
| B. I usually finish work at 5 PM. | D. I usually get a promotion at 5 PM. |
Câu 2: The store offered to knock off 15% for cash payment.
| A. The store offered to increase the price by 15%. | C. The store offered to deduct 15% from the price. |
| B. The store offered to add 15% to the price. | D. The store offered to make the price 15 dollars. |
Câu 3: He accidentally knocked off the lamp from the table.
| A. He accidentally put the lamp on the table. | C. He accidentally caused the lamp to fall from the table. |
| B. He accidentally set up the lamp on the table. | D. He accidentally turned on the lamp on the table. |
Bài tập 2: Đặt câu
Hãy đặt 3 câu sử dụng “knock off” với ba nghĩa khác nhau. Sau đó, đặt 1 câu sử dụng một cụm từ đồng nghĩa và 1 câu sử dụng một cụm từ trái nghĩa.
- Câu 1: (Knock off – nghĩa 1: tan ca/kết thúc công việc)
- Câu 2: (Knock off – nghĩa 2: làm rơi/làm đổ)
- Câu 3: (Knock off – nghĩa 3: giảm giá/khấu trừ)
- Câu 4: (Cụm từ đồng nghĩa với một trong các nghĩa trên)
Đáp án:
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng nhất
- B. I usually finish work at 5 PM.
- C. The store offered to deduct 15% from the price.
- C. He accidentally caused the lamp to fall from the table.
Bài tập 2: Đặt câu
- Câu 1: I’m planning to knock off early today and go to the gym.
- Câu 2: The cat jumped onto the shelf and knocked off a picture frame.
- Câu 3: The manager offered to knock off 5% from the bill because of the long wait.
- Câu 4: Let’s call it a day and continue this project tomorrow. (Đồng nghĩa với tan ca)
Vậy bài viết trên đã trả lời câu hỏi knock off là gì và nói rõ về những kiến thức liên quan tới Knock off như:cách sử dụng, từ đồng nghĩa – trái nghĩa. Hy vọng bạn đã có giải đáp cho những câu hỏi của mình. Ôn Luyện chúc bạn học tốt!
Xem thêm:



