Cách chia động từ trong tiếng Anh là gì? Đây là hình thức đưa động từ nguyên mẫu về các dạng khác để phù hợp hơn với ngữ cảnh câu. Dưới đây là các kiến thức về chủ đề này mà Ôn Luyện đã tổng hợp lại, hãy cùng theo dõi nhé!
Phân loại động từ
Động từ có thể chia thành nhiều loại để phù hợp hơn với từng chủ ngữ, bối cảnh hay thời gian trong câu, cụ thể:

| Ngoại động từ và nội động từ | Ngoại động từ |
|
|
| Nội động từ |
|
|
|
| Động từ thường và động từ đặc biệt | Động từ thường | Diễn tả hành động được tạo ra bởi ai đó, sự vật hay sự việc nào đó. |
|
| Động từ đặc biệt | Một số động từ đặc biệt phổ biến:
|
|
Các cách chia động từ trong tiếng Anh
Khi chia động từ, có hai nguyên tắc cần ghi nhớ:

- Nếu câu chỉ có một động từ, bạn cần chia động từ theo thì phù hợp.
- Nếu câu có hai hoặc nhiều hơn động từ, động từ ngay sau chủ ngữ phải được chia theo thì, trong khi các động từ còn lại sẽ được chia theo dạng thích hợp.
Xem thêm: Headphones IELTS Speaking Part 1: Bài Mẫu Band 8.0+
Chia động từ theo thì
Ở mỗi thì đều có những cách chia động từ khác nhau, trên cơ sở mốc thời gian hành động diễn ra:
| Thì | Cấu trúc | Cách dùng | Ví dụ |
| Thì hiện tại đơn | S + V (s/es) + O | Động từ nguyên thể hoặc thêm “s”, “es” | She writes letters every week. (Cô ấy viết thư mỗi tuần.) |
| Thì hiện tại tiếp diễn | S + am/is/are + V-ing | Động từ thêm “ing” | I am reading a book right now. (Tôi đang đọc sách ngay bây giờ.) |
| Thì hiện tại hoàn thành | S + have/has + PP + O | Sử dụng dạng quá khứ phân từ của động từ để biến đổi | We have lived here for five years. (Chúng tôi đã sống ở đây được năm năm.) |
| Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn | S + have/has + been + V-ing + O | Động từ thêm “ing” | The children have been playing in the yard all afternoon. Lũ trẻ đã chơi trong sân suốt cả buổi chiều.) |
| Thì quá khứ đơn | S + V-ed/P2 | Động từ đuôi “ed” hoặc chia theo thể quá khứ | They visited the museum yesterday. (Họ đã thăm bảo tàng hôm qua.) |
| Thì quá khứ tiếp diễn | S + was/were + V-ing + O | Động từ thêm “ing” | They were watching a movie at 8 PM last night. (Họ đang xem phim lúc 8 giờ tối qua.) |
| Thì quá khứ hoàn thành | S + had + PP + O | Chia động từ theo thể quá khứ phân từ | By the time he arrived, they had left. (Khi anh ấy đến, họ đã rời đi.) |
| Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn | S + had been + V-ing + O | Động từ đuôi “ing” | They had been playing soccer for two hours before it started to rain. (Họ đã chơi bóng đá được hai giờ trước khi trời bắt đầu mưa.) |
| Thì tương lai đơn | S + will/shall + V-inf | Động từ nguyên thể | He will travel to Japan next month. (Anh ấy sẽ đi du lịch Nhật Bản vào tháng tới.) |
| Thì tương lai tiếp diễn | S + shall/will + be + V-ing + O | Động từ đuôi “ing” | They will be traveling to Japan during the summer vacation. (Họ sẽ đang đi du lịch đến Nhật Bản trong kỳ nghỉ hè.) |
| Thì tương lai hoàn thành | S + shall/will + have + PP | Chia động từ theo thể quá khứ phân từ | She will have finished the project by next week. (Cô ấy sẽ hoàn thành dự án vào tuần tới.) |
| Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn | S + shall/will + have been + V-ing + O | Động từ đuôi “ing” | Next month, I will have been studying English for five years. (Tháng tới, tôi sẽ đã học tiếng Anh được năm năm.) |
| Thì tương lai gần | S + am/is/are + going to + V-inf | Động từ nguyên thể | They are going to have a party for his birthday. (Họ dự định sẽ tổ chức một bữa tiệc cho sinh nhật của anh ấy.) |
Chia động từ theo dạng
Một câu bao gồm rất nhiều động từ, tuy nhiên động từ đứng sau chủ ngữ chia theo thì, thì các động từ khác sẽ chia theo dạng, cụ thể:
| Cách chia động từ theo dạng | Động từ áp dụng | Ví dụ |
| Động từ nguyên thể có “to” | decide, expect, intend, manage, offer, prepare, propose, seem, want,… |
|
| Động từ thêm “ing” | avoid, delay, discuss, continue, practice, dislike, enjoy, love, consider, imagine,… |
|
| Động từ nguyên thể có “to” hoặc đuôi “ing” | Một số động từ có thể chia thành đuôi “ing” hoặc thêm “to” tùy vào ngữ cảnh của câu, cụ thể:
stop, regret, try, mean, need, forget, remember. |
|
Xem thêm: Crowded Place IELTS Speaking Part 1: Tổng Hợp Từ Vựng Và Bài Mẫu
Bài tập áp dụng có đáp án
Bài tập: Chọn dạng đúng của động từ trong ngoặc
- She stopped (talk) _______ to her friend for a minute.
- I regret (tell) _______ you that the job has been filled.
- He tried (climb) _______ the tree, but it was too tall.
- They need (finish) _______ the project by tomorrow.
- She remembers (lock) _______ the door before leaving.
- He forgot (buy) _______ milk on the way home.
- The teacher stopped (explain) _______ the concept to answer a question.
- I regret (not spend) _______ more time with my family.
- We tried (open) _______ the window, but it was stuck.
- He needs (prepare) _______ his presentation for tomorrow.
- I forgot (call) _______ him about the meeting.
- She remembers (see) _______ that movie last year.
Đáp án:
- talking
- to tell
- to climb
- to finish
- locking
- to buy
- explaining
- not spending
- to open
- to call
- seeing
Ôn Luyện đã tổng hợp toàn bộ kiến thức về cách chia động từ trong tiếng Anh để bạn đọc có thể tham khảo. Mong rằng những kiến thức bổ ích trên có thể giúp bạn hoàn thiện bài tập với kết quả cao hơn nhé!
Xem thêm:



