IELTS Reading Vocabulary: Tổng Hợp Các Từ Vựng Thường Gặp

Để có thể nâng band kỹ năng đọc, thì việc hiểu nghĩa và biết cách sử dụng từ vựng rất quan trọng. Dưới đây, Ôn luyện sẽ tổng hợp một số chủ đề IELTS Reading Vocabulary, giúp bạn chuẩn bị tốt cho bài thi Đọc.

IELTS Reading Vocabulary theo chủ đề

Bài thi IELTS Reading thường liên quan tới các chủ đề giáo dục, y học, vũ trụ, hoặc cuộc sống thường ngày. Cùng Ôn luyện điểm qua một số chủ đề của IELTS Reading Vocabulary nhé. 

Topic Education –  Giáo dục

Từ vựng Reading IELTS chủ đề Giáo dục
Từ vựng Reading IELTS chủ đề Giáo dục
STT Từ Từ loại Phiên âm Nghĩa Ví dụ
1 academic adj /ˌækəˈdemɪk/ (thuộc) học thuật, hàn lâm, liên quan tới học tập The university is renowned throughout the world for its academic excellence.
→ Trường đại học nổi tiếng khắp thế giới về chất lượng học tập xuất sắc.
2 analyze v /ˈænəlaɪz/ phân tích Researchers have analyzed the results in detail using specialist software.

→ Các nhà nghiên cứu đã phân tích kết quả một cách chi tiết bằng phần mềm chuyên dụng.

3 approach v /əˈproʊtʃ/ thăm dò, tiếp cận (vấn đề) The issues should be approached with caution.

→ Các vấn đề cần được tiếp cận một cách thận trọng.

4 certificate n /səˈtɪfɪkət/ chứng chỉ A certificate of completion will be issued to all who complete the course.

→ Chứng chỉ hoàn thành khóa học sẽ được cấp cho tất cả những ai hoàn thành khóa học.

5 comprehensive adj /ˌkɑːmprɪˈhensɪv/ toàn diện We offer you comprehensive training in all aspects of the business.

→ Chúng tôi cung cấp một khoá đào tạo toàn diện trên mọi vấn đề liên quan đến công việc.

6 curriculum n /kəˈrɪkjələm/ chương trình (học) She demanded to see the school’s curriculum.

→ Cô ấy yêu cầu mình được xem chương trình học của nhà trường.

7 define v /dɪˈfaɪn/ định nghĩa, xác định The term ‘mental illness’ is difficult to define.

Thuật ngữ “bệnh tâm lý” rất khó để định nghĩa.

8 double major n /ˌdʌb.əl ˈmeɪ.dʒər/ song bằng She had a double major in college.

→ Cô ấy đã học song bằng ở đại học.

9 entrance exam n /ˈen.trəns ɪɡˌzæm/ bài thi đầu vào, kỳ thi tuyển sinh And in order to study in our department, the students must pass an entrance exam.

→ Để được học trong khoa của chúng tôi, sinh viên phải vượt qua bài thi đầu vào.

10 evaluate v /ɪˈvæl.ju.eɪt/ đánh giá Researchers evaluate teaching performance by comparing students’ exam results.

→ Các nhà nghiên cứu đánh giá cách dạy học bằng cách so sánh kết quả các bài thi của học sinh.

11 freshman n /ˈfreʃmən/ sinh viên năm nhất She is a freshman at Harvard.

→ Cô ấy là sinh viên năm nhất đại học Harvard.

12 flying colors n /ˈflaɪ.ɪŋ ˈkʌl·ərz/ điểm cao, kết quả tốt She passed the exam with flying colors.

→ Cô ấy vượt qua bài thi với điểm số cao.

13 graduate v /ˈɡrædʒ.u.ət/ tốt nghiệp After he graduated from high school, he joined the Army.

→ Sau khi tốt nghiệp trung học, anh ấy nhập ngũ.

14 graduation n /ˌɡrædʒ.uˈeɪ.ʃən/ sự tốt nghiệp We’ll be attending two graduations this weekend.

→ Cuối tuần này chúng ta sẽ tham dự 2 lễ tốt nghiệp.

15 hard-working adj /ˌhɑːrd ˈwɜːrkɪŋ/ chăm chỉ, cần cù These are a few exceptionally brilliant and hard-working individuals.

→ Đây là một số ít những cá nhân chăm chỉ và thông minh nổi bật.

16 investigate v /ɪnˈves.tə.ɡeɪt/ nghiên cứu, điều tra The case will be investigated in detail to determine whether the claims are true.

→ Vụ việc sẽ được điều tra rõ để xác định những cáo buộc có đúng hay không.

17 improve v /ɪmˈpruːv/ tiến bộ, cải thiện You should see your score improve significantly.

→ Bạn sẽ thấy điểm số của bạn được cải thiện đáng kể.

18 knowledgeable adj /ˈnɑːlɪdʒəbl/ hiểu biết, uyên bác, am hiểu She is very knowledgeable about plants.

→ Bà ấy rất am hiểu về thực vật.

19 junior n /ˈdʒuːniə(r)/ sinh viên năm 3 Sam is going to be a junior next year.

→ Sang năm Sam sẽ là sinh viên năm 3.

20 major in sth phr.v /ˈmeɪ.dʒɚ ɪn/ chuyên về (môn, ngành) She majored in history at Stanford.

→ Cô ấy học chuyên ngành lịch sử ở Stanford.

 XEM THÊM: Reading Comprehension Skills And Strategies: Review + PDF Free

Topic Sport & Leisure – Thể thao & Giải trí

STT Từ Từ loại Phiên âm Nghĩa Ví dụ
1 agility n /əˈdʒɪləti/ sự nhanh nhạy Playing badminton means I have to move and run a lot, so it boosts my agility.

→ Chơi cầu lông đồng nghĩa với việc tôi phải chạy và di chuyển nhiều, vì vậy sự nhanh nhạy của tôi được tăng cường đáng kể.

2 sedentary lifestyle n /ˈsedntri ˈlaɪf.staɪl/ lối sống ít vận động, lối sống thụ động As I work in an office, a sedentary lifestyle is unavoidable, which may lead to acute diseases related to our bones.

→ Vì làm việc trong văn phòng, nên lối sống ít vận động là không thể tránh khỏi, điều đó sẽ dẫn đến các bệnh về xương.

3 physical/mental health n /ˈfɪzɪkl helθ/, /ˈmentl helθ/ sức khỏe thể chất, sức khỏe tinh thần I love sport so much because it makes my physical as well as mental health better.

→ Tôi yêu thể thao bởi vì nó khiến cho sức khoẻ thể chất cũng như tinh thần của tôi tốt hơn.

4 occupied (with) adj /ˈɒkjupaɪd/ bận rộn với cái gì Many people are now occupied with their responsibility both at work and at home.

→ Nhiều người hiện tại quá bận rộn với công việc cả ở cơ quan lẫn ở nhà.

5 daily routine n /ˈdeɪli ruːˈtiːn/ thói quen hằng ngày Make exercise a part of your daily routine.

→ Hãy biến tập thể dục thành một phần trong thói quen hằng ngày của bạn.

6 prevalent adj /ˈprevələnt/ phổ biến, thịnh hành The most prevalent sport in my country is football.

→ Môn thể thao phổ biến nhất ở nước tôi là bóng đá.

7 team spirit n /ˌtiːm ˈspɪrɪt/ tinh thần đồng đội Thanks to excellent team spirit, the national football team managed to bring the prestigious trophy to our country.

→ Nhờ tinh thần đồng đội xuất sắc, đội tuyển quốc gia đã thành công đem về cho nước nhà chiếc cúp danh giá.

8 tournament n /ˈtʊənəmənt/ mùa giải, giải đấu She finished fifth in the Olympic qualifying tournament.

→ Cô ấy đứng thứ 5 trong vòng loại Olympic.

9 pitch n / pɪtʃ/ sân bóng đá He was taken to hospital after his collapse on the pitch.

→ Anh ấy được đưa vào bệnh viện sau khi ngã trên sân bóng.

10 sports center n /ˈspɔːts sentə(r)/ trung tâm thể thao I practice fencing at a local sports center.

→ Tôi luyện đấu kiếm ở trung tâm thể thao của địa phương.

11 retire v /rɪˈtaɪə(r)/ giải nghệ She fell badly, spraining her ankle, and had to retire.

→ Cô bị ngã nặng, bong gân mắt cá chân và phải giải nghệ.

12 court n /kɔːt/ sân chơi tennis, cầu lông hoặc bóng rổ The players have been on court for an hour.

→ Các vận động viên đã chơi trên sân được 1 tiếng rồi.

13 persistence n /pəˈsɪstəns/ sự kiên trì Her persistence and enthusiasm have helped the group to achieve its international success.

→ Sự kiên trì và nhiệt tình của cô ấy đã giúp cho cả đội đạt được thành công mang tầm quốc tế.

14 host n /həʊst/ chủ nhà The host country of the 2008 Olympics was China.

→ Nước chủ nhà của thế vận hội Olympic 2008 là Trung Quốc.

15 record n /ˈrekɔːd/ kỷ lục She set a new European record in the high jump.

→ Cô ấy thiết lập một kỷ lục Châu Âu mới ở bộ môn nhảy cao.

16 train v /treɪn/ tập luyện, huấn luyện She trained hard for the race, sometimes running as much as 60 miles a week.

→ Cô ấy đã khổ luyện cho cuộc đua, có khi còn tập chạy đến 60 dặm một tuần.

17 do judo v /duː ˈdʒuːdəʊ/ tập võ judo I do judo on the weekends.

→ Tôi tập võ judo vào cuối tuần.

18 archery n /ˈɑːtʃəri/ môn bắn cung He took up archery eight years ago.

→ Anh ấy bắt đầu học bắn cung từ 8 năm trước.

19 boxing n /ˈbɒk.sɪŋ/ môn quyền anh, đấm bốc Many doctors believe that boxing is too dangerous and should be banned.

→ Nhiều bác sĩ cho rằng môn đấm bốc quá nguy hiểm và nên bị cấm.

20 gymnastics n /dʒɪmˈnæstɪks/ thể dục dụng cụ Did you watch the Olympic men’s gymnastics? Their performances were amazing.

→ Bạn đã xem Olympic thể dục dụng cụ nam chưa? Màn trình diễn của họ thật tuyệt vời.

Topic Traditional vs. Modern – Truyền thống vs. Hiện đại

Từ vựng chủ đề Hiện đại vs. Truyền thống
Từ vựng chủ đề Hiện đại vs. Truyền thống
STT Từ Từ loại Phiên âm Nghĩa Ví dụ
1 industrialization n /ɪnˌdʌstriələˈzeɪʃn/ công nghiệp hóa Because of industrialization and global trade, many traditions have disappeared.

→ Nhiều phong tục dần biến mất vì sự phát triển công nghiệp hóa và thương mại toàn cầu.

2 global advertising n /ˈɡləʊbl ˈædvərtaɪzɪŋ/ quảng cáo ở cấp độ toàn cầu Global advertising encourages everyone to buy the same products.

→ Những quảng cáo cấp toàn cầu khuyến khích người ta tiêu dùng những sản phẩm giống nhau.

3 machinery n /məˈʃiːnəri/ máy móc Machinery has replaced skilled human labours.

→ Máy móc đã thay thế sức lao động của con người.

4 unfulfilled adj /ˌʌnfʊlˈfɪld/ không được thỏa mãn Factory work is boring and leaves people feeling unfulfilled.

→ Công việc ở nhà máy thật nhàm chán và khiến người ta không được thỏa mãn.

5 mass produce v /mæs prəˈduːs/ sản xuất hàng loạt Clothes are mass produced in standard sizes.

→ Quần áo được sản xuất hàng loạt ở những kích cỡ tiêu chuẩn.

6 traditional costumes n /trəˈdɪʃənl ˈkɑːstuːm.z/ trang phục truyền thống People wear similar clothes, rather than traditional costumes.

→ Mọi người thường mặc những trang phục giống nhau hơn là những bộ đồ truyền thống.

7 craftsman n /ˈkræftsmən/ thợ thủ công Historic buildings took skilled craftsmen years to build.

→ Các thợ thủ công lành nghề phải mất nhiều năm mới xây dựng xong những tòa nhà cổ kính.

8 traditional customs n /trəˈdɪʃənl ˈkʌstəm.z/ phong tục truyền thống Traditional customs are still important during wedding and religious festivals.

→ Những phong tục truyền thống vẫn rất quan trọng trong các dịp cưới hỏi hoặc các lễ hội tôn giáo.

9 cultural identities n /ˈkʌltʃərəl aɪˈdentəti.z/ bản sắc văn hóa It is important to maintain our different cultural identities.

→ Điều quan trọng là phải giữ được bản sắc văn hóa đa dạng của chúng ta.

10 traditional skills n /trəˈdɪʃənl skɪl.z/ kỹ năng truyền thống We should celebrate festivals, teach traditional skills and protect historic places.

→ Chúng ta nên tổ chức các lễ hội, dạy những kỹ năng truyền thống và bảo vệ các di tích lịch sử.

11 stick to v /stɪk tə/ gắn với Some people will perhaps stick to traditional values but others think those ideas are not suitable for youngsters in modern life.

→ Một số người có lẽ vẫn sẽ giữ nguyên những giá trị truyền thống, một vài người khác lại nghĩ rằng những quan điểm đó không còn phù hợp trong cuộc sống hiện đại.

12 obsolete adj /ˌɑːbsəˈliːt/ lỗi thời Some values are obsolete and need adjusting while some should be adopted today.

