Điểm chuẩn ngành Khoa học máy tính/Lập trình

STT
Tên trường
Ngành
Mã ngành
Năm 2020 Năm 2021
Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
Miền Bắc
1
Đại Học Sư Phạm Hà Nội
Công nghệ thông tin
7480201A
A00, XDHB 61.65 Toán, Lí, Hóa
Học bạ
A00 16 A00 22.15 Điểm thi TN THPT (TTNV <=9).
7480201B A01 17.1 A01 21.8 Điểm thi TN THPT (TTNV <=2).
2 Đại học Thủ Đô Hà Nội Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, D01, D90 29.2 Thang điểm 40
NV<=1
A00, A01, D01, D90 32.25 Điểm thi TN THPT
TTNV<=2; Thang điểm 40
3
Đại Học Công Nghệ – Đại Học Quốc Gia Hà Nội
Công nghệ thông tin
CN1 A00, A01 28.1 A00, A01 28.75
CN8 A00, A01 27 điểm TA>=4
CN1 A00, A01 28.76 định hướng thị trường nhật bản
Khoa học máy tính CN8 A00, A01 27.9 Chất lượng cao
4
Đại Học Bách Khoa Hà Nội
Công nghệ thông tin
IT-E7 A00, A01 28.38 Golbal ICT A00, A01 27.85 Global ICT; Điểm thi TN THPT
IT-E7x A19 25.14 (Global ICT)
IT-LTUx A19 22 ĐH La Trobe (Úc)
IT-VUW A00, A01, D07 25.55 ĐH Victoria (New Zealand)
IT-EPx A19 22.88 CNTT Việt-Pháp; Điểm thi TN THPT
IT-EP A00, A01, D29 27.24 CNTT Việt-Pháp; Điểm thi TN THPT A00, A01, D29 27.19 CNTT Việt-Pháp; Điểm thi TN THPT
IT-E6x A00, A01 27.98 Công nghệ thông tin Việt – Nhật
IT-E6 A19 27.98 Việt – Nhật; Điểm thi TN THPT A19 27.4 Việt – Nhật; Điểm thi TN THPT
5 Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông (Phía Bắc) Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01 26.55 A00, A01 27.44
6 Đại Học Kinh Tế Quốc Dân Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, D01, D07 26.6 A00, A01, D01, D07 27.3 Điểm thi TN THPT
7 Đại Học Giao Thông Vận Tải (Cơ sở Phía Bắc) Công nghệ thông tin 7480201QT A00, A01, D01, D07, D07 23.3 Chương trình Công nghệ thông tin Việt – Anh A00, A01, D01, D07, XDHB 27.23 Xét điểm học bạ theo tổ hợp môn
(chương trình chất lượng cao CNTT Việt – Anh)
8
Đại Học Công Nghiệp Hà Nội
Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01 25.6 TCP1: Toán >8.6, TCP2: Toán = 8.6, NV<=1 A00, A01 26.05 Tiêu chí 1: Toán > 8.6
Tiêu chí 2: Toán = 8.6 và NV<=3
Khoa học máy tính 7340302 A00, A01, D01 22.30 TCP1: Toán >7.8, TCP2: Toán =7.4, NV<=4 A00, A01, D01 25.65 Tiêu chí 1: Toán > 8.4
Tiêu chí 2: Toán = 8.4 và NV<=7
9 Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, D01, D08 16 A00, A01, D01, D08 26 Điểm thi TN THPT
10
Đại Học Hà Nội
Công nghệ thông tin
7480201_CLC D01 23.45 Điểm môn ngoại ngữ không nhân hệ số 2 D01 25.07 Điểm thi TN THPT (dạy bằng tiếng anh)
7480201 A01, D01 24.65 Điểm môn ngoại ngữ không nhân hệ số 2 A01, D01 26.05 Điểm thi TN THPT (dạy bằng tiếng anh)
11
Đại Học Thủy Lợi (Cơ sở 1)
Công nghệ thông tin
TLA106
A00, A01, D01, D07, XDHB 23.6 Tiêu chí phụ: 7.83
Xét học bạ
A00, A01, D01, D07, XDHB 25.5 Học bạ
A00, A01, D01, D07 25.25 Điểm thi TN THPT
Kèm tiêu chí phụ
12
Đại Học Kiến Trúc Hà Nội
Công nghệ thông tin
7480201_1 A00, A01, D01, D07 25.25 Chuyên ngành Công nghệ đa phương tiện
Điểm thi TN THPT
7480201 A00, A01 16 A00, A01, D01, D07 24.5 Điểm thi TN THPT
13 Đại học Công nghệ Giao thông vận tải Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, D01, D07 23 A00, A01, D01, D08 25.2 Điểm thi TN THPT (tiêu chí phụ = NV1)
14
Đại Học Thăng Long
Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01 21.96 A00, A01, D01, D07, XDHB 25 Học bạ
Khoa học máy tính 7480101 A00, A01 20 A00, A01 24.13 Tiêu chí phụ: 7.800097
Điểm thi TN THPT
15 Viện Đại Học Mở Hà Nội Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, D01 23 A00, A01, D01 24.85 Điểm thi TN THPT
16
Đại Học Điện Lực
Công nghệ thông tin
7480201
A00, A01, D01, D07 24.25 Điểm thi TN THPT
A00, A01, D01, D07, XDHB 20 Xét điểm thi TN THPT A00, A01, D01, D07, XDHB 18 Học bạ
Khoa học máy tính 7340302 A00, A01, D01, D07 18 Học bạ
17
Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2
Công nghệ thông tin
7480201
A00, A01, D01, C01, XDHB 24 Học bạ
A00, A01, D01, C01 20 A00, A01, D01, C01 20 Xét điểm thi THPT (thang 40)
18
Đại Học Phenikaa
Công nghệ thông tin
ICT1 A00, A01, D07, D28 19.5 A00, A01, D07, D28, XDHB 23 Học bạ
ICT-VJ A00, A01, D07 19.5 Chương trình đào tạo công nghệ thông tin Việt Nhật A00, A01, D07, XDHB 23 Học bạ
Công nghệ thông tin Việt – Nhật
Khoa học máy tính ICT-AT A00, A01, D07, XDHB 24 Học bạ
19 Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp Công nghệ thông tin 7480201

DKK

A00, A01, D01, C01 19.5 Cơ sở Nam Định điểm chuẩn 16.5 A00, A01, D01, C01, XDHB 22.5 Học bạ
Cơ sở Nam Định: 19
20 Đại Học Mỏ Địa Chất Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, D01, C01 17 A00, A01, D01, C01, XDHB 25.3 Học bạ
Tiêu chí phụ: 8.3
21
Đại Học Xây Dựng Hà Nội
Công nghệ thông tin XDA16 A00, A01, D07 24.25 A00, A01, D07 25.35 Điểm thi TN THPT
Khoa học máy tính
XDA28 A00, A01, D07 23.1 Đại học Missisippi Hoa Kỳ
XDA17 A00, A01, D07 23 A00, A01, D07 25
22
Đại học Sao Đỏ
Công nghệ thông tin
7480201
A00, D01, C01, A09, XDHB 20 – Xét theo điểm TB 3 môn lớp 12 của tổ hợp môn xét tuyển: 20.
– Xét theo điểm TB lớp 10; 11; HK I lớp 12: 18.
A00, D01, C01, A09 16 A00, D01, C01, A09 17 Điểm thi TN THPT
23 Đại Học Hải Phòng Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, D01, C01 15 A00, A01, D01, C01, XDHB 20 Học bạ
24
Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên
Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, D01, D07 16 A00, A01, D01, D07, XDHB 20 Học bạ
Khoa học máy tính 7480101 A00, A01 16 A00, A01, XDHB 20 Học bạ
25 Đại Học Lao Động – Xã Hội (Cơ sở Hà Nội) Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, D01 18.75 Học bạ
26 Đại Học Dân Lập Phương Đông Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, D01, C01 14 A00, A01, D01, C01, XDHB 18 Điểm TB lớp 12: 6,0
Học bạ
27
Đại Học Đại Nam
Công nghệ thông tin
7480201
A00, D84, A10, K01 15 A00, D84, A10, K01, XDHB 18 Học bạ
A00, A01, D84, A10 15 Điểm thi TN THPT
28
Đại học Thành Đô
Công nghệ thông tin
7480201
A00, A01, D01, D09, XDHB 18 Học bạ
A00, A01, D01, D09 15 A00, A01, D01, D09 15 Điểm thi TN THPT
29
Đại Học Thành Đông
Công nghệ thông tin
7480201
A00, D01, D90, C03 18 Học bạ
A00, D01, D90, C03 14 Điểm thi TN THPT A00, D01, D90, C03 15 Điểm thi TN THPT
30 Đại học Tài Nguyên và Môi Trường Hà Nội Công nghệ thông tin 7480201 A00, B00, A01, D01 17 A00, B00, A01, D01, XDHB 18 Học bạ
31
Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông – Đại Học Thái Nguyên
Công nghệ thông tin
7480201 A00, A01, D01, C02, XDHB 18 Học bạ
Xét theo tổ hợp môn
7480201_DT A00, A01, D01, C02 17 Chương trình đại trà
7480201

