Cấu Trúc Unless Là Gì? Tổng Quan Kiến Thức Và Bài Tập

Cấu trúc Unless là gì là một trong những cấu trúc quan trọng trong câu điều kiện, được sử dụng trong nhiều tình huống trong tiếng Anh. Hôm nay hãy cùng Ôn Luyện tìm hiểu về cấu trúc này nhé!

Tổng quan về cấu trúc Unless

“Unless” là một liên từ phụ thuộc (subordinating conjunction) mang ý nghĩa phủ định, tương đương với “if…not” (nếu không). Nó được sử dụng để giới thiệu một mệnh đề điều kiện (conditional clause), chỉ ra rằng một hành động hoặc sự kiện chỉ xảy ra khi điều kiện được nêu ra không được đáp ứng.

Tổng quan về cấu trúc unless
Tổng quan về cấu trúc unless

Ví dụ:

  • Unless you study hard, you will never pass the exam. (Nếu bạn không học hành chăm chỉ, bạn sẽ không bao giờ vượt qua được kỳ thi.)
  • We will go out for lunch unless it rains. (Chúng tôi sẽ đi ra ngoài ăn trưa trừ khi trời mưa.)

Xem thêm: Câu Chủ Động: Kiến Thức Ngữ Pháp Kèm Bài Tập Vận Dụng

Cách dùng cấu trúc Unless trong câu điều kiện

Unless” có thể được sử dụng trong cả ba loại câu điều kiện:

Câu điều kiện Mệnh đề điều kiện (Unless) Mệnh đề chính Ví dụ
Câu điều kiện loại 1 Unless + S + V (hiện tại đơn) S + will/can/may + V (nguyên thể) Unless you go out for dinner, mon will cook. (Nếu bạn không ra ngoài ăn tối, mẹ sẽ nấu cơm.)
Câu điều kiện loại 2 Unless + S + V (quá khứ đơn) S + would/could/might + V (nguyên thể) Unless he studied harder, he wouldn’t pass the exam. (Nếu anh ấy không học chăm chỉ hơn, anh ấy sẽ không đậu kỳ thi.)
Câu điều kiện loại 3 Unless + S + had + V3/ed S + would/could/might + have + V3/ed  Unless she had taken a taxi, she would have missed her flight. (Nếu cô ấy không đi taxi, cô ấy đã lỡ chuyến bay.)

Ngoài ra, cấu trúc unless có thêm một chức năng khác là đề xuất, gợi ý hoặc đưa ra một ý kiến. Khác với cách sử dụng trong câu điều kiện, “if not” không thể thay thế “unless” trong trường hợp này.

Ví dụ:

  • I’ll go to the party unless there’s a downpour. (Tôi sẽ đi đến bữa tiệc trừ khi có mưa rất to.)
  • I’ll study for the final exam unless it’s called off. (Tôi sẽ học cho kỳ thi cuối kỳ trừ khi nó bị hủy.)
  • I’ll go to Seventeen’s concert unless I have conflicting plans. (Tôi sẽ đi xem buổi hòa nhạc của Seventeen trừ khi tôi có kế hoạch khác.)

Các lỗi thường gặp khi dùng cấu trúc “unless”

Bạn hãy chú ý đến việc sử dụng “unless” đúng cách nếu không có thể dẫn đến những lỗi sai về ngữ nghĩa và ngữ pháp. Dưới đây là những lỗi sai thường gặp khi sử dụng cấu trúc unless:

Các lỗi thường gặp khi sử dụng cấu trúc unless
Các lỗi thường gặp khi sử dụng cấu trúc unless

Sử dụng “unless” ở dạng phủ định: Bản thân “unless” đã mang nghĩa phủ định, nên việc thêm từ phủ định vào mệnh đề chứa “unless” sẽ tạo ra sự mâu thuẫn về nghĩa.

  • Ví dụ sai: Unless you don’t water the plants, they will die.
  • Ví dụ đúng: Unless you water the plants, they will die. (Nếu bạn không tưới cây, chúng sẽ chết.)

Sử dụng “unless” trong câu hỏi: “Unless” không được dùng để đặt câu hỏi. Thay vào đó, hãy sử dụng “if… not”.

  • Ví dụ sai: What will you do unless it rains?
  • Ví dụ đúng: What will you do if it doesn’t rain? (Bạn sẽ làm gì nếu trời không mưa?)

Sử dụng “unless” thay thế cho “if” trong mọi trường hợp: “Unless” và “if” có thể thay thế cho nhau trong một số trường hợp, nhưng không phải lúc nào cũng vậy. Đặc biệt, khi muốn diễn đạt một giả định không có thật ở hiện tại hoặc quá khứ, ta phải dùng “if”, không dùng “unless”.

  • Ví dụ sai: Unless I had a million dollars, I would buy a new house for my mom.
  • Ví dụ đúng: If I had a million dollars, I would buy a new house for my mom. (Nếu tôi có một triệu đô la, tôi sẽ mua một ngôi nhà mới cho mẹ.)

Sử dụng sai thì của động từ: Trong câu điều kiện loại 1 với “unless”, mệnh đề phụ (điều kiện) chia ở thì hiện tại đơn, còn mệnh đề chính (kết quả) chia ở thì tương lai đơn.

  • Ví dụ sai: Unless you will help me, I won’t finish on time.
  • Ví dụ đúng: Unless you help me, I won’t finish on time. (Nếu bạn không giúp tôi, tôi sẽ không hoàn thành đúng giờ.)

Xem thêm: Cấu Trúc Until: Kiến Thức Ngữ Pháp Quan Trọng Nhất

Cách chuyển đổi từ câu điều kiện If sang Unless

Cách chuyển câu từ if sang unless thường xuất hiện trong bài tập và bài kiểm tra. Sau đây là một số mẹo đơn giản để viết lại câu với unless:

Cách chuyển đổi từ if sang unless
Cách chuyển đổi từ if sang unless

Bước 1: Chuyển đổi câu thành dạng câu if bình thường.

Bước 2: Chuyển câu về cấu trúc unless.

Ví dụ:

  • If you don’t hurry, you will miss the date with Daniel. 

=> Unless you hurry, you will miss the date with Daniel. (Nếu bạn không nhanh lên, bạn sẽ bỏ lỡ cuộc hẹn với Daniel.)

  • If you don’t study, you won’t pass the English exam.

 => Unless you study, you won’t pass the Math exam. (Trừ khi bạn học, bạn sẽ không đỗ kỳ thi tiếng Toán.)

  • If I do not receive an invitation, I will not go to Mary’s party.

 => I won’t go to Mary’s party unless I receive an invitation. (Tôi sẽ không đi dự tiệc của Mary trừ khi tôi nhận được lời mời.)

Bài tập vận dụng

Cùng Ôn Luyện làm các bài tập dưới đây để nắm vững kiến thức về unless nhé!

Bài tập:

  1. If you don’t hurry, you’ll miss the bus.
      Unless ………………………………………………………………..
  2. Unless she takes her medicine, she won’t get better.
      If ………………………………………………………………..
  3. If they don’t invite me, I won’t go to the party.
      Unless ………………………………………………………………..
  4. If we don’t start now, we’ll be late for the meeting.
      Unless ………………………………………………………………..
  5. Unless you stop talking, you won’t understand the lesson.
      If ………………………………………………………………..
  6. If he doesn’t wear warm clothes, he’ll catch a cold.
      Unless ………………………………………………………………..
  7. Unless we protect the forests, animals will lose their homes.
      If ………………………………………………………………..
  8. If she doesn’t pay the bill today, her electricity will be cut off.
      Unless ………………………………………………………………..
  9. Unless you respect others, you won’t be respected.
      If ………………………………………………………………..
  10. If we don’t leave now, we won’t arrive on time.
      Unless ………………………………………………………………..

Đáp án:

  1. Unless you hurry, you’ll miss the bus.

  2. If she doesn’t take her medicine, she won’t get better.

  3. Unless they invite me, I won’t go to the party.

  4. Unless we start now, we’ll be late for the meeting.

  5. If you don’t stop talking, you won’t understand the lesson.

  6. Unless he wears warm clothes, he’ll catch a cold.

  7. If we don’t protect the forests, animals will lose their homes.

  8. Unless she pays the bill today, her electricity will be cut off.

  9. If you don’t respect others, you won’t be respected.

  10. Unless we leave now, we won’t arrive on time.

Như vậy qua bài viết này Ôn luyện đã giúp bạn tìm được câu trả lời cho Cấu trúc Unless là gì và các cách sử dụng của nó rồi. Các bạn hãy nhớ luyện tập thường xuyên để nắm vững cấu trúc này nhé ! 

Xem thêm:

Bài liên quan

Đang làm bài thi