→ Một số giá trị đã bị lỗi thời và cần được sửa đổi trong khi một số khác vẫn nên được gìn giữ cho đến hiện nay.

13 express one’s opinions v /ɪkˈspres əˈpɪnjən.z/ thể hiện quan điểm Nowadays, children can express their opinions more freely and openly.

→ Ngày nay, trẻ con có thể thể hiện quan điểm một cách cởi mở và tự do.

14 in previous times /in ˈpriːviəs taɪmz/ ngày xưa In previous times, women were supposed to stay at home and do housework.

→ Ngày xưa, bổn phận của phụ nữ là ở nhà và làm việc nhà.

15 have total authority on v /həv ˈtəʊtl əˈθɔːrəti on/ có toàn quyền trong việc… Men used to be breadwinners and have total authority on decision making.

→ Đàn ông đã từng là trụ cột trong nhà và có toàn quyền quyết định.

16 have out of box thinking v /həv aʊt əv bɑːks ˈθɪŋkɪŋ/ suy nghĩ sáng tạo Children need to be confident, open to different views and have out of box thinking.

→ Trẻ con nên tự tin, cởi mở và suy nghĩ sáng tạo.

17 inherit v /ɪnˈherɪt/ kế thừa There are some precious values of the previous generation that young people should inherit.

→ Có một vài những giá trị quý báu mà người trẻ ngày nay nên kế thừa và gìn giữ.

18 a dominant form of n /ə ˈdɑːmɪnənt fɔːrm/ một hình thức nổi trội Watching TV has become a dominant form of recreation over other activities that require creativity.

→ Xem tivi trở thành một hình thức giải trí phổ biến nổi trội hơn hẳn những hình thức khác đòi hỏi sáng tạo.

19 tendency n /ˈtendənsi/ khuynh hướng There is a growing tendency to regard money than the quality of life.

→ Giờ đây người ta có khuynh hướng coi đồng tiền giá trị hơn chất lượng cuộc sống.

20 economic development n /ˌiːkəˈnɑːmɪk dɪˈveləpmənt/ sự phát triển kinh tế Many countries are trying to improve the standard of living of their people through economic development.

→ Nhiều quốc gia cố gắng cải thiện chất lượng cuộc sống bằng sự phát triển kinh tế.

Topic Science & Technology – Khoa học & Công nghệ

STT Từ Từ loại Phiên âm Nghĩa Ví dụ
1 advancement n /ədˈvɑːnsmənt/ sự tiến bộ, phát triển All she was interested in was the advancement of her own career.

→ Tất cả những gì cô ấy quan tâm là phát triển sự nghiệp.

2 advanced adj /ədˈvɑːnst/ tiên tiến, cao cấp Scientists are working on highly advanced technology to replace fossil fuels.

→ Các nhà khoa học đang nghiên cứu những công nghệ tiên tiến để thay thế nhiên liệu hóa thạch.

3 breakthrough n /ˈrenəveɪt/ đột phá The new deal represents a major breakthrough for the company.

→ Thoả thuận mới đại diện cho một bước đột phá lớn cho công ty.

4 activate v /ˈæktɪveɪt/ kích hoạt The gene is activated by a specific protein.

→ Gen được kích hoạt bởi một loại protein đặc biệt.

5 accumulate V /əˈkjuːmjəleɪt/ tích luỹ Children gradually accumulate knowledge as they grow up.

→ Trẻ em sẽ dần dần tích lũy kiến thức trong quá trình trưởng thành.

6 isolated adj /ˈaɪsəleɪtɪd/ cô lập, biệt lập You have brought the resources of the modern world to that isolated village.

→ Bạn đã mang tài nguyên của thế giới hiện đại đến cho ngôi làng biệt lập đó.

7 advent n /ˈædvent/ sự xuất hiện Before the advent of the railways, communications were slow and difficult.

→ Trước khi có đường ray, việc truyền tin rất chậm chạp và gặp nhiều khó khăn.

8 manufacture v /ˌmænjuˈfæktʃə(r)/ sản xuất This company manufactures the equipment used to make contact lenses.

→ Công ty này sản xuất thiết bị dùng để làm kính áp tròng.

9 modernize v /ˈmɒdənaɪz/ hiện đại hoá The company is investing $9 million to modernize its factories.

→ Công ty đầu tư 9 triệu đô để hiện đại hoá các nhà xưởng.

10 implement v /ˈɪmplɪment/ thi hành These reforms have now been widely implemented in schools.

→ Những cải cách này đã được thi hành rộng khắp các trường học.

11 revolution n /ˌrevəˈluːʃn/ cuộc cách mạng A revolution in information technology is taking place.

→ Một cuộc cách mạng công nghệ thông tin đang diễn ra.

12 component n /kəmˈpəʊnənt/ bộ phận, phần Car components are manufactured in the other factory.

→ Các bộ phận của xe được sản xuất ở nhà máy còn lại.

13 efficient adj /ɪˈfɪʃnt/ hiệu quả It’s an incredibly efficient system.

→ Đó là một hệ thống hiệu quả đến không ngờ.

14 instruct v /ɪnˈstrʌkt/ chỉ đạo, hướng dẫn, dạy All our staff have been instructed in sign language.

→ Tất cả nhân viên đã được hướng dẫn về thủ ngữ.

15 appliance n /əˈplaɪəns/ đồ dùng thiết bị There should be incentives for installing energy-efficient appliances.

→ Cần có các biện pháp khuyến khích lắp đặt các thiết bị tiết kiệm năng lượng.

16 regulate v /ˈreɡjuleɪt/ điều khiển, kiểm soát There have been several unsuccessful attempts to regulate working conditions.

→ Đã có nhiều nỗ lực nhưng không thành công trong việc kiểm soát điều kiện làm việc.

17 techie n /ˈteki/ người giỏi về công nghệ To run a successful IT team, you need to be more than just a techie.

→ Để dẫn dắt một đội IT thành công, thứ bạn cần không chỉ là giỏi về công nghệ.

18 cutting-edge adj /ˌkʌtɪŋ ˈedʒ/ mới nhất, hiện đại, tối tân Russia’s newest submarine is equipped with cutting-edge technology.

→ Tàu ngầm mới nhất của Nga được trang bị công nghệ tối tân.

19 obsolete adj /ˈɒbsəliːt/ lỗi thời With technological changes, many traditional skills have become obsolete.

→ Với những thay đổi về công nghệ, nhiều kỹ năng truyền thống đã trở nên lỗi thời.

20 tech-savvy adj /ˌtek ˈsævi/ am hiểu về công nghệ The tech-savvy younger generation.

→ Một thế hệ trẻ am hiểu về công nghệ.

XEM THÊM: Collins Reading For IELTS: Free PDF+ Review Chi Tiết

Gợi ý tài liệu Vocabulary for IELTS Reading

Các bạn cũng có thể học IELTS Reading Vocabulary một cách hệ thống thông qua một số bộ sách đáng tin cậy. Ôn luyện sẽ tổng hợp một số đầu sách học từ vựng, giúp bạn có thêm sự tham khảo trong quá trình ôn luyện.

The Oxford Picture Dictionary

Sách The Oxford Picture Dictionary
Sách The Oxford Picture Dictionary

Đây là từ điển bằng tranh song ngữ Anh Việt, được xuất bản bởi Oxford University Press. Quyển sách tổng hợp hơn 3700 từ vựng được chia theo từng chủ đề. Điều đặc biệt, các từ vựng đều được minh hoạ bằng hình ảnh giúp bạn dễ hình dung và dễ học IELTS Reading Vocabulary hơn. 

Cambridge Vocabulary for IELTS

Sách Cambridge Vocabulary for IELTS
Sách Cambridge Vocabulary for IELTS

Bộ sách là một trong những tài liệu học từ vựng nổi tiếng được viết bởi Pauline Cullen. Sách không chỉ cung cấp IELTS Reading Vocabulary, một số dạng bài tập thực hành, mà còn đưa ra một số đề thi thử. Bên cạnh đó, tác giả còn tổng hợp các mẹo để vượt qua kỳ thi dễ dàng hơn.

Cách học IELTS Reading Vocabulary

Để việc học IELTS Reading Vocabulary được hiệu quả, bạn có thể tham khảo một số phương pháp học như sau:

  • Bạn nên sử dụng phương pháp active recall. Đây là một phương pháp học tập bằng cách chủ động gợi nhắc lại những kiến thức đã có để củng cố trí nhớ dài hạn. Hãy chủ động ôn luyện lại các từ vựng đã học sau 3 ngày, 5 ngày, và 1 tuần.
  • Đừng nhớ từ vựng một cách rời rạc, hãy liên kết chúng lại, nhớ theo chủ đề, đoạn văn. Học theo cách này, bạn sẽ biết ngữ cảnh sử dụng từ vựng mà không cần học thuộc.

Mong rằng với những thông tin trong bài viết này, Ôn luyện đã giúp bạn có thêm tài liệu và cách học IELTS Reading Vocabulary. Hãy cùng theo dõi chúng mình với những bài viết bổ ích khác nhé!

XEM THÊM: 

Bài liên quan

Đang làm bài thi