_CLC

A00, A01 19 Chương trình Chất lượng cao
32 Học Viện Phụ Nữ Việt Nam Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, D01, D09 18 Học bạ
33
Đại Học Hòa Bình
Công nghệ thông tin
7480201
A00, A01, D01, C01 16.55 Điểm thi TN THPT
A00, A01, D01, C01, XDHB 15 Học bạ
34 Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam Công nghệ thông tin HVN08 A00, A01, D01, C01 16 A00, A01, D01, C01 16.5 Điểm thi TN THPT
35
Đại Học Công Nghiệp Quảng Ninh
Công nghệ thông tin
7480201
A00, A01, D01, D07, XDHB 16 Học bạ
A00, A01, D01, D07 15 A00, A01, D01, D07 15 Điểm thi TN THPT
36 Đại Học Công Nghiệp Việt Hung Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, D01, C01 16 Điểm thi TN THPT
37 Đại Học Đông Á Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, D01, A16 14 A00, A01, D01, A16 15 Điểm thi TN THPT
38 Đại Học Thái Bình Công nghệ thông tin 7480201 A00, B00, D01, C14 17.1 A00, B00, D01, C14, XDHB 15 Học bạ
39 Đại Học Công Nghệ và Quản Lý Hữu Nghị Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, D01, D07 15 A00, A01, D01, D07 15 Điểm thi TN THPT
40
Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Nam Định
Công nghệ thông tin 7480201 A00, B00, A01, D01, XDHB 15 Học bạ
Khoa học máy tính 7480101 A00, B00, A01, D01, XDHB 15 Học bạ
41 Đại học Tài Chính – Quản Trị Kinh Doanh Khoa học máy tính 7340302 A00, A01, D01, C01 14 A00, A01, D01, C01, XDHB 18 Học bạ
42 Đại Học Hạ Long Khoa học máy tính 7480101 A00, B00, A01 15 A00, B00, A01, XDHB 18 Học bạ
Miền Trung
1
Đại Học Bách Khoa – Đại Học Đà Nẵng
Công nghệ thông tin
7480201 DGNL 954 Đặc thù – Hợp tác doanh nghiệp
7480201 A00, A01 27.2 Điểm thi TN THPT
Điều kiện đi kèm
7480201

CLC2

DGNL 896 Chất lượng cao, Đặc thù – Hợp tác doanh nghiệp), chuyên ngành Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo
7480201
CLC1
DGNL 886 Chất lượng cao, Đặc thù – Hợp tác doanh nghiệp)
A00, A01 25.1 CLC – Đặc thù hợp tác doanh nghiệp
Chuyên ngành Khoa học dữ liệu và trí tuệ nhân tạo
Xét điểm thi TN THPT
A00, A01 26 Chất lượng cao – đặc thù – hợp tác doanh nghiệp
Điều kiện đi kèm
Xét điểm thi TN THPT
7480201
CLC
A00, A01, D28 25.5 Chất lượng cao – tiếng Nhật
Điều kiện đi kèm
Điểm thi TN THPT
DGNL 856 Chất lượng cao – tiếng Nhật
2
Đại học Sư phạm Kỹ thuật – Đại học Đà Nẵng
Công nghệ thông tin
7480201
DGNL 768
A00, A01, D01, D90, XDHB 21.53 Học bạ A00, A01, D01, D90 24.45 Điểm thi TN THPT (với TO>=8; TTNV <=4)
3
Đại Học Nha Trang
Công nghệ thông tin
7480201
DGNL 700
A00, A01, D01, D07 19 A01, D01, D96, D07, XDHB 6.5 Học bạ
7480201
PHE
A01, D01, D96, D07 18 TA>=5.0, chương trình tiên tiến chất lượng cao A01, D01, D96, D07, XDHB 7 Xét học bạ
Điểm đk tiếng Anh: 5.5
DGNL 700 Điểm ĐGNL

Điểm ĐK tiếng Anh: 5.5

4
Đại Học Đà Lạt
Công nghệ thông tin
7480201
DGNL 600
A00, A01, D90, D07 15 A00, A01, D90, D07, XDHB 18 Học bạ
5
Đại học Công Nghệ Thông Tin và truyền thông Việt – Hàn – Đại Học Đà Nẵng
Công nghệ thông tin
7480201
DGNL 600
A00, A01, D01, D90, XDHB 18 TO >= 7.2
TTNV <=2
A00, A01, D01, D90 23 Điểm thi TN THPT (với TO>=7; TTNV <=2)
7480201DA
DGNL 600 chuyên ngành Thiết kế Mỹ thuật số
A00, A01, D01, D90 21.5 Điểm thi TN THPT (với TO>=7; TTNV <=4) – chuyên ngành Thiết kế mỹ thuật số
7480201DS
A00, A01, D01, D90 21.05 Điểm thi TN THPT (với TO>=7.8; TTNV <=2) – chuyên ngành Khoa học dữ liệu và trí tuệ nhân tạo)
DGNL 600 chuyên ngành Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo
6
Đại Học Cần Thơ
Công nghệ thông tin
7480201 A00, A01 24.25 A00, A01 25.75 Điểm thi TN THPT
7480201H
A00, A01, XDHB 24.25 Học bạ – Học tại Khu Hòa An
A00, A01 18 Học tại khu Hòa An A00, A01 23.5 Học tại khu Hòa An
Điểm thi TN THPT
7480201C
A01, D01, D07 20 Chương trình chất lượng cao A00, A01, D07 24 Chương trình CLC
Điểm thi TN THPT
A01, D01, D07, XDHB 25.75 Học bạ
Khoa học máy tính 7480102 A00, A01 21 A00, A01, XDHB 27 Học bạ
7
Đại Học Khoa Học – Đại Học Huế
Công nghệ thông tin
7480201
A00, A01, D07, XDHB 20.5 Học bạ
A00, A01, D01, D07 19.75 A00, A01, D01, D07 17 Điểm thi TN THPT
8 Đại Học Bạc Liêu Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, D90, A16 15 A00, A01, D90, A16, XDHB 18 Học bạ
9 Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng Công nghệ thông tin 7480201 A00, B00, A01, D01 14.45 A00, B00, A01, D01, XDHB 18 Học bạ – tổng điểm 3 môn cả năm lớp 12.
10 Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vinh Công nghệ thông tin 7480201 A00, B00, A01, D01 14.5 A00, B00, A01, D01 18
11 Đại Học Quảng Bình Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, D01, A02 18 Học bạ
12
Đại Học Sư Phạm – Đại Học Đà Nẵng
Công nghệ thông tin
748020

1CLC

A00, A01 17 Điểm thi TN THPT
7480201DT A00, A01, XDHB 16 Học bạ
7480201 A00, A01 15.25 TO >= 7.2;TTNV <= 3 A00, A01 15.15 TO >=5; TTNV <=2
Điểm thi TN THPT
13 Đại Học Quy Nhơn Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, D01 15 A00, A01, D01 15 Điểm thi TN THPT
14
Đại Học Hà Tĩnh
Công nghệ thông tin
7480201
A00, A01, C01 14 A00, A01, C01, XDHB 15 Học bạ
A00, A01, A02, A09 15 Điểm thi TN THPT
15 Đại Học Quảng Nam Công nghệ thông tin 7480201 A01, D01 13 A01, D01, XDHB 15 Học bạ
16 Đại Học Dân Lập Phú Xuân Công nghệ thông tin 7480201 A00, B00, A01, D01 15.4 A00, B00, A01, D01 15 Điểm thi TN THPT . Điểm xét học bạ là 18.
17 Phân Hiệu Đại Học Huế tại Quảng Trị Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, D01, D07 15
18 Đại Học Hồng Đức Công nghệ thông tin 7480201 A00, B00, A01, D07 15 A00, B00, A01, D07 15 Điểm thi TN THPT
19 Đại Học Tây Nguyên Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01 15 A00, A01 15 Điểm thi TN THPT
20 Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon Tum Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, D01, A04, XDHB 15 Học bạ A00, A01, D01, A04 14 TTNV<=2
21 Đại Học Thái Bình Dương Công nghệ thông tin 7480201 A00, A04, A10, A11 14 A00, A04, A10, A11, XDHB 6 Học bạ
22 Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà Nẵng Khoa học máy tính 7340302 A00, A01, D01, D90, XDHB 18 Học bạ DGNL 814
Miền Nam
1
Đại Học Công Nghệ Thông Tin – Đại Học Quốc Gia TPHCM
Công nghệ thông tin
7480201 DGNL 870 DGNL 905
7480201 A00, A01, D01 27 A00, A01, D01 27.3 Điểm thi TN THPT
7480201
_CLCN
A00, A01, D01 23.7 A00, A01, D01 25.85 Điểm thi TN THPT
DGNL 750 Chất lượng cao định hướng Nhật Bản DGNL 795 Chất lượng cao định hướng Nhật Bản
Khoa học máy tính
7480101

_TTNT

DGNL 900 Hướng trí tuệ nhân tạo DGNL 950
7480101 DGNL 870 DGNL 920
7480101

_CLCA

DGNL 780 Chất lượng cao DGNL 887
7480101

_CLCA

A00, A01, D01 25.7 Chất lượng cao A00, A01, D01 26.75 Điểm thi TN THPT
7480101 A00, A01, D01 27.2 A00, A01, D01 27.3 Điểm thi TN THPT
7480101

_TTNT

A00, A01, D01 27.1 Hướng trí tuệ nhân tạo A00, A01, D01 27.5 Điểm thi TN THPT
2
Đại Học Khoa Học Tự Nhiên – Đại Học Quốc Gia TPHCM
Công nghệ thông tin
7480201_VP
DGNL 757 Chương trình liên kết Việt-Pháp
A00, A01, D07, D29 24.7 Chương trình Việt-Pháp A00, A01, D07, D29 25.25 Chương trình liên kết Việt-Pháp
Điểm thi TN THPT
7480201

_CLC

A00, A01, D07, D08 25.75 A00, A01, D07, D08 26.9 Chất lượng cao
Điểm thi TN THPT
Khoa học máy tính
7480101_TT
DGNL 997 CT tiên tiến
A00, B00, A01, D07 26.55 A00, B00, A01, D07 28 Chương trình tiên tiến
Điểm thi TN THPT
3
Học Viện Hàng Không Việt Nam
Công nghệ thông tin
7480201
DGNL 700
A00, A01, D90, D07 21.6 Điểm thi TN THPT
A01, D01, D90, D07, XDHB 24 Học bạ
4
Đại Học Dân Lập Văn Lang
Công nghệ thông tin
7480201
DGNL 650
A00, A01, D01, D10, XDHB 18 Học bạ
A00, A01, D01, D10 18 A00, A01, D01, D10 18 Điểm thi TN THPT
5
Đại Học Nguyễn Tất Thành
Công nghệ thông tin
7480201
DGNL 550 DGNL 550
A00, A01, D01, D07 15 A00, A01, D01, D07 16 Điểm thi TN THPT
XDHB 6 XDHB 6
6
Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM
Công nghệ thông tin
7480201NT A01, D01, D90 28.75 Miễn học phí
Điểm thi TN THPT
7480201NT A00 28.25 Miễn học phí
Điểm thi TN THPT
7480201QA A00, A01, D01, D90 16 Adelaide-Úc
Điểm thi TN THPT
7480201QT A00, A01, D01, D90, D90 16 A00, A01, D01 16
7480201A
A00, A01, D01, D90
24.75
A00 25.75 Điểm thi TN THPT (Hệ chất lượng cao)
A01, D01, D90 26.25 Điểm thi TN THPT (Hệ chất lượng cao)
7480201C
A00, A01, D01, D90
25.25
A00 26.25 Điểm thi TN THPT (Hệ chất lượng cao)
A01, D01, D90 26.75 Điểm thi TN THPT (Hệ chất lượng cao)
7480201D
A00 26.75 Điểm thi TN THPT (Hệ đại trà)
A00, A01, D90 25.8 A00, A01, D01 27.25 Điểm thi TN THPT (Hệ đại trà)
7
Đại Học Giao Thông Vận Tải TPHCM
Công nghệ thông tin
7480201
A00, A01 23.9 A00, A01, XDHB 28.2 Học bạ
A01, D01 26 Điểm thi TN THPT
7480201H
A00, A01 17.4 A00, A01 24.5 Điểm thi TN THPT
A00, A01, XDHB 26 Học bạ
8
Đại Học Sư Phạm TPHCM
Công nghệ thông tin
7480201
A00, A01, XDHB 27.55 Học bạ
A00, A01 21.5 A00, A01 24 Điểm thi TN THPT
9
Đại Học Mở TPHCM
Công nghệ thông tin
7480201
A00, A01, D01, D07 23.8 Học bạ A00, A01, D01, D07 26.1 Học bạ
A00, A01, D01, D07, XDHB 25.25
Khoa học máy tính
7340302 A00, A01, D01, D07, XDHB 22.75 Học bạ
7340302C XDHB 20 Học bạ
7420201C A00, A01, D01, D07 24 Học bạ A00, A01, D01, D07 24 Chất lượng cao
Điểm thi TN THPT
7480101 A00, A01, D01, D07 25.55 Điểm thi TN THPT
10
Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông (phía Nam)
Công nghệ thông tin
7480201
A00, A01 25.1 TTNV <= 11 A00, A01 25.9 Điểm thi TN THPT
A00, A01, XDHB 24 điểm xét = tổng điểm TB 3 năm 10,11,12 (của 3 môn tổ hợp xét tuyển)
Học bạ
11
Đại Học Quốc Tế – Đại Học Quốc Gia TPHCM
Công nghệ thông tin
7480201
A00, A01 25 A00, A01, XDHB 25.5 điểm chuẩn = (tổng điểm trung bình 3 năm THPT của các môn trong tổ hợp đăng ký xét tuyển + tổng điểm thi THPT 2021 của các môn trong tổ hợp đăng ký xét tuyển)/2 + Điểm ưu tiên (nếu có)).
DGNL 750
7480201

_LK

DGNL 600
12
Đại Học Sài Gòn
Công nghệ thông tin
7480201 A00, A01 24.48 Điểm thi TN THPT
7480201

CLC

A00, A01 23.2 A00, A01 23.46 Điểm thi TN THPT
13
Đại Học Nông Lâm TPHCM
Công nghệ thông tin
7480201 A00, A01, D07 22.75 A00, A01, D07 24.25 Điểm thi TN THPT
7480201 DGNL 700
7480201N A00, A01, D07 15 Phân hiệu Ninh Thuận
Điểm thi TN THPT
14 ĐH Tài Nguyên môi trường TPHCM Công nghệ thông tin 7480201 A00, B00, A01, D01 15 A00, B00, A01, D01 24 Điểm môn toán nhân hệ số 2
Điểm thi TN THPT
15 Đại Học Công Nghiệp TPHCM Công nghệ thông tin 7480201 A00, D01, D90, C01 23 Gồm 2 ngành: Công nghệ thông tin; Kỹ thuật phần mềm; Khoa học máy tính; Hệ thống thông tin A00, A01, D01, D07 22.5 Điểm thi TN THPT
16 Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCM Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, D01, D07 21 Học bạ A00, A01, D01, D07, XDHB 21.5 Học bạ
17 Đại Học Kinh Tế -Tài chính TPHCM Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, D01, C01 20 A00, A01, D01, C01 22 18: Học bạ lớp 12
30: Học bạ 5 học kỳ
18 Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCM Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, D01, D07 20.5 Điểm thi TN THPT
19
Đại học Công Nghệ TPHCM
Công nghệ thông tin
7480201
A00, A01, D01, C01 18 Học bạ A00, A01, D01, C01 20 Điểm thi TN THPT
A00, D01, C01 18 Điểm thi TN THPT XDHB 18
20
Đại học Thủ Dầu Một
Công nghệ thông tin
7480201
A00, A01, D01, C01 18 Học bạ A00, A01, D90, C01, XDHB 19.5 Học bạ
A00, A01, D90, C01, D90 15.5 Điểm thi TN THPT A00, A01, D90, C01 18 Điểm thi TN THPT
21
Đại Học An Giang
Công nghệ thông tin
7480201
A00, A01, D01, C01 19 Điểm thi TN THPT
A00, A01, D01, C01, XDHB 19 Học bạ
22
Đại Học Văn Hiến
Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, D01, C01 18 Học bạ A00, A01, D01, C01 19 Điểm thi TN THPT
Khoa học máy tính 7480101 A00, A01, D01, C01 16.5 Điểm thi TN THPT
23 Đại Học Công Nghệ Đồng Nai Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, A10 15 A00, A01, A10, XDHB 18 Học bạ
24 Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình Dương Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, C01 15 Thí sinh KV3 A00, A01, C01, XDHB 18 Học bạ
25 Đại Học Tiền Giang Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, D90, D07, XDHB 18 Học bạ
26 Đại Học Hoa Sen Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, D01, D09, D03 16 A00, A01, D01, D09, D03 16 Điểm thi TN THPT
27 Đại học Kiên Giang Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, D01, D07 14 A00, A01, D01, D07, XDHB 16 Học bạ
28
Đại Học Gia Định
Công nghệ thông tin
7480201
A00, A01, D01, C01 15 A00, A01, D01, C01 16 Điểm thi TN THPT
A00, A01, D01, C01, XDHB 5.5 Học bạ
Tổng điểm trung bình (điểm trung bình lớp 10 + điểm trung bình lớp 11 + điểm trung bình học kỳ 1 lớp 12)/3
29 Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, D01, D90 15 A00, A01, D01, D90 15 Điểm thi TN THPT
30 Đại Học Bà Rịa – Vũng Tàu Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, D01, A04 15 Công nghệ thông tin; Quản trị mạng và an toàn thông tin A00, A01, D01, A04 15 Điểm thi TN THPT
31 Đại Học Cửu Long Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, D01, D07 15 A00, A01, D01, D07, XDHB 6 Học bạ – Điểm xét tốt nghiệp đạt 6.0
32
Đại Học Tôn Đức Thắng
Khoa học máy tính
7480101 A00, A01, D01 33.75 Môn nhân hệ số 2: Toán A01, XDHB 36.5 Toán nhân đôi
Học bạ
7480101

_TTNT

A01, XDHB 34.5 Chương trình chất lượng cao
Toán nhân đôi
Học bạ
33
Đại Học Bách Khoa – Đại Học Quốc Gia TPHCM
Khoa học máy tính
206
A00, A01
28 CT Chất lượng cao
Điểm thi TN THPT
106 28 Điểm thi TN THPT
266 26.75 Tăng cường tiếng Nhật
CT Chất lượng cao
Điểm thi TN THPT
Đang làm bài thi