Take A Rest Là Gì? Tổng Hợp Kiến Thức Và Bài Tập Chi Tiết

Take a rest là gì? Cách dùng như thế nào cho đúng. Hôm nay hãy cùng Ôn Luyện tìm hiểu về cụm từ này nhé!

Take a rest là gì? Định nghĩa và vị trí trong câu

Take a rest có nghĩa là “nghỉ ngơi” hoặc “nghỉ một chút.” Nó thường được sử dụng để chỉ việc dừng lại một hoạt động nào đó để thư giãn hoặc phục hồi sức lực.

Định nghĩa take a rest
Định nghĩa take a rest

Ví dụ: You’ve been working for hours. It’s time to take a rest. (Bạn đã làm việc hàng giờ rồi. Đã đến lúc nghỉ ngơi.)

Xem thêm: App Luyện Nghe IELTS – Top 10+ Ứng Dụng Luyện Nghe Hay Nhất Hiện Nay

Các Trường Hợp Sử Dụng Take a rest

Take a rest có thể được áp dụng trong nhiều tình huống đời sống:

Cách dùng Ví dụ
Khi khuyên ai đó cần nghỉ ngơi sau khi làm việc mệt mỏi After such a busy week, it’s important to take a rest and recharge. (Sau một tuần bận rộn như vậy, việc nghỉ ngơi để nạp lại năng lượng là rất quan trọng.)
Khi cảm thấy không khỏe và cần hồi phục I’m not feeling well today. I think I’ll take a rest and see how I feel later. (Hôm nay tôi không thấy khỏe. Tôi nghĩ mình sẽ nghỉ ngơi và xem cảm giác sau.)
Khi bạn hoàn thành một công việc lớn hoặc khó khăn Now that we’ve wrapped up the presentation, let’s take a rest before tackling the next challenge. (Bây giờ chúng ta đã hoàn thành bài thuyết trình, hãy nghỉ ngơi trước khi đối mặt với thử thách tiếp theo.)

Ứng dụng cụm từ trong hội thoại hàng ngày

Hãy cùng Ôn Luyện tìm hiểu về cách dùng cụm từ trong thực tế qua các mẫu sau:

Bối cảnh Tiếng Anh Tiếng Việt
Sau khi làm việc mệt mỏi A: You look exhausted. Have you been working non-stop all morning?

B: Yes, I had back-to-back meetings and barely had time to grab a coffee.

A: Wow, that sounds intense. Maybe you should take a rest for a while, even just a short nap.

B: I think you’re right. I’ll go lie down for 20 minutes before the next meeting.

A: Bạn trông mệt mỏi quá. Sáng nay bạn làm việc liên tục à?

B: Vâng, mình có liên tiếp các cuộc họp và hầu như không kịp uống cà phê.

A: Nghe căng thẳng quá. Có lẽ bạn nên nghỉ ngơi một chút, dù chỉ là chợp mắt ngắn thôi.

B: Mình nghĩ bạn nói đúng. Mình sẽ đi nằm nghỉ 20 phút trước cuộc họp tiếp theo.

Khi tập luyện thể thao A: You’ve been running for an hour. Are you okay?

B: Honestly, I’m feeling really tired and my legs are sore.

A: It might be a good idea to take a rest, drink some water, and stretch a bit before continuing.

B: That sounds perfect. I’ll sit under that tree for a few minutes and then decide if I can keep going.

A: Bạn đã chạy cả tiếng rồi. Bạn ổn chứ?

B: Thật sự mình cảm thấy mệt và chân đau quá.

A: Có lẽ bạn nên nghỉ ngơi, uống nước và giãn cơ một chút trước khi tiếp tục.

B: Nghe hay đấy. Mình sẽ ngồi dưới gốc cây vài phút rồi xem có thể tiếp tục được không.

Nghỉ ngơi giữa công việc nhà A: You’ve been cleaning the house for hours. Don’t you want to take a break? B: I guess I could use a short rest. My back is starting to hurt. A: Why don’t you take a rest on the couch while I finish the kitchen? B: Thanks! I’ll lie down for a bit and maybe enjoy a cup of tea. A: Bạn dọn nhà cả tiếng rồi. Không muốn nghỉ ngơi một chút à? B: Mình đoán mình nên nghỉ ngơi ngắn một chút. Lưng mình bắt đầu đau rồi. A: Sao bạn không nghỉ ngơi trên ghế sofa trong khi mình dọn xong bếp? B: Cảm ơn! Mình sẽ nằm một chút và có thể thưởng thức một tách trà.
Khi cảm thấy mệt mỏi tinh thần A: You seem stressed lately. Have you considered taking a day off?

B: I’ve been pushing myself too hard with work and deadlines.

A: Maybe you should take a rest, do something you enjoy, and recharge.

B: You’re right. I’ll spend tomorrow reading and walking in the park.

A: Gần đây bạn trông căng thẳng quá. Bạn có nghĩ đến việc nghỉ một ngày chưa?

B: Mình đã quá sức với công việc và các hạn chót.

A: Có lẽ bạn nên nghỉ ngơi, làm những việc bạn thích và nạp lại năng lượng.

B: Bạn nói đúng. Ngày mai mình sẽ dành thời gian đọc sách và đi dạo trong công viên.

Sau một chuyến đi dài A: You’ve been driving for hours. Don’t you want to take a break?

B: Yes, my eyes are tired and I feel a bit drowsy.

A: Let’s find a rest stop so you can take a rest, stretch your legs, and have some coffee.

B: Great idea. I’ll feel much better after a short pause.

A: Bạn đã lái xe mấy tiếng rồi. Không muốn nghỉ một chút à?

B: Có, mắt mình mỏi và hơi buồn ngủ.

A: Hãy tìm trạm dừng nghỉ để bạn có thể nghỉ ngơi, đi lại giãn chân và uống cà phê.

B: Ý tưởng hay đấy. Mình sẽ cảm thấy tốt hơn sau một khoảng nghỉ ngắn.

Các cụm từ đồng/trái nghĩa với take a rest

Dưới đây là một số từ đồng,trái nghĩa với Take a rest:

Các cụm từ đồng/trái nghĩa với take a rest
Các cụm từ đồng/trái nghĩa với take a rest

Các cụm từ đồng nghĩa

Một số từ đồng nghĩa.

Từ  Ý nghĩa Ví dụ
Take a break Nghỉ giải lao ngắn, tương tự như nghỉ ngơi nhưng thường được dùng trong ngữ cảnh làm việc. After hours of brainstorming for the new campaign, it’s essential to take a break and let our minds refresh to spark new ideas. (Sau nhiều giờ động não cho chiến dịch mới, việc nghỉ ngơi là rất cần thiết để tâm trí chúng ta được làm mới và nảy sinh ý tưởng mới.)
Rest up Nghỉ ngơi hoàn toàn để hồi phục sức khỏe. With the marathon just a week away, it’s crucial to rest up and allow your body to recover fully before the big day. (Với cuộc marathon chỉ còn một tuần nữa, việc nghỉ ngơi và cho cơ thể hồi phục hoàn toàn trước ngày quan trọng là rất cần thiết.)
Relax Thư giãn, giảm căng thẳng After a hectic week filled with meetings and deadlines, I plan to relax by spending the weekend at the beach, enjoying the sound of the waves. (Sau một tuần bận rộn với những cuộc họp và thời hạn, tôi dự định thư giãn bằng cách dành cả cuối tuần ở bãi biển, thưởng thức âm thanh của sóng biển.)

Các cụm từ trái nghĩa

Tương tự ta cũng có những từ trái nghĩa với Take a rest đây thường là các cụm từ diễn tả việc làm việc không ngừng nghỉ

Từ  Ý nghĩa Ví dụ
Keep going Tiếp tục làm việt mà không nghỉ Don’t stop now, keep going, we’re almost done! (Đừng dừng lại bây giờ, tiếp tục đi, chúng ta sắp xong rồi!)
Work non-stop Làm việc không nghỉ He worked non-stop for 10 hours straight.(anh ấy làm việc không ngừng trong 10 tiếng liền.)
Push through Cố gắng hoàn thành điều gì đó dù mệt mỏi hoặc căng thẳng. Despite feeling exhausted during the final stages of the competition, the team decided to push through their fatigue and give it their all to secure victory. (Mặc dù cảm thấy kiệt sức trong giai đoạn cuối của cuộc thi, đội đã quyết định vượt qua sự mệt mỏi và cống hiến hết mình để giành chiến thắng.)

Xem thêm: Từ Vựng Chủ Đề Hometown Phổ Biến Trong Tiếng Anh

Bài tập vận dụng take a rest là gì?

Dưới đây là các bài tập mà Ôn Luyện đã tổng hợp được về take a rest:

Bài tập 1: Điền vào chỗ trống với “take a rest,” “take a break,” hoặc một cụm từ đồng nghĩa phù hợp.

  1. You’ve been studying for hours. It’s time to _____.
  2. After the long hike, we decided to _____ for a while.
  3. He felt exhausted, so he decided to _____ before continuing the project.

Bài tập 2: Chọn từ đúng để hoàn thành câu (Take a rest / Keep going / Work non-stop / Relax).

  1. You’ve been working so hard lately, you should _____ for a bit.
  2. We can’t afford to _____ now; we have to finish this by tonight.
  3. After finishing this assignment, let’s _____ and watch a movie.
  4. Despite feeling tired, he decided to _____ and complete the task.

Đáp án

Bài tập 1

  1. take a break
  2. take a rest
  3. rest up

Bài tập 2

  1. take a rest
  2. keep going
  3. relax
  4. push through

Hy vọng qua bài viết lần này Ôn Luyện đã giúp các bạn hiểu hơn về cụm từ Take a rest là gì. Chúc các bạn có những giờ phút học tập thật hiệu quả.

Xem thêm:

Bài liên quan

Đang làm bài